Tới nội dung chính
THỨ BA, 13.10.2026
QUẢNG CÁO
CÔNG CỤ

So sánh Hyundai Creta 2025 và Mitsubishi Xforce 2026

Đối chiếu giá bán, động cơ, kích thước, trang bị an toàn và điểm đánh giá: Hyundai Creta 2025 — 715 triệu đồng — 8.4/10 điểm; Mitsubishi Xforce 2026 — 720 triệu đồng — 8.5/10 điểm.

BỎ CHỌN
TÓM TẮT NHANH

So sánh nhanh Hyundai Creta 2025 và Mitsubishi Xforce 2026 theo bảng thông số bên dưới:

  • Mitsubishi Xforce 2026 được BlogXe chấm điểm cao hơn (8.5 so với 8.4).
  • Hyundai Creta 2025 mạnh hơn (115 mã lực tại 6.300 vòng/phút so với 105 mã lực).
  • Hyundai Creta 2025 có mô-men xoắn lớn hơn (144 Nm tại 4.500 vòng/phút so với 141 Nm).
  • Hyundai Creta 2025 tiết kiệm nhiên liệu hơn (6,1 L/100 km (hỗn hợp) so với 6,18 L/100 km (hỗn hợp)).
  • Mitsubishi Xforce 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn (2.650 mm so với 2.610 mm).
  • Mitsubishi Xforce 2026 có gầm cao hơn (219 mm so với 200 mm).
Thông số kỹ thuật Hyundai Creta 2025

Hyundai Creta 2025

715 TRIỆU ĐỒNG
8.4 /10
Thông số kỹ thuật Mitsubishi Xforce 2026

Mitsubishi Xforce 2026

720 TRIỆU ĐỒNG
8.5 /10
GIÁ & TỔNG QUAN
GIÁ NIÊM YẾT
715 triệu đồng
720 triệu đồng
GIÁ KHỞI ĐIỂM
599 triệu đồng
599 triệu
GIÁ LĂN BÁNH
—
Giá lăn bánh Hà Nội ước tính 693,2 - 817,5 triệu đồng
PHÂN KHÚC
SUV hạng B
SUV hạng B
ĐIỂM BLOGXE
8.4
8.5
BẢO HÀNH
5 năm hoặc 100.000 km
—
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
ĐỘNG CƠ
Smartstream G1.5, 4 xi-lanh
1.5L MIVEC, 4 xilanh
DUNG TÍCH
1.497 cc
—
CÔNG SUẤT
115 mã lực tại 6.300 vòng/phút
105 mã lực
MÔ-MEN XOẮN
144 Nm tại 4.500 vòng/phút
141 Nm
HỘP SỐ
Vô cấp CVT (iVT)
Tự động vô cấp CVT
HỆ DẪN ĐỘNG
Cầu trước (FWD)
Cầu trước (FWD)
TIÊU THỤ
6,1 L/100 km (hỗn hợp)
6,18 L/100 km (hỗn hợp)
KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG
DÀI × RỘNG × CAO
4.330 x 1.790 x 1.660 mm
4.390 × 1.810 × 1.660 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ
2.610 mm
2.650 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM
200 mm
219 mm
KHỐI LƯỢNG
1.245 kg
—
KHOANG HÀNH LÝ
416 L
Rộng rãi
BÌNH XĂNG
40 L
—
KHUNG GẦM & PHANH
TREO TRƯỚC
MacPherson
MacPherson
TREO SAU
Thanh cân bằng
Thanh xoắn
PHANH
Đĩa trước/sau
Đĩa tản nhiệt / Đĩa
MÂM & LỐP
17 inch — 215/60R17
17 inch — 205/60 R17
TIỆN NGHI & AN TOÀN
MÀN HÌNH
Màn hình 8 inch
8 inch kết nối Android Auto và Apple CarPlay
ĐỒNG HỒ
Analog kết hợp digital 3.5 inch
—
ÂM THANH
6 loa
—
GHẾ
Bọc da
Ghế nỉ
HỖ TRỢ LÁI
Trợ lực điện, Cruise Control
Kiểm soát vào cua chủ động (AYC), 4 chế độ lái
TÚI KHÍ
2 túi khí
4 túi khí
CAMERA
Camera lùi
—
NHẬN ĐỊNH CỦA BIÊN TẬP

Ô được tô vàng là chỉ tiêu tốt hơn trong nhóm. Chỉ tiêu không xe nào công bố được ẩn khỏi bảng.

ĐỔI XE SO SÁNH

ĐỌC BÀI ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT

CÁC SO SÁNH KHÁC

CÙNG PHÂN KHÚC