Thông số kỹ thuật MG HS 2026
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của MG HS 2026 tại thị trường Việt Nam, so sánh cụ thể giữa hai phiên bản 1.5T DEL và 1.5T LUX. Tất cả số liệu về kích thước, động cơ và trang bị được tổng hợp trực tiếp từ thông số công bố chính thức của hãng nhằm hỗ trợ người mua xe đưa ra lựa chọn phù hợp nhất.
Dòng xe có 2 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.
Động cơ & vận hành
| Chỉ tiêu | MG HS 1.5T DEL 699 triệu đồng | MG HS 1.5T LUX 749 triệu đồng |
|---|---|---|
| LOẠI ĐỘNG CƠ | 1.5L Turbo, 4 xi-lanh thẳng hàng | 1.5L Turbo, 4 xi-lanh thẳng hàng |
| DUNG TÍCH | Chưa công bố | Chưa công bố |
| CÔNG SUẤT TỐI ĐA | 160 mã lực tại 5.600 vòng/phút | 160 mã lực tại 5.600 vòng/phút |
| MÔ-MEN XOẮN | 250 Nm tại 1.700 - 4.400 vòng/phút | 250 Nm tại 1.700 - 4.400 vòng/phút |
| HỘP SỐ | Tự động 7 cấp ly hợp kép (7DCT) | Tự động 7 cấp ly hợp kép (7DCT) |
| HỆ DẪN ĐỘNG | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| TĂNG TỐC 0–100 KM/H | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TỐC ĐỘ TỐI ĐA | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | 6,8 L/100 km (hỗn hợp) | 6,8 L/100 km (hỗn hợp) |
Kích thước & khối lượng
| Chỉ tiêu | MG HS 1.5T DEL 699 triệu đồng | MG HS 1.5T LUX 749 triệu đồng |
|---|---|---|
| DÀI × RỘNG × CAO | 4.610 × 1.876 × 1.664 mm | 4.610 × 1.876 × 1.664 mm |
| CHIỀU DÀI CƠ SỞ | 2.720 mm | 2.720 mm |
| KHOẢNG SÁNG GẦM | 145 mm | 145 mm |
| KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI | 1.550 kg | 1.550 kg |
| KHOANG HÀNH LÝ | Chưa công bố | Chưa công bố |
| DUNG TÍCH BÌNH XĂNG | Chưa công bố | Chưa công bố |
Khung gầm & phanh
| Chỉ tiêu | MG HS 1.5T DEL 699 triệu đồng | MG HS 1.5T LUX 749 triệu đồng |
|---|---|---|
| TREO TRƯỚC | MacPherson | MacPherson |
| TREO SAU | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm |
| PHANH | Chưa công bố | Chưa công bố |
| MÂM & LỐP | 18 inch — 235/50R18 | 18 inch — 235/50R18 |
Tiện nghi & an toàn
| Chỉ tiêu | MG HS 1.5T DEL 699 triệu đồng | MG HS 1.5T LUX 749 triệu đồng |
|---|---|---|
| MÀN HÌNH GIẢI TRÍ | 10.1 inch IPS, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto | 10.1 inch IPS, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto |
| ĐỒNG HỒ | Analog kết hợp màn hình LCD | Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch |
| ÂM THANH | 6 loa | 6 loa |
| GHẾ | Thể thao bọc da PU, ghế lái chỉnh cơ | Da cao cấp, ghế lái chỉnh điện 6 hướng, đệm lưng |
| HỖ TRỢ LÁI | Vô-lăng bọc da D-Cut, trợ lực điện | Vô-lăng bọc da D-Cut, trợ lực điện |
| TÚI KHÍ | Chưa công bố | Chưa công bố |
| CAMERA | Chưa công bố | Camera 360 độ |
| BẢO HÀNH | Chưa công bố | Chưa công bố |
Giá lăn bánh MG HS 2026 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh MG HS 2026 dự tính từ 771.370.700 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 855.210.700 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số, đăng kiểm, phí đường bộ và bảo hiểm bắt buộc.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh, thành khác |
|---|---|---|---|---|
| MG HS 1.5T DEL | 699.000.000 đ | 799.210.700 đ | 785.230.700 đ | 771.370.700 đ |
| MG HS 1.5T LUX | 749.000.000 đ | 855.210.700 đ | 840.230.700 đ | 826.370.700 đ |
Các khoản phải nộp — bản MG HS 1.5T DEL, đăng ký tại Hà Nội
TÍNH THEO TỈNH CỦA BẠN TÍNH TRẢ GÓP XE NÀY CHI PHÍ NUÔI XE
Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.
Giá MG HS 2026 thay đổi thế nào?
Giá MG HS 2026 tăng 20.000.000 đ xuống còn 719.000.000 đ từ ngày 21/09/2026.
| Thời điểm | Giá từ | Thay đổi |
|---|---|---|
| 21/09/2026 | 719.000.000 đ | +20.000.000 đ |
Giá niêm yết do BlogXe theo dõi hằng tháng; giá bán thực tế tại đại lý có thể khác do khuyến mãi từng thời điểm.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Giá xe MG HS 2026 bao nhiêu?
MG HS 2026 có giá niêm yết 749 triệu đồng. Xe có 2 phiên bản: MG HS 1.5T DEL (699 triệu đồng); MG HS 1.5T LUX (749 triệu đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.
MG HS 2026 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?
MG HS 2026 trang bị động cơ 1.5L Turbo, 4 xi-lanh thẳng hàng, công suất tối đa 160 mã lực tại 5.600 vòng/phút, mô-men xoắn 250 Nm tại 1.700 - 4.400 vòng/phút, hộp số/truyền động Tự động 7 cấp ly hợp kép (7DCT).
MG HS 2026 tốn bao nhiêu xăng?
Mức tiêu thụ nhiên liệu của MG HS 2026 theo thông số: 6,8 L/100 km (hỗn hợp). Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.
Kích thước MG HS 2026 thế nào?
MG HS 2026 có kích thước dài × rộng × cao 4.610 × 1.876 × 1.664 mm, khoảng sáng gầm 145 mm.
MG HS 2026 cạnh tranh với những xe nào?
MG HS 2026 thuộc phân khúc SUV hạng C, cạnh tranh trực tiếp với Ford Territory 2025, Ford Territory 2026, Geely EX5 EM-i 2026, Haval H6 HEV 2026, Honda CR-V 2026.
Có nên mua MG HS 2026 không?
BlogXe chấm MG HS 2026 8.4/10. MG HS 2026 phù hợp cho người mua xe lần đầu cần một chiếc SUV hạng C rộng rãi, nhiều tiện nghi với ngân sách tối ưu, nhưng không quá coi trọng giá trị bán lại.
Nguồn tham khảo
Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.
- MG HS Hybrid 2026 | Giá Bán Và Thông Số Kỹ Thuật | mgthanhxuan.com
- Giá xe MG HS kèm ưu đãi mới nhất tháng 9/2026 oto.com.vn
- MG HS: Ưu đãi, Bảng giá 8/2026 & đánh giá chi tiết - Oto360 oto360.net
- MG HS - Giá Bán, Thông Số, Khuyến Mãi Tháng 8 2026 mggialai.com.vn
- Đánh giá MG HS Luxury năm 2026: Mẫu SUV hạng C ... mglangha.com.vn