CÔNG CỤ
So sánh Haval H6 HEV 2026 và MG HS 2026
Đối chiếu giá bán, động cơ, kích thước, trang bị an toàn và điểm đánh giá: Haval H6 HEV 2026 — 986 triệu đồng — 8.5/10 điểm; MG HS 2026 — 749 triệu đồng — 8.4/10 điểm.
TÓM TẮT NHANH
So sánh nhanh Haval H6 HEV 2026 và MG HS 2026 theo bảng thông số bên dưới:
- MG HS 2026 có giá khởi điểm thấp hơn (719 triệu so với 986 triệu).
- Haval H6 HEV 2026 được BlogXe chấm điểm cao hơn (8.5 so với 8.4).
- Haval H6 HEV 2026 mạnh hơn (243 mã lực tại 5.500–6.000 vòng/phút so với 160 mã lực tại 5.600 vòng/phút).
- Haval H6 HEV 2026 có mô-men xoắn lớn hơn (530 Nm tại 1.500–4.000 vòng/phút so với 250 Nm tại 1.700 - 4.400 vòng/phút).
- Haval H6 HEV 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn (5,2 L/100 km (hỗn hợp) so với 6,8 L/100 km (hỗn hợp)).
- Haval H6 HEV 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn (2.738 mm so với 2.720 mm).
GIÁ & TỔNG QUAN
GIÁ NIÊM YẾT
986 triệu đồng
749 triệu đồng
GIÁ KHỞI ĐIỂM
986 triệu
719 triệu
GIÁ LĂN BÁNH
Giá lăn bánh Hà Nội ước tính 1,12 tỷ
—
PHÂN KHÚC
SUV hạng C
SUV hạng C
ĐIỂM BLOGXE
8.5
8.4
BẢO HÀNH
5 năm hoặc 150.000 km (Pin Hybrid: 7 năm hoặc 150.000 km)
—
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
ĐỘNG CƠ
1.5L Turbo Hybrid (Xăng + Mô-tơ điện)
1.5L Turbo, 4 xi-lanh thẳng hàng
DUNG TÍCH
1.499 cc
—
CÔNG SUẤT
243 mã lực tại 5.500–6.000 vòng/phút
160 mã lực tại 5.600 vòng/phút
MÔ-MEN XOẮN
530 Nm tại 1.500–4.000 vòng/phút
250 Nm tại 1.700 - 4.400 vòng/phút
HỘP SỐ
e-DHT 2 cấp chuyên dụng Hybrid
Tự động 7 cấp ly hợp kép (7DCT)
HỆ DẪN ĐỘNG
Cầu trước (FWD)
Cầu trước (FWD)
0–100 KM/H
8,5 giây
—
TỐC ĐỘ TỐI ĐA
175 km/h
—
TIÊU THỤ
5,2 L/100 km (hỗn hợp)
6,8 L/100 km (hỗn hợp)
KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG
DÀI × RỘNG × CAO
4.683 × 1.886 × 1.730 mm
4.610 × 1.876 × 1.664 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ
2.738 mm
2.720 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM
175 mm
145 mm
KHỐI LƯỢNG
1.720 kg
1.550 kg
KHOANG HÀNH LÝ
560 L
—
BÌNH XĂNG
61 L
—
KHUNG GẦM & PHANH
TREO TRƯỚC
Độc lập MacPherson
MacPherson
TREO SAU
Độc lập liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
PHANH
Đĩa tản nhiệt (trước) / Đĩa (sau)
—
MÂM & LỐP
19 inch — 225/55 R19
18 inch — 235/50R18
TIỆN NGHI & AN TOÀN
MÀN HÌNH
12,3 inch, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto
10.1 inch IPS, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto
ĐỒNG HỒ
Kỹ thuật số 10,25 inch + HUD 9 inch
Analog kết hợp màn hình LCD
ÂM THANH
8 loa DTS
6 loa
GHẾ
Bọc da, ghế lái chỉnh điện 6 hướng tích hợp làm mát
Thể thao bọc da PU, ghế lái chỉnh cơ
HỖ TRỢ LÁI
Gói an toàn chủ động ADAS (ACC, AEB, LKA, BSM, đỗ xe tự động)
Vô-lăng bọc da D-Cut, trợ lực điện
TÚI KHÍ
6 túi khí
—
CAMERA
Camera 360 độ toàn cảnh 3D
—
NHẬN ĐỊNH CỦA BIÊN TẬP
Ô được tô vàng là chỉ tiêu tốt hơn trong nhóm. Chỉ tiêu không xe nào công bố được ẩn khỏi bảng.
ĐỌC BÀI ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT
Đánh giá Haval H6 HEV 2026: lựa chọn công nghệ đột phá nhưng cần thời gian chứng minh
8.5/10
Đánh giá MG HS 2026: định giá lại phân khúc SUV hạng C bằng dung lượng trang bị
8.4/10
CÁC SO SÁNH KHÁC
CÙNG PHÂN KHÚC
Haval H6 HEV 2026 và
Ford Territory 2025
/so-sanh-xe/ford-territory-2025-va-haval-h6-hev-2026/
Haval H6 HEV 2026 và
Ford Territory 2026
/so-sanh-xe/ford-territory-2026-va-haval-h6-hev-2026/
Haval H6 HEV 2026 và
Geely EX5 EM-i 2026
/so-sanh-xe/geely-ex5-em-i-2026-va-haval-h6-hev-2026/
Haval H6 HEV 2026 và
Honda CR-V 2026
/so-sanh-xe/haval-h6-hev-2026-va-honda-cr-v-2026-e/
Haval H6 HEV 2026 và
Hyundai Ioniq 5 2023
/so-sanh-xe/haval-h6-hev-2026-va-hyundai-ioniq-5-2023/
MG HS 2026 và
Ford Territory 2025
/so-sanh-xe/ford-territory-2025-va-mg-hs-2026/
MG HS 2026 và
Ford Territory 2026
/so-sanh-xe/ford-territory-2026-va-mg-hs-2026/
MG HS 2026 và
Geely EX5 EM-i 2026
/so-sanh-xe/geely-ex5-em-i-2026-va-mg-hs-2026/

