Thông số kỹ thuật Mazda CX-70 2026
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Mazda CX-70 2026 tổng hợp các dữ liệu về động cơ, kích thước, trang bị tiện nghi và an toàn cho 3 phiên bản tiêu biểu. Dữ liệu giúp người dùng dễ dàng so sánh điểm khác biệt trước khi đưa ra quyết định mua xe.
Dòng xe có 3 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.
Động cơ & vận hành
| Chỉ tiêu | CX-70 3.3 Turbo Preferred 1,113 tỷ đồng | CX-70 3.3 Turbo Premium 1,219 tỷ đồng | CX-70 PHEV SC 2026 1,166 tỷ đồng |
|---|---|---|---|
| LOẠI ĐỘNG CƠ | Xăng 3.3L I-6 Turbo | Xăng 3.3L I-6 Turbo | 2.5L Plug-in Hybrid (PHEV) |
| DUNG TÍCH | 3.300 cc | 3.300 cc | 2.500 cc |
| CÔNG SUẤT TỐI ĐA | 280 mã lực | 280 mã lực | 323 mã lực |
| MÔ-MEN XOẮN | 450 Nm | 450 Nm | 500 Nm |
| HỘP SỐ | Tự động 8 cấp | Tự động 8 cấp | Tự động 8 cấp |
| HỆ DẪN ĐỘNG | Cầu sau | Cầu sau | Cầu sau |
| TĂNG TỐC 0–100 KM/H | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TỐC ĐỘ TỐI ĐA | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
Kích thước & khối lượng
| Chỉ tiêu | CX-70 3.3 Turbo Preferred 1,113 tỷ đồng | CX-70 3.3 Turbo Premium 1,219 tỷ đồng | CX-70 PHEV SC 2026 1,166 tỷ đồng |
|---|---|---|---|
| DÀI × RỘNG × CAO | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| CHIỀU DÀI CƠ SỞ | 3.119 mm | 3.119 mm | 3.119 mm |
| KHOẢNG SÁNG GẦM | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| KHOANG HÀNH LÝ | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| DUNG TÍCH BÌNH XĂNG | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
Khung gầm & phanh
| Chỉ tiêu | CX-70 3.3 Turbo Preferred 1,113 tỷ đồng | CX-70 3.3 Turbo Premium 1,219 tỷ đồng | CX-70 PHEV SC 2026 1,166 tỷ đồng |
|---|---|---|---|
| TREO TRƯỚC | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TREO SAU | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| PHANH | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| MÂM & LỐP | 19 inch | 21 inch | 19 inch |
Tiện nghi & an toàn
| Chỉ tiêu | CX-70 3.3 Turbo Preferred 1,113 tỷ đồng | CX-70 3.3 Turbo Premium 1,219 tỷ đồng | CX-70 PHEV SC 2026 1,166 tỷ đồng |
|---|---|---|---|
| MÀN HÌNH GIẢI TRÍ | 12,3 inch | 12,3 inch | 10,3 inch |
| ĐỒNG HỒ | 7 inch | 12,3 inch | 4,6-7 inch |
| ÂM THANH | 8 loa | Bose 12 loa | 6 - 8 loa |
| GHẾ | Bọc da, ghế trước thông gió, ghế sau sưởi, ghế lái chỉnh điện 8 hướng | Bọc da, ghế trước thông gió, ghế sau sưởi | Bọc da, ghế trước chỉnh điện |
| HỖ TRỢ LÁI | Mazda Radar Cruise Control, giám sát điểm mù, định tâm làn, cảnh báo chệch làn | Hỗ trợ điểm mù, nhận dạng biển báo, hỗ trợ người lái không phản hồi | Hỗ trợ giữ làn, phanh khẩn cấp tự động, Unresponsive Driver Support |
| TÚI KHÍ | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| CAMERA | Camera quan sát phía sau | Camera quan sát phía sau | Camera quan sát phía sau |
| BẢO HÀNH | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
Giá lăn bánh Mazda CX-70 2026 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh Mazda CX-70 2026 dự tính từ 1.226.770.700 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 1.381.610.700 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số, đăng kiểm, phí đường bộ và bảo hiểm bắt buộc.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh, thành khác |
|---|---|---|---|---|
| CX-70 3.3 Turbo Preferred | 1.113.000.000 đ | 1.262.890.700 đ | 1.240.630.700 đ | 1.226.770.700 đ |
| CX-70 PHEV SC 2026 | 1.166.000.000 đ | 1.322.250.700 đ | 1.298.930.700 đ | 1.285.070.700 đ |
| CX-70 3.3 Turbo Premium | 1.219.000.000 đ | 1.381.610.700 đ | 1.357.230.700 đ | 1.343.370.700 đ |
Các khoản phải nộp — bản CX-70 3.3 Turbo Preferred, đăng ký tại Hà Nội
TÍNH THEO TỈNH CỦA BẠN TÍNH TRẢ GÓP XE NÀY CHI PHÍ NUÔI XE
Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Giá xe Mazda CX-70 2026 bao nhiêu?
Mazda CX-70 2026 có giá niêm yết 1,219 tỷ đồng. Xe có 3 phiên bản: CX-70 3.3 Turbo Preferred (1,113 tỷ đồng); CX-70 3.3 Turbo Premium (1,219 tỷ đồng); CX-70 PHEV SC 2026 (1,166 tỷ đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.
Mazda CX-70 2026 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?
Mazda CX-70 2026 trang bị động cơ Xăng 3.3L I-6 Turbo, công suất tối đa 280 mã lực, mô-men xoắn 450 Nm, hộp số/truyền động Tự động 8 cấp.
Mazda CX-70 2026 tốn bao nhiêu xăng?
Mức tiêu thụ nhiên liệu của Mazda CX-70 2026 theo thông số: Chưa công bố. Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.
Kích thước Mazda CX-70 2026 thế nào?
Mazda CX-70 2026 có kích thước dài × rộng × cao Chưa công bố, khoảng sáng gầm Chưa công bố.
Mazda CX-70 2026 cạnh tranh với những xe nào?
Mazda CX-70 2026 thuộc phân khúc SUV hạng D, cạnh tranh trực tiếp với BYD Sealion 7 2026, Ford Everest 2025, Ford Everest 2026, Geely Okavango 2.0T 2026, Honda Passport 2026.
Có nên mua Mazda CX-70 2026 không?
BlogXe chấm Mazda CX-70 2026 8.1/10. Mazda CX-70 2026 dành cho người thích cảm giác lái và không gian 5 chỗ rộng rãi, nhưng kích thước cồng kềnh sẽ là điểm phải cân nhắc.
Nguồn tham khảo
Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.
- Mazda CX-70 2026: Giá lăn bánh, Hình ảnh, Thông số & Trả ... dailymuabanxe.net
- Chi tiết xe Mazda CX-70 - Nhiều khách hàng Việt trông chờ ... winauto.vn
- Mazda CX-70 2026 trình làng, giá hơn 1,1 tỷ đồng baomoi.com
- Mazda CX-70 Hybrid được “đại hạ giá”: Động cơ mạnh mẽ ... forum.autodaily.vn
- Mazda CX-70 PHEV sắp về Việt Nam được “đại hạ giá” tại ... kienthuc.net.vn