Tới nội dung chính
THỨ TƯ, 14.10.2026
QUẢNG CÁO
CÔNG CỤ

So sánh Honda HR-V 2026 và VinFast VF 6 2026

Đối chiếu giá bán, động cơ, kích thước, trang bị an toàn và điểm đánh giá: Honda HR-V 2026 — 835 triệu đồng — 8.1/10 điểm; VinFast VF 6 2026 — 699 triệu đồng — 8.6/10 điểm.

BỎ CHỌN
TÓM TẮT NHANH

So sánh nhanh Honda HR-V 2026 và VinFast VF 6 2026 theo bảng thông số bên dưới:

  • VinFast VF 6 2026 có giá khởi điểm thấp hơn (646 triệu đồng so với 699 triệu).
  • VinFast VF 6 2026 được BlogXe chấm điểm cao hơn (8.6 so với 8.1).
  • VinFast VF 6 2026 có thời hạn bảo hành dài hơn (7 năm hoặc 160.000 km (Pin 8 năm hoặc 160.000 km) so với 3 năm hoặc 100.000 km).
  • VinFast VF 6 2026 mạnh hơn (174 mã lực (130 kW) so với 119 mã lực tại 6.600 vòng/phút).
  • VinFast VF 6 2026 có mô-men xoắn lớn hơn (250 Nm so với 145 Nm tại 4.300 vòng/phút).
  • Honda HR-V 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn (6,7 L/100 km (hỗn hợp) so với 59,6 kWh pin cho ~380 km thực tế).
Thông số kỹ thuật Honda HR-V 2026

Honda HR-V 2026

835 TRIỆU ĐỒNG
8.1 /10
Thông số kỹ thuật VinFast VF 6 2026

VinFast VF 6 2026

699 TRIỆU ĐỒNG
8.6 /10
GIÁ & TỔNG QUAN
GIÁ NIÊM YẾT
835 triệu đồng
699 triệu đồng
GIÁ KHỞI ĐIỂM
699 triệu
646 triệu đồng
GIÁ LĂN BÁNH
Giá lăn bánh Hà Nội ước tính 998 triệu
Giá lăn bánh Hà Nội ước tính 715,2 triệu đồng
PHÂN KHÚC
SUV hạng B
SUV hạng B
ĐIỂM BLOGXE
8.1
8.6
BẢO HÀNH
3 năm hoặc 100.000 km
7 năm hoặc 160.000 km (Pin 8 năm hoặc 160.000 km)
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
ĐỘNG CƠ
1.5L DOHC i-VTEC
Mô-tơ điện đơn (FWD)
DUNG TÍCH
1.498 cc
59,6 kWh (Pin LFP)
CÔNG SUẤT
119 mã lực tại 6.600 vòng/phút
174 mã lực (130 kW)
MÔ-MEN XOẮN
145 Nm tại 4.300 vòng/phút
250 Nm
HỘP SỐ
Tự động vô cấp CVT
10 - 70% trong 24,19 phút
HỆ DẪN ĐỘNG
Cầu trước (FWD)
Cầu trước (FWD)
0–100 KM/H
—
8,5 giây
TIÊU THỤ
6,7 L/100 km (hỗn hợp)
59,6 kWh pin cho ~380 km thực tế
QUÃNG ĐƯỜNG MỖI LẦN SẠC
—
480 km (NEDC)
KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG
DÀI × RỘNG × CAO
4.347 × 1.790 × 1.590 mm
4.238 × 1.820 × 1.594 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ
—
2.730 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM
195 mm
170 mm
KHỐI LƯỢNG
1.262 kg
—
BÌNH XĂNG
40 L
—
KHUNG GẦM & PHANH
TREO TRƯỚC
Kiểu MacPherson
—
TREO SAU
Giằng xoắn
—
PHANH
Đĩa tản nhiệt (trước) / Đĩa (sau)
Đĩa / Đĩa
MÂM & LỐP
17 inch — 215/60R17
—
TIỆN NGHI & AN TOÀN
MÀN HÌNH
8 inch
12,9 inch
ĐỒNG HỒ
4,2 inch TFT
Hiển thị trên kính lái (HUD)
ÂM THANH
6 loa
6 loa
GHẾ
Chỉnh cơ
Bọc da
HỖ TRỢ LÁI
Honda Sensing
Hỗ trợ trên cao tốc
TÚI KHÍ
4 túi khí
4 túi khí
CAMERA
Không có LaneWatch
Camera 360 độ
NHẬN ĐỊNH CỦA BIÊN TẬP

Ô được tô vàng là chỉ tiêu tốt hơn trong nhóm. Chỉ tiêu không xe nào công bố được ẩn khỏi bảng.

ĐỔI XE SO SÁNH

ĐỌC BÀI ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT

CÁC SO SÁNH KHÁC

CÙNG PHÂN KHÚC