CÔNG CỤ
So sánh MG HS 2026 và Subaru Forester 2025
Đối chiếu giá bán, động cơ, kích thước, trang bị an toàn và điểm đánh giá: MG HS 2026 — 749 triệu đồng — 8.4/10 điểm; Subaru Forester 2025 — 1,399 tỷ đồng — 8.6/10 điểm.
TÓM TẮT NHANH
So sánh nhanh MG HS 2026 và Subaru Forester 2025 theo bảng thông số bên dưới:
- Subaru Forester 2025 có giá khởi điểm thấp hơn (1 tỷ 299 triệu so với 719 triệu).
- Subaru Forester 2025 được BlogXe chấm điểm cao hơn (8.6 so với 8.4).
- Subaru Forester 2025 mạnh hơn (180 mã lực so với 160 mã lực tại 5.600 vòng/phút).
- MG HS 2026 có mô-men xoắn lớn hơn (250 Nm tại 1.700 - 4.400 vòng/phút so với 241 Nm).
- MG HS 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn (6,8 L/100 km (hỗn hợp) so với 7,5 - 8,0 L/100 km (hỗn hợp)).
- MG HS 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn (2.720 mm so với 2.670 mm).
GIÁ & TỔNG QUAN
GIÁ NIÊM YẾT
749 triệu đồng
1,399 tỷ đồng
GIÁ KHỞI ĐIỂM
719 triệu
1 tỷ 299 triệu
GIÁ LĂN BÁNH
—
Giá lăn bánh Hà Nội ước tính 1,581 tỷ
PHÂN KHÚC
SUV hạng C
SUV hạng C
ĐIỂM BLOGXE
8.4
8.6
BẢO HÀNH
—
05 năm không giới hạn km
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
ĐỘNG CƠ
1.5L Turbo, 4 xi-lanh thẳng hàng
Boxer 2.5L, 4 xilanh nằm ngang đối xứng (H4)
CÔNG SUẤT
160 mã lực tại 5.600 vòng/phút
180 mã lực
MÔ-MEN XOẮN
250 Nm tại 1.700 - 4.400 vòng/phút
241 Nm
HỘP SỐ
Tự động 7 cấp ly hợp kép (7DCT)
Tự động vô cấp Lineartronic CVT (8 cấp ảo)
HỆ DẪN ĐỘNG
Cầu trước (FWD)
4 bánh toàn thời gian đối xứng (S-AWD)
0–100 KM/H
—
9,0 giây
TỐC ĐỘ TỐI ĐA
—
193 km/h
TIÊU THỤ
6,8 L/100 km (hỗn hợp)
7,5 - 8,0 L/100 km (hỗn hợp)
KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG
DÀI × RỘNG × CAO
4.610 × 1.876 × 1.664 mm
4.695 × 1.815 × 1.730 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ
2.720 mm
2.670 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM
145 mm
220 mm
KHỐI LƯỢNG
1.550 kg
—
KHOANG HÀNH LÝ
—
1.003 L
BÌNH XĂNG
—
63 L
KHUNG GẦM & PHANH
TREO TRƯỚC
MacPherson
Độc lập đa liên kết
TREO SAU
Liên kết đa điểm
Độc lập đa liên kết
MÂM & LỐP
18 inch — 235/50R18
18 inch — Chưa công bố
TIỆN NGHI & AN TOÀN
MÀN HÌNH
10.1 inch IPS, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto
Màn hình cảm ứng 11,6 inch, Apple CarPlay/Android Auto không dây
ĐỒNG HỒ
Analog kết hợp màn hình LCD
Analog kết hợp màn hình đa thông tin 7 inch
ÂM THANH
6 loa
6-8 loa
GHẾ
Thể thao bọc da PU, ghế lái chỉnh cơ
Ghế lái chỉnh điện 10 hướng, sưởi ấm và thông gió
HỖ TRỢ LÁI
Vô-lăng bọc da D-Cut, trợ lực điện
EyeSight 4.0 (3 camera)
TÚI KHÍ
—
8 túi khí
CAMERA
—
EyeSight 4.0 (3 camera)
NHẬN ĐỊNH CỦA BIÊN TẬP
Ô được tô vàng là chỉ tiêu tốt hơn trong nhóm. Chỉ tiêu không xe nào công bố được ẩn khỏi bảng.
ĐỌC BÀI ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT
Đánh giá MG HS 2026: định giá lại phân khúc SUV hạng C bằng dung lượng trang bị
8.4/10
Đánh giá Subaru Forester 2025: sức hút đến từ giá trị cốt lõi và hệ dẫn động
8.6/10
CÁC SO SÁNH KHÁC
CÙNG PHÂN KHÚC
MG HS 2026 và
Ford Territory 2025
/so-sanh-xe/ford-territory-2025-va-mg-hs-2026/
MG HS 2026 và
Ford Territory 2026
/so-sanh-xe/ford-territory-2026-va-mg-hs-2026/
MG HS 2026 và
Geely EX5 EM-i 2026
/so-sanh-xe/geely-ex5-em-i-2026-va-mg-hs-2026/
MG HS 2026 và
Haval H6 HEV 2026
/so-sanh-xe/haval-h6-hev-2026-va-mg-hs-2026/
MG HS 2026 và
Honda CR-V 2026
/so-sanh-xe/honda-cr-v-2026-e-va-mg-hs-2026/
Subaru Forester 2025 và
Ford Territory 2025
/so-sanh-xe/ford-territory-2025-va-subaru-forester-2025/
Subaru Forester 2025 và
Ford Territory 2026
/so-sanh-xe/ford-territory-2026-va-subaru-forester-2025/
Subaru Forester 2025 và
Geely EX5 EM-i 2026
/so-sanh-xe/geely-ex5-em-i-2026-va-subaru-forester-2025/

