Tới nội dung chính
THỨ SÁU, 23.10.2026 XĂNG E10 RON 95-III: 24.910đ/L ▼ 1.810đ · CẬP NHẬT 22.10
QUẢNG CÁO
ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT · SUV HẠNG B

Đánh giá Mitsubishi Xforce 2026: thực dụng đúng chất Nhật nhưng thiếu đột phá sức mạnh

Bản nâng cấp 2026 của Mitsubishi Xforce tinh gọn danh mục phiên bản và bổ sung thêm trang bị. Liệu chiếc SUV cỡ B này có tiếp tục duy trì vị thế dẫn đầu phân khúc tại Việt Nam?

BAN BIÊN TẬP BLOGXE.VN·15.08.2026·12 PHÚT ĐỌC
Đánh giá Mitsubishi Xforce 2026: thực dụng đúng chất Nhật nhưng thiếu đột phá sức mạnh
TÓM TẮT NHANH

Mitsubishi Xforce 2026 là mẫu SUV hạng B, giá bán từ 605 triệu. Xe đạt 8.5/10 theo thang đánh giá của BlogXe.vn. Điểm mạnh nổi bật: Khoảng sáng gầm 222 mm tốt nhất phân khúc. Hạn chế đáng lưu ý: Động cơ 1.5L sức mạnh vừa đủ, không bứt phá. Mitsubishi Xforce 2026 là lựa chọn rất đáng cân nhắc cho gia đình đô thị cần một chiếc B-SUV gầm cao, rộng rãi và tiết kiệm, dù chưa dành cho ai thích cảm giác lái thể thao.

Bán kính quay vòng tối thiểu chỉ 5,2 m kết hợp cùng khoảng sáng gầm lên tới 222 mm là những số liệu thực tế nhất chứng minh lý do Mitsubishi Xforce nhanh chóng chiếm cảm tình của người dùng đô thị Việt Nam. Bước sang phiên bản 2026, Mitsubishi Motors Việt Nam đã thực hiện bước đi mang tính chiến lược khi tái cơ cấu toàn bộ dải sản phẩm, rút gọn xuống còn 3 phiên bản chính bao gồm GLX, Luxury và Ultimate. Việc điều chỉnh này không chỉ giúp tối ưu hóa sự lựa chọn cho khách hàng mà còn đưa chiếc B-SUV tiệm cận hơn với nhu cầu sử dụng thực tế hàng ngày.

Mitsubishi Xforce 2026 thay đổi ra sao trong đợt tái cơ cấu danh mục?

Trải qua hai năm liên tiếp dẫn đầu phân khúc B-SUV và nằm trong top 10 ô tô động cơ đốt trong bán chạy nhất thị trường, Mitsubishi Xforce bước vào đợt nâng cấp 2026 với những thay đổi quan trọng về cơ cấu phiên bản. Hãng xe Nhật Bản quyết định dừng phân phối hai bản Exceed và Premium cũ, thay vào đó là sự xuất hiện của bản Luxury hoàn toàn mới bên cạnh hai bản tiêu chuẩn GLX và bản cao cấp Ultimate. Mức giá niêm yết cho dải sản phẩm mới dao động từ 605 triệu đồng cho bản GLX, 665 triệu đồng cho bản Luxury và 720 triệu đồng đối với bản Ultimate.

Sự xuất hiện của bản Luxury đóng vai trò quan trọng trong việc lấp khoảng trống giữa bản tiêu chuẩn và bản cao cấp nhất. Với mức giá 665 triệu đồng, Xforce Luxury hướng tới nhóm khách hàng tìm kiếm sự cân bằng giữa chi phí đầu tư ban đầu và các tiện nghi thiết thực. Việc tinh gọn dải sản phẩm xuống còn 3 phiên bản cũng phản ánh thực tế ghi nhận tại các đại lý trong giai đoạn đầu năm 2026, khi thị trường rơi vào tình trạng khan hàng ở một số cấu hình phổ thông. Sự điều chỉnh này giúp nhà sản xuất tập trung nguồn cung, giảm thời gian chờ đợi cho người mua xe.

