Tới nội dung chính
THỨ BA, 13.10.2026
QUẢNG CÁO
CÔNG CỤ

So sánh Mazda CX-70 2026 và Peugeot 5008 2026

Đối chiếu giá bán, động cơ, kích thước, trang bị an toàn và điểm đánh giá: Mazda CX-70 2026 — 1,219 tỷ đồng — 8.1/10 điểm; Peugeot 5008 2026 — 1,209 tỷ đồng — 8.2/10 điểm.

BỎ CHỌN
TÓM TẮT NHANH

So sánh nhanh Mazda CX-70 2026 và Peugeot 5008 2026 theo bảng thông số bên dưới:

  • Peugeot 5008 2026 có giá khởi điểm thấp hơn (1 tỷ 379 triệu so với 1,113 tỷ đồng).
  • Peugeot 5008 2026 được BlogXe chấm điểm cao hơn (8.2 so với 8.1).
  • Mazda CX-70 2026 mạnh hơn (280 mã lực so với 165 mã lực tại 6.000 vòng/phút).
  • Mazda CX-70 2026 có mô-men xoắn lớn hơn (450 Nm so với 245 Nm tại 1.400 - 4.000 vòng/phút).
  • Mazda CX-70 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn (3.119 mm so với 2.840 mm).
Thông số kỹ thuật Mazda CX-70 2026

Mazda CX-70 2026

1,219 TỶ ĐỒNG
8.1 /10
Thông số kỹ thuật Peugeot 5008 2026

Peugeot 5008 2026

1,209 TỶ ĐỒNG
8.2 /10
GIÁ & TỔNG QUAN
GIÁ NIÊM YẾT
1,219 tỷ đồng
1,209 tỷ đồng
GIÁ KHỞI ĐIỂM
1,113 tỷ đồng
1 tỷ 379 triệu
GIÁ LĂN BÁNH
—
Giá lăn bánh Hà Nội ước tính 1,376 tỷ đồng
PHÂN KHÚC
SUV hạng D
SUV hạng D
ĐIỂM BLOGXE
8.1
8.2
BẢO HÀNH
—
5 năm hoặc 150.000 km
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
ĐỘNG CƠ
Xăng 3.3L I-6 Turbo
1.6L Turbo High Pressure
DUNG TÍCH
3.300 cc
1.598 cc
CÔNG SUẤT
280 mã lực
165 mã lực tại 6.000 vòng/phút
MÔ-MEN XOẮN
450 Nm
245 Nm tại 1.400 - 4.000 vòng/phút
HỘP SỐ
Tự động 8 cấp
Tự động 6 cấp
HỆ DẪN ĐỘNG
Cầu sau
Cầu trước FWD
0–100 KM/H
—
10,2 giây
TỐC ĐỘ TỐI ĐA
—
205 km/h
TIÊU THỤ
—
8,69 L/100 km (hỗn hợp)
KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG
DÀI × RỘNG × CAO
—
4.670 × 1.855 × 1.655 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ
3.119 mm
2.840 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM
—
165 mm
KHỐI LƯỢNG
—
1.570 kg
KHOANG HÀNH LÝ
—
780 L (khi gập hàng ghế thứ 3)
BÌNH XĂNG
—
56 L
KHUNG GẦM & PHANH
TREO TRƯỚC
—
Độc lập kiểu MacPherson
TREO SAU
—
Bán độc lập thanh xoắn
PHANH
—
Đĩa tản nhiệt trước / Đĩa đặc sau
MÂM & LỐP
19 inch
18 inch — 225/55R18 (Style Los Angeles)
TIỆN NGHI & AN TOÀN
MÀN HÌNH
12,3 inch
10 inch cảm ứng, Apple CarPlay & Android Auto
ĐỒNG HỒ
7 inch
Kỹ thuật số 12,3 inch i-Cockpit
ÂM THANH
8 loa
6 loa
GHẾ
Bọc da, ghế trước thông gió, ghế sau sưởi, ghế lái chỉnh điện 8 hướng
Bọc da Claudia, ghế lái chỉnh điện
HỖ TRỢ LÁI
Mazda Radar Cruise Control, giám sát điểm mù, định tâm làn, cảnh báo chệch làn
Cảnh báo điểm mù, hỗ trợ giữ làn, nhận diện biển báo, Cruise Control
TÚI KHÍ
—
6 túi khí
CAMERA
Camera quan sát phía sau
Camera lùi 180 độ
NHẬN ĐỊNH CỦA BIÊN TẬP

Ô được tô vàng là chỉ tiêu tốt hơn trong nhóm. Chỉ tiêu không xe nào công bố được ẩn khỏi bảng.

ĐỔI XE SO SÁNH

ĐỌC BÀI ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT

CÁC SO SÁNH KHÁC

CÙNG PHÂN KHÚC