Thông số kỹ thuật Omoda C7 2026
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết so sánh hai phiên bản Omoda C7 2026 đang mở bán tại thị trường Việt Nam. Mọi dữ liệu được hệ thống tổng hợp từ công bố chính thức của nhà sản xuất Omoda & Jaecoo Việt Nam. Người mua có thể đối chiếu chính xác các khác biệt về hệ truyền động, công suất và trang bị giữa bản máy xăng 1.6 Turbo và bản Plug-in Hybrid (PHEV) trước khi đưa ra quyết định.
Dòng xe có 2 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.
Động cơ & vận hành
| Chỉ tiêu | Omoda C7 Flagship (1.6 Turbo) 839 triệu đồng | Omoda C7 PHEV (SHS) Flagship 949 triệu đồng |
|---|---|---|
| LOẠI ĐỘNG CƠ | 1.6L Turbo TGDI | 1.5L Turbo + Mô-tơ điện (PHEV) |
| DUNG TÍCH | 1.6L | 1.5L |
| CÔNG SUẤT TỐI ĐA | 183 mã lực tại 5.500 vòng/phút | 345 mã lực |
| MÔ-MEN XOẮN | 275 Nm tại 2.000 – 4.000 vòng/phút | 525 Nm |
| HỘP SỐ | 7DCT ướt | Hybrid DHT |
| HỆ DẪN ĐỘNG | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| TĂNG TỐC 0–100 KM/H | 8,5 giây (bản PHEV) | 8,5 giây (bản PHEV) |
| TỐC ĐỘ TỐI ĐA | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | Chưa công bố | Chưa công bố (Thuần điện 108 km, tổng tầm hoạt động 1.250 km) |
| BẢO HÀNH | Xe 7 năm/1.000.000 km, Động cơ 10 năm/1.000.000 km | Xe 7 năm/1.000.000 km, Động cơ 10 năm/1.000.000 km, Pin 8 năm/1.000.000 km |
Kích thước & khối lượng
| Chỉ tiêu | Omoda C7 Flagship (1.6 Turbo) 839 triệu đồng | Omoda C7 PHEV (SHS) Flagship 949 triệu đồng |
|---|---|---|
| DÀI × RỘNG × CAO | 4.660 × 1.875 × 1.670 mm | 4.660 × 1.875 × 1.670 mm |
| CHIỀU DÀI CƠ SỞ | 2.720 mm | 2.720 mm |
| KHOẢNG SÁNG GẦM | Chưa công bố | Chưa công bố |
| KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI | Chưa công bố | Chưa công bố |
| KHOANG HÀNH LÝ | Chưa công bố | Chưa công bố |
| DUNG TÍCH BÌNH XĂNG | Chưa công bố | Chưa công bố (Dung lượng pin 18,3 kWh) |
Khung gầm & phanh
| Chỉ tiêu | Omoda C7 Flagship (1.6 Turbo) 839 triệu đồng | Omoda C7 PHEV (SHS) Flagship 949 triệu đồng |
|---|---|---|
| TREO TRƯỚC | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TREO SAU | Chưa công bố | Chưa công bố |
| PHANH | Chưa công bố | Chưa công bố |
| MÂM & LỐP | 19 inch | 19 inch |
Tiện nghi & an toàn
| Chỉ tiêu | Omoda C7 Flagship (1.6 Turbo) 839 triệu đồng | Omoda C7 PHEV (SHS) Flagship 949 triệu đồng |
|---|---|---|
| MÀN HÌNH GIẢI TRÍ | 15,6 inch, chip Qualcomm 8155 | 15,6 inch, chip Qualcomm 8155 |
| ĐỒNG HỒ | Màn hình kỹ thuật số | Màn hình kỹ thuật số |
| ÂM THANH | 8 loa | 8 loa |
| GHẾ | Bọc da, ghế lái chỉnh điện làm mát, thiết kế thể thao | Bọc da, ghế lái chỉnh điện làm mát, thiết kế thể thao |
| HỖ TRỢ LÁI | Gói ADAS (ACC, ICA, LDW, LKA, BSD, LCA, RCTA, RCTB, FCW, RCW, AEB) | Gói ADAS (ACC, ICA, LDW, LKA, BSD, LCA, RCTA, RCTB, FCW, RCW, AEB) |
| TÚI KHÍ | 7 túi khí | 7 túi khí |
| CAMERA | Camera HD 540 | Camera HD 540 |
Giá lăn bánh Omoda C7 2026 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh Omoda C7 2026 dự tính từ 925.370.700 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 1.079.210.700 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số, đăng kiểm, phí đường bộ và bảo hiểm bắt buộc.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh, thành khác |
|---|---|---|---|---|
| Omoda C7 Flagship (1.6 Turbo) | 839.000.000 đ | 956.010.700 đ | 939.230.700 đ | 925.370.700 đ |
| Omoda C7 PHEV (SHS) Flagship | 949.000.000 đ | 1.079.210.700 đ | 1.060.230.700 đ | 1.046.370.700 đ |
Các khoản phải nộp — bản Omoda C7 Flagship (1.6 Turbo), đăng ký tại Hà Nội
TÍNH THEO TỈNH CỦA BẠN TÍNH TRẢ GÓP XE NÀY CHI PHÍ NUÔI XE
Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Giá xe Omoda C7 2026 bao nhiêu?
Omoda C7 2026 có giá niêm yết 949 triệu đồng. Xe có 2 phiên bản: Omoda C7 Flagship (1.6 Turbo) (839 triệu đồng); Omoda C7 PHEV (SHS) Flagship (949 triệu đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.
Omoda C7 2026 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?
Omoda C7 2026 trang bị động cơ 1.6L Turbo TGDI, công suất tối đa 183 mã lực tại 5.500 vòng/phút, mô-men xoắn 275 Nm tại 2.000 – 4.000 vòng/phút, hộp số/truyền động 7DCT ướt.
Omoda C7 2026 tốn bao nhiêu xăng?
Mức tiêu thụ nhiên liệu của Omoda C7 2026 theo thông số: Chưa công bố. Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.
Kích thước Omoda C7 2026 thế nào?
Omoda C7 2026 có kích thước dài × rộng × cao 4.660 × 1.875 × 1.670 mm, khoảng sáng gầm Chưa công bố.
Omoda C7 2026 cạnh tranh với những xe nào?
Omoda C7 2026 thuộc phân khúc SUV hạng C, cạnh tranh trực tiếp với Ford Territory 2025, Ford Territory 2026, Geely EX5 EM-i 2026, Haval H6 HEV 2026, Honda CR-V 2026.
Có nên mua Omoda C7 2026 không?
BlogXe chấm Omoda C7 2026 8.4/10. Omoda C7 2026 phù hợp với người dùng trẻ yêu công nghệ, muốn trải nghiệm hệ truyền động PHEV mạnh mẽ với mức giá cạnh tranh, nhưng sẽ cần thêm thời gian để chứng minh độ bền.
Nguồn tham khảo
Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.
- Omoda C7 2026: Giá lăn bánh, Hình ảnh, Thông số & Trả góp dailymuabanxe.net
- Omoda C7: Ưu đãi, Bảng giá 9/2026 & đánh giá chi tiết - Oto360 oto360.net
- Giá Xe Omoda C7 Mới Nhất 2026 Tại TP.HCM omodajaecoo-hcm.com
- Omoda C7 Giá Bán 2026 - 839 Triệu | Thông Số & PHEV Hybrid omoda-jaecooquan9.com
- Omoda C7 chính thức nhận cọc tại Việt Nam: Giá dự kiến ... autopro.com.vn