Tới nội dung chính
THỨ BA, 13.10.2026
QUẢNG CÁO
CÔNG CỤ

So sánh MG HS 2026 và Omoda C7 2026

Đối chiếu giá bán, động cơ, kích thước, trang bị an toàn và điểm đánh giá: MG HS 2026 — 749 triệu đồng — 8.4/10 điểm; Omoda C7 2026 — 949 triệu đồng — 8.4/10 điểm.

BỎ CHỌN
TÓM TẮT NHANH

So sánh nhanh MG HS 2026 và Omoda C7 2026 theo bảng thông số bên dưới:

  • MG HS 2026 có giá khởi điểm thấp hơn (719 triệu so với 839 triệu đồng).
  • Omoda C7 2026 mạnh hơn (183 mã lực tại 5.500 vòng/phút so với 160 mã lực tại 5.600 vòng/phút).
  • Omoda C7 2026 có mô-men xoắn lớn hơn (275 Nm tại 2.000 – 4.000 vòng/phút so với 250 Nm tại 1.700 - 4.400 vòng/phút).
Thông số kỹ thuật MG HS 2026

MG HS 2026

749 TRIỆU ĐỒNG
8.4 /10
Thông số kỹ thuật Omoda C7 2026

Omoda C7 2026

949 TRIỆU ĐỒNG
8.4 /10
GIÁ & TỔNG QUAN
GIÁ NIÊM YẾT
749 triệu đồng
949 triệu đồng
GIÁ KHỞI ĐIỂM
719 triệu
839 triệu đồng
GIÁ LĂN BÁNH
—
Giá lăn bánh Hà Nội ước tính 960 triệu đến 1,08 tỷ đồng
PHÂN KHÚC
SUV hạng C
SUV hạng C
ĐIỂM BLOGXE
8.4
8.4
BẢO HÀNH
—
Xe 7 năm/1.000.000 km, Động cơ 10 năm/1.000.000 km
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
ĐỘNG CƠ
1.5L Turbo, 4 xi-lanh thẳng hàng
1.6L Turbo TGDI
DUNG TÍCH
—
1.6L
CÔNG SUẤT
160 mã lực tại 5.600 vòng/phút
183 mã lực tại 5.500 vòng/phút
MÔ-MEN XOẮN
250 Nm tại 1.700 - 4.400 vòng/phút
275 Nm tại 2.000 – 4.000 vòng/phút
HỘP SỐ
Tự động 7 cấp ly hợp kép (7DCT)
7DCT ướt
HỆ DẪN ĐỘNG
Cầu trước (FWD)
Cầu trước (FWD)
0–100 KM/H
—
8,5 giây (bản PHEV)
TIÊU THỤ
6,8 L/100 km (hỗn hợp)
—
KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG
DÀI × RỘNG × CAO
4.610 × 1.876 × 1.664 mm
4.660 × 1.875 × 1.670 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ
2.720 mm
2.720 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM
145 mm
—
KHỐI LƯỢNG
1.550 kg
—
KHUNG GẦM & PHANH
TREO TRƯỚC
MacPherson
—
TREO SAU
Liên kết đa điểm
—
MÂM & LỐP
18 inch — 235/50R18
19 inch
TIỆN NGHI & AN TOÀN
MÀN HÌNH
10.1 inch IPS, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto
15,6 inch, chip Qualcomm 8155
ĐỒNG HỒ
Analog kết hợp màn hình LCD
Màn hình kỹ thuật số
ÂM THANH
6 loa
8 loa
GHẾ
Thể thao bọc da PU, ghế lái chỉnh cơ
Bọc da, ghế lái chỉnh điện làm mát, thiết kế thể thao
HỖ TRỢ LÁI
Vô-lăng bọc da D-Cut, trợ lực điện
Gói ADAS (ACC, ICA, LDW, LKA, BSD, LCA, RCTA, RCTB, FCW, RCW, AEB)
TÚI KHÍ
—
7 túi khí
CAMERA
—
Camera HD 540
NHẬN ĐỊNH CỦA BIÊN TẬP

Ô được tô vàng là chỉ tiêu tốt hơn trong nhóm. Chỉ tiêu không xe nào công bố được ẩn khỏi bảng.

ĐỔI XE SO SÁNH

ĐỌC BÀI ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT

CÁC SO SÁNH KHÁC

CÙNG PHÂN KHÚC