Thiết kế Dynamic Shield dạng 3D mang lại vẻ cứng cáp thực sự

Ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield trên Xforce 2026 được tiến hóa theo hướng 3D mượt mà nhưng vẫn giữ nguyên sự rắn rỏi của một chiếc SUV thực thụ. Đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt kích thước lớn, kết hợp hài hòa cùng cụm đèn chiếu sáng dạng LED Projector T-Shape. Đáng chú ý, ngay từ bản tiêu chuẩn GLX giá 605 triệu đồng, xe đã được trang bị đèn chiếu sáng phía trước dạng LED có cảm biến tự động bật/tắt cùng đèn sương mù LED. Chi tiết này loại bỏ hoàn toàn cảm giác “thiếu thốn” vốn thường thấy trên các bản tiêu chuẩn của xe Hàn hay xe Nhật cùng phân khúc.

Nhìn ngang thân xe, các đường gân dập nổi kéo dài từ vòm bánh trước đến đuôi xe tạo nên vẻ ngoài cơ bắp. Tùy thuộc vào từng phiên bản, Xforce sử dụng mâm hợp kim đa chấu kích thước 17 inch (trên bản GLX) đi kèm lốp 205/60 R17, hoặc mâm 18 inch phối hai tông màu thể thao đi kèm lốp 222/50 R18 (trên bản Luxury và Ultimate). Phần hông xe gây chú ý nhờ thiết kế góc thoát trước và góc thoát sau khá lớn. Kết hợp cùng khoang đuôi xe có thiết kế hình lục giác cứng cáp và cụm đèn hậu LED T-Shape đồng bộ với phía trước, ngoại thất của Xforce mang dáng dấp khỏe khoắn rõ rệt khi đặt cạnh Hyundai Creta hay Kia Seltos.

Nội thất rộng rãi với những điểm cộng lớn về sự thoải mái

Bước vào khoang lái, Mitsubishi Xforce 2026 áp dụng ngôn ngữ thiết kế Horizontal Axis theo chiều ngang. Điểm ấn tượng đầu tiên không nằm ở vật liệu bóng bẩy mà đến từ không gian cực kỳ rộng rãi. Chiều rộng hàng ghế của Xforce nhỉnh hơn mẫu MPV Xpander tới 61 mm, đem lại khoảng tựa vai thoải mái cho cả người lái và hành khách phía trước. Điểm cải tiến đáng giá nhất trên các bản nâng cấp Luxury và Ultimate chính là sự bổ sung của ghế lái chỉnh điện — trang bị từng bị người dùng phàn nàn là thiếu sót ở đời xe trước.

Hàng ghế thứ hai của Xforce tiếp tục giữ vị trí hàng đầu phân khúc về tính thực dụng. Băng ghế sau cho phép chỉnh độ ngả lưng lên tới 33 độ với 8 vị trí điều chỉnh linh hoạt, giúp người ngồi sau dễ dàng tìm được tư thế dễ chịu nhất trong các chuyến đi xa. Bảng táp-lô được trang bị màn hình cảm ứng trung tâm 12,3 inch ở các bản cao (8 inch trên bản GLX), hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto. Bảng đồng hồ kỹ thuật số 8 inch hiển thị đa dạng thông số vận hành sắc nét. Hãng cũng trang bị các cổng sạc USB-A và USB-C cho cả hai hàng ghế, đáp ứng trọn vẹn nhu cầu thiết bị điện tử của gia đình.

Khả năng vận hành mượt mà trong phố nhưng thiếu sức bứt phá

Dưới nắp capo, tất cả các phiên bản Mitsubishi Xforce 2026 đều sử dụng động cơ xăng 1.5L MIVEC 4 xilanh hút khí tự nhiên. Cấu hình này sản sinh công suất tối đa 105 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 141 Nm tại 4.000 vòng/phút, đi kèm hộp số tự động vô cấp CVT và hệ dẫn động cầu trước (FWD). Đây là những con số mang tính vừa đủ cho một chiếc SUV đô thị nặng khoảng 1,2 tấn, không thiên về khả năng tăng tốc thể thao.

