Thông số kỹ thuật VinFast VF 6 2026
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của VinFast VF 6 2026 cung cấp góc nhìn tổng quan về kích thước, trang bị và khả năng vận hành của hai phiên bản Eco và Plus. Mẫu B-SUV thuần điện sở hữu chiều dài cơ sở 2.730 mm vượt trội cùng hệ thống pin LFP 59,6 kWh. Chi tiết khác biệt giữa hai bản được thể hiện qua các thông số bên dưới.
Dòng xe có 2 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.
Động cơ & vận hành
| Chỉ tiêu | VF 6 Eco 646 triệu đồng | VF 6 Plus 699 triệu đồng |
|---|---|---|
| LOẠI ĐỘNG CƠ | Mô-tơ điện đơn (FWD) | Mô-tơ điện đơn (FWD) |
| DUNG LƯỢNG PIN | 59,6 kWh (Pin LFP) | 59,6 kWh (Pin LFP) |
| CÔNG SUẤT TỐI ĐA | 174 mã lực (130 kW) | 201 mã lực (150 kW) |
| MÔ-MEN XOẮN | 250 Nm | 310 Nm |
| THỜI GIAN SẠC NHANH | 10 - 70% trong 24,19 phút | 10 - 70% trong 24,19 phút |
| HỆ DẪN ĐỘNG | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| TĂNG TỐC 0–100 KM/H | 8,5 giây | 8,5 giây |
| TỐC ĐỘ TỐI ĐA | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | 59,6 kWh pin cho ~380 km thực tế | 59,6 kWh pin cho ~380 km thực tế |
Kích thước & khối lượng
| Chỉ tiêu | VF 6 Eco 646 triệu đồng | VF 6 Plus 699 triệu đồng |
|---|---|---|
| DÀI × RỘNG × CAO | 4.238 × 1.820 × 1.594 mm | 4.238 × 1.820 × 1.594 mm |
| CHIỀU DÀI CƠ SỞ | 2.730 mm | 2.730 mm |
| KHOẢNG SÁNG GẦM | 170 mm | 150 mm |
| KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI | Chưa công bố | Chưa công bố |
| KHOANG HÀNH LÝ | Chưa công bố | Chưa công bố |
| QUÃNG ĐƯỜNG MỖI LẦN SẠC | 480 km (NEDC) | 399 km (NEDC) |
Khung gầm & phanh
| Chỉ tiêu | VF 6 Eco 646 triệu đồng | VF 6 Plus 699 triệu đồng |
|---|---|---|
| TREO TRƯỚC | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TREO SAU | Chưa công bố | Chưa công bố |
| PHANH | Đĩa / Đĩa | Đĩa / Đĩa |
| MÂM & LỐP | Chưa công bố | Chưa công bố |
Tiện nghi & an toàn
| Chỉ tiêu | VF 6 Eco 646 triệu đồng | VF 6 Plus 699 triệu đồng |
|---|---|---|
| MÀN HÌNH GIẢI TRÍ | 12,9 inch | 12,9 inch |
| ĐỒNG HỒ | Hiển thị trên kính lái (HUD) | Hiển thị trên kính lái (HUD) |
| ÂM THANH | 6 loa | 6 loa |
| GHẾ | Bọc da | Bọc da |
| HỖ TRỢ LÁI | Hỗ trợ trên cao tốc | ADAS Cấp độ 2 (ACC Stop & Go, giữ làn, đỗ xe tự động) |
| TÚI KHÍ | 4 túi khí | 8 túi khí |
| CAMERA | Camera 360 độ | Camera 360 độ |
| BẢO HÀNH | 7 năm hoặc 160.000 km (Pin 8 năm hoặc 160.000 km) | 7 năm hoặc 160.000 km (Pin 8 năm hoặc 160.000 km) |
Giá lăn bánh VinFast VF 6 2026 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh VinFast VF 6 2026 dự tính từ 648.470.700 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 715.330.700 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số, đăng kiểm, phí đường bộ và bảo hiểm bắt buộc.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh, thành khác |
|---|---|---|---|---|
| VF 6 Eco | 646.000.000 đ | 662.330.700 đ | 662.330.700 đ | 648.470.700 đ |
| VF 6 Plus | 699.000.000 đ | 715.330.700 đ | 715.330.700 đ | 701.470.700 đ |
Các khoản phải nộp — bản VF 6 Eco, đăng ký tại Hà Nội
Đây là ô tô điện chạy pin nên được miễn 100% lệ phí trước bạ lần đầu — khoản tiết kiệm lớn nhất so với xe xăng cùng tầm giá.
TÍNH THEO TỈNH CỦA BẠN TÍNH TRẢ GÓP XE NÀY CHI PHÍ NUÔI XE
Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Giá xe VinFast VF 6 2026 bao nhiêu?
VinFast VF 6 2026 có giá niêm yết 699 triệu đồng. Xe có 2 phiên bản: VF 6 Eco (646 triệu đồng); VF 6 Plus (699 triệu đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.
VinFast VF 6 2026 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?
VinFast VF 6 2026 trang bị động cơ Mô-tơ điện đơn (FWD), công suất tối đa 174 mã lực (130 kW), mô-men xoắn 250 Nm.
VinFast VF 6 2026 đi được bao xa mỗi lần sạc?
Theo thông số công bố, VinFast VF 6 2026 đi được 480 km (NEDC) mỗi lần sạc đầy. Quãng đường thực tế thấp hơn khi chạy tốc độ cao, bật điều hoà nhiều hoặc tải nặng.
Kích thước VinFast VF 6 2026 thế nào?
VinFast VF 6 2026 có kích thước dài × rộng × cao 4.238 × 1.820 × 1.594 mm, khoảng sáng gầm 170 mm.
VinFast VF 6 2026 cạnh tranh với những xe nào?
VinFast VF 6 2026 thuộc phân khúc SUV hạng B, cạnh tranh trực tiếp với BYD Atto 3 2024, GAC GS3 Emzoom 2026, Geely Coolray 2026, Haval Jolion HEV 2025, Honda HR-V 2026.
Có nên mua VinFast VF 6 2026 không?
BlogXe chấm VinFast VF 6 2026 8.6/10. VinFast VF 6 2026 là lựa chọn rất đáng tiền cho người mua xe gia đình đô thị cần không gian rộng và sức mạnh vượt trội, nhưng yêu cầu người dùng phải sẵn sàng làm quen với việc thao tác hoàn toàn qua màn hình.
Nguồn tham khảo
Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.
- Vinfast VF6 2026 - Bảng Giá Xe, Chương Trình Ưu Đãi Lăn ... vinfastgiare.vn
- Giá Xe VinFast VF6 Mới Nhất Tháng 09/2026 vinfastmiennam.vn
- Xe điện VinFast VF 6 - Thông số, giá bán và ưu đãi mới nhất shop.vinfastauto.com
- VinFast VF 6: Chi tiết giá lăn bánh và thông số kỹ thuật ... baomoi.com
- VinFast VF6: Bảng giá xe, chương trình khuyến mãi & thông ... vinfast-vn.vn