Tới nội dung chính
THỨ HAI, 12.10.2026
QUẢNG CÁO
CÔNG CỤ

So sánh Hyundai Creta 2025 và VinFast VF 6 2026

Đối chiếu giá bán, động cơ, kích thước, trang bị an toàn và điểm đánh giá: Hyundai Creta 2025 — 715 triệu đồng — 8.4/10 điểm; VinFast VF 6 2026 — 699 triệu đồng — 8.6/10 điểm.

BỎ CHỌN
TÓM TẮT NHANH

So sánh nhanh Hyundai Creta 2025 và VinFast VF 6 2026 theo bảng thông số bên dưới:

  • Hyundai Creta 2025 có giá khởi điểm thấp hơn (599 triệu đồng so với 646 triệu đồng).
  • VinFast VF 6 2026 được BlogXe chấm điểm cao hơn (8.6 so với 8.4).
  • VinFast VF 6 2026 có thời hạn bảo hành dài hơn (7 năm hoặc 160.000 km (Pin 8 năm hoặc 160.000 km) so với 5 năm hoặc 100.000 km).
  • VinFast VF 6 2026 mạnh hơn (174 mã lực (130 kW) so với 115 mã lực tại 6.300 vòng/phút).
  • VinFast VF 6 2026 có mô-men xoắn lớn hơn (250 Nm so với 144 Nm tại 4.500 vòng/phút).
  • Hyundai Creta 2025 tiết kiệm nhiên liệu hơn (6,1 L/100 km (hỗn hợp) so với 59,6 kWh pin cho ~380 km thực tế).
Thông số kỹ thuật Hyundai Creta 2025

Hyundai Creta 2025

715 TRIỆU ĐỒNG
8.4 /10
Thông số kỹ thuật VinFast VF 6 2026

VinFast VF 6 2026

699 TRIỆU ĐỒNG
8.6 /10
GIÁ & TỔNG QUAN
GIÁ NIÊM YẾT
715 triệu đồng
699 triệu đồng
GIÁ KHỞI ĐIỂM
599 triệu đồng
646 triệu đồng
GIÁ LĂN BÁNH
—
Giá lăn bánh Hà Nội ước tính 715,2 triệu đồng
PHÂN KHÚC
SUV hạng B
SUV hạng B
ĐIỂM BLOGXE
8.4
8.6
BẢO HÀNH
5 năm hoặc 100.000 km
7 năm hoặc 160.000 km (Pin 8 năm hoặc 160.000 km)
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
ĐỘNG CƠ
Smartstream G1.5, 4 xi-lanh
Mô-tơ điện đơn (FWD)
DUNG TÍCH
1.497 cc
59,6 kWh (Pin LFP)
CÔNG SUẤT
115 mã lực tại 6.300 vòng/phút
174 mã lực (130 kW)
MÔ-MEN XOẮN
144 Nm tại 4.500 vòng/phút
250 Nm
HỘP SỐ
Vô cấp CVT (iVT)
10 - 70% trong 24,19 phút
HỆ DẪN ĐỘNG
Cầu trước (FWD)
Cầu trước (FWD)
0–100 KM/H
—
8,5 giây
TIÊU THỤ
6,1 L/100 km (hỗn hợp)
59,6 kWh pin cho ~380 km thực tế
QUÃNG ĐƯỜNG MỖI LẦN SẠC
—
480 km (NEDC)
KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG
DÀI × RỘNG × CAO
4.330 x 1.790 x 1.660 mm
4.238 × 1.820 × 1.594 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ
2.610 mm
2.730 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM
200 mm
170 mm
KHỐI LƯỢNG
1.245 kg
—
KHOANG HÀNH LÝ
416 L
—
BÌNH XĂNG
40 L
—
KHUNG GẦM & PHANH
TREO TRƯỚC
MacPherson
—
TREO SAU
Thanh cân bằng
—
PHANH
Đĩa trước/sau
Đĩa / Đĩa
MÂM & LỐP
17 inch — 215/60R17
—
TIỆN NGHI & AN TOÀN
MÀN HÌNH
Màn hình 8 inch
12,9 inch
ĐỒNG HỒ
Analog kết hợp digital 3.5 inch
Hiển thị trên kính lái (HUD)
ÂM THANH
6 loa
6 loa
GHẾ
Bọc da
Bọc da
HỖ TRỢ LÁI
Trợ lực điện, Cruise Control
Hỗ trợ trên cao tốc
TÚI KHÍ
2 túi khí
4 túi khí
CAMERA
Camera lùi
Camera 360 độ
NHẬN ĐỊNH CỦA BIÊN TẬP

Ô được tô vàng là chỉ tiêu tốt hơn trong nhóm. Chỉ tiêu không xe nào công bố được ẩn khỏi bảng.

ĐỔI XE SO SÁNH

ĐỌC BÀI ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT

CÁC SO SÁNH KHÁC

CÙNG PHÂN KHÚC