Trong điều kiện di chuyển đô thị, khối động cơ 1.5L phối hợp mượt mà với hộp số CVT, mang lại trải nghiệm cầm lái nhẹ nhàng, không bị giật cục. Bán kính quay vòng tối thiểu chỉ 5,2 m giúp việc quay đầu trên các con phố hẹp hay xoay xở trong bãi đỗ xe trở nên cực kỳ đơn giản. Tuy nhiên, khi ra đường cao tốc hoặc cần vượt xe ở dải tốc độ trên 80 km/h, động cơ tỏ ra khá gầm gừ và lực kéo tăng lên tương đối chậm rãi. Người lái cần phải tính toán khoảng cách vượt kỹ lưỡng hơn so với các đối thủ sử dụng động cơ tăng áp như Kia Seltos hay Hyundai Creta.

Dù chưa phải là một chiếc SUV mạnh mẽ vượt trội trên đường trường, Mitsubishi Xforce 2026 lại chinh phục người dùng Việt nhờ khả năng thích nghi tuyệt vời với hạ tầng đô thị và sự tỉ mỉ trong tối ưu không gian sử dụng.

Hệ thống treo và khoảng sáng gầm 222 mm linh hoạt trên đường xấu

Khoảng sáng gầm xe đạt từ 219 mm (bản GLX) đến 222 mm (bản Ultimate) là lợi thế cạnh tranh rất lớn của Xforce tại Việt Nam. Thông số này thậm chí tương đương hoặc nhỉnh hơn nhiều mẫu SUV cỡ C, giúp người lái hoàn toàn tự tin khi leo vỉa hè, di chuyển qua các đoạn đường ngập nước nhẹ vào mùa mưa hay đi qua những cung đường ô ổ gà. Hệ thống treo trước dạng MacPherson và treo sau dạng thanh xoắn được tinh chỉnh cứng cáp hơn đôi chút so với Xpander, dập tắt dao động nhanh khi qua gờ giảm tốc.

Mitsubishi trang bị cho Xforce 2026 tới 4 chế độ lái bao gồm Đường tiêu chuẩn (Normal), Đường ướt (Wet), Đường sỏi (Gravel) và Đường bùn lầy (Mud). Đặc biệt, chế độ Đường ướt (Wet) hoạt động rất hiệu quả trong điều kiện khí hậu mưa nhiều tại Việt Nam, bằng cách can thiệp vào hệ thống kiểm soát lực kéo và góc quay vô-lăng để hạn chế trượt bánh. Kết hợp với Hệ thống Kiểm soát vào cua chủ động AYC (Active Yaw Control), xe giữ được sự ổn định thân xe đáng tin cậy khi vào cua ở tốc độ trung bình, giúp người lái kiểm soát quỹ đạo di chuyển chính xác hơn.

Mitsubishi Xforce 2026 trang bị những công nghệ an toàn nào?

Về khía cạnh an toàn, Mitsubishi Xforce 2026 thể hiện sự phân cấp rõ rệt giữa phiên bản tiêu chuẩn và bản cao cấp. Ngay từ bản GLX, xe đã sở hữu phanh tay điện tử tích hợp tính năng Giữ phanh tự động (Auto Hold), hệ thống phanh đĩa cho cả 4 bánh, hệ thống kiểm soát vào cua AYC và 4 túi khí. Đây là các trang bị nền tảng đủ tốt cho nhu cầu di chuyển hàng ngày trong thành phố.

Trên phiên bản cao nhất Ultimate, xe được trang bị gói công nghệ an toàn chủ động Diamond Sense cùng hệ thống camera 360 độ. Gói công nghệ này bao gồm các tính năng hỗ trợ lái tiên tiến như Cảnh báo va chạm phía trước, Phanh khẩn cấp tự động, Hỗ trợ giữ làn đường, Cảnh báo điểm mù và Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC). Camera 360 độ hiển thị sắc nét giúp giảm thiểu điểm mù đáng kể khi lùi hoặc di chuyển trong các không gian chật hẹp. Hệ thống an toàn trên bản Ultimate mang lại sự yên tâm lớn cho những tài xế mới hoặc các gia đình thường xuyên đi xa.

Mức tiêu thụ nhiên liệu và chi phí sử dụng thực tế

Khả năng tiết kiệm nhiên liệu luôn là điểm mạnh của các dòng xe Mitsubishi sử dụng động cơ MIVEC. Theo số liệu đăng kiểm công bố, Mitsubishi Xforce 2026 có mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp dao động từ 6,18 L/100 km (bản GLX) đến 6,51 L/100 km (bản Ultimate). Khi di chuyển hoàn toàn trong khu vực đô thị đông đúc, mức tiêu thụ nhiên liệu ghi nhận từ 7,67 L/100 km đến 8,11 L/100 km. Trên đường trường ngoài đô thị, con số này giảm xuống chỉ còn khoảng 5,3 L/100 km đến 5,5 L/100 km.

Mức tiêu hao nhiên liệu thực tế này khá sát với công bố và hoàn toàn hợp lý đối với một chiếc B-SUV 5 chỗ. Chi phí bảo dưỡng định kỳ của Xforce cũng nằm ở mức bình dân nhờ chia sẻ nhiều thành phần cơ khí chung với dòng xe Xpander vốn đã rất phổ biến tại Việt Nam. Phụ tùng thay thế dễ kiếm, chi phí nhân công hợp lý tại hệ thống đại lý chính hãng giúp tổng chi phí vận hành hàng năm của chiếc xe duy trì ở mức tối ưu cho người mua xe lần đầu.

Nên chọn phiên bản Mitsubishi Xforce 2026 nào trong tầm giá từ 605 triệu?

Với mức giá niêm yết 605 triệu đồng, phiên bản tiêu chuẩn Xforce GLX là lựa chọn cực kỳ kinh tế cho những ai cần một chiếc SUV gầm cao rộng rãi, ngoại hình hiện đại mà không quá bận tâm đến các tính năng công nghệ nâng cao. Bản GLX vẫn có sẵn đèn LED Projector, phanh tay điện tử, khoảng sáng gầm 219 mm và hệ thống AYC, vượt trội hơn nhiều bản thiếu của đối thủ cùng tầm giá.

Phiên bản Luxury giá 665 triệu đồng phù hợp với đại đa số người tiêu dùng gia đình nhờ bổ sung thêm ghế lái chỉnh điện, mâm 18 inch, màn hình giải trí lớn và điều hòa tự động 2 vùng tích hợp công nghệ lọc không khí Nanoe-X. Trong khi đó, bản cao nhất Ultimate giá 720 triệu đồng hướng tới những khách hàng yêu cầu sự hoàn hảo tối đa với hệ thống âm thanh Dynamic Sound Yamaha Premium, cốp điện rảnh tay, gói an toàn chủ động Diamond Sense và camera 360 độ. Tùy thuộc vào ngân sách và nhu cầu sử dụng thực tế, người mua có thể dễ dàng chọn được phiên bản phù hợp nhất.

Ưu và nhược điểm

ƯU ĐIỂM
  • Khoảng sáng gầm 222 mm tốt nhất phân khúc
  • Bán kính quay vòng 5,2 m linh hoạt trong phố
  • Không gian hàng ghế sau rộng rãi, độ ngả lưng lớn
  • Bổ sung ghế lái chỉnh điện ở bản Luxury và Ultimate
NHƯỢC ĐIỂM
  • Động cơ 1.5L sức mạnh vừa đủ, không bứt phá
  • Phiên bản tiêu chuẩn GLX chỉ có 4 túi khí
  • Cách âm gầm khi di chuyển tốc độ cao ở mức trung bình

Thông số chính

Thông số kỹ thuật chính của Đánh giá Mitsubishi Xforce 2026: thực dụng đúng chất Nhật nhưng thiếu đột phá sức mạnh
ĐỘNG CƠ 1.5L MIVEC, 4 xilanh
CÔNG SUẤT 105 mã lực / 141 Nm
HỘP SỐ Tự động vô cấp CVT
DẪN ĐỘNG Cầu trước (FWD)
TĂNG TỐC 0–100 Chưa công bố
TIÊU THỤ THỰC TẾ 6,18 - 6,51 L/100 km (hỗn hợp)
GIÁ BÁN 605 - 720 triệu đồng (chưa lăn bánh)
XEM TOÀN BỘ THÔNG SỐ KỸ THUẬT →
KẾT LUẬN

Mitsubishi Xforce 2026 là lựa chọn rất đáng cân nhắc cho gia đình đô thị cần một chiếc B-SUV gầm cao, rộng rãi và tiết kiệm, dù chưa dành cho ai thích cảm giác lái thể thao.

SO SÁNH VỚI ĐỐI THỦ

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Giá xe Mitsubishi Xforce 2026 bao nhiêu?

Mitsubishi Xforce 2026 có giá niêm yết 720 triệu đồng. Xe có 3 phiên bản: Mitsubishi Xforce GLX (605 triệu đồng); Mitsubishi Xforce Luxury (665 triệu đồng); Mitsubishi Xforce Ultimate (720 triệu đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.

Mitsubishi Xforce 2026 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?

Mitsubishi Xforce 2026 trang bị động cơ 1.5L MIVEC, 4 xilanh, công suất tối đa 105 mã lực, mô-men xoắn 141 Nm, hộp số/truyền động Tự động vô cấp CVT.

Mitsubishi Xforce 2026 tốn bao nhiêu xăng?

Mức tiêu thụ nhiên liệu của Mitsubishi Xforce 2026 theo thông số: 6,18 L/100 km (hỗn hợp). Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.

Kích thước Mitsubishi Xforce 2026 thế nào?

Mitsubishi Xforce 2026 có kích thước dài × rộng × cao 4.390 × 1.810 × 1.660 mm, khoảng sáng gầm 219 mm.

Mitsubishi Xforce 2026 cạnh tranh với những xe nào?

Mitsubishi Xforce 2026 thuộc phân khúc SUV hạng B, cạnh tranh trực tiếp với BYD Atto 3 2024, GAC GS3 Emzoom 2026, Geely Coolray 2026, Haval Jolion HEV 2025, Honda HR-V 2026.

Có nên mua Mitsubishi Xforce 2026 không?

BlogXe chấm Mitsubishi Xforce 2026 8.5/10. Mitsubishi Xforce 2026 là lựa chọn rất đáng cân nhắc cho gia đình đô thị cần một chiếc B-SUV gầm cao, rộng rãi và tiết kiệm, dù chưa dành cho ai thích cảm giác lái thể thao.

Nguồn tham khảo

Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.

  1. MITSUBISHI XFORCE GLX 2026 | GIÁ XE VÀ THÔNG SỐ giaxe-mitsubishi.vn
  2. Thông số kỹ thuật Mitsubishi Xforce 2026: Thêm loạt nâng ... oto.com.vn
  3. Mitsubishi Xforce HEV 2026: Đánh Giá Chi Tiết, Thông Số ... dailyxemitsubishi.net
  4. Giá bán và Thông số kỹ thuật Mitsubishi XFORCE GLX mitsubishilongbien.vn
  5. Giá Xe Mitsubishi Xforce 2026: Lăn Bánh, Thông Số, Khuyến ... mitsubishivinhlong.vn

Bạn chấm mẫu xe này mấy sao?

Chưa có lượt đánh giá nào — bạn là người đầu tiên.

Chọn số sao:

Điểm của độc giả tách riêng với điểm chấm của ban biên tập ở đầu bài.

Ban Biên Tập BlogXe.vn
NGƯỜI ĐÁNH GIÁ
Biên tập nội dung ô tô, xe máy

Ban Biên Tập BlogXe.vn tổng hợp thông số, giá bán và trang bị từ thông tin nhà sản xuất và đại lý chính hãng, chấm điểm theo bộ tiêu chí thống nhất (trung bình 5 tiêu chí) và biên tập lại bởi người trước khi đăng. Chúng tôi không nhận tiền để nâng điểm cho bất kỳ mẫu xe nào.

Cách chúng tôi đánh giá xe →

Nhận bản tin xe của BlogXe

Mỗi tuần một lá thư: xe mới ra mắt, đợt điều chỉnh giá và các bài đánh giá đáng đọc. Không quảng cáo rác, bỏ theo dõi lúc nào cũng được.

Chúng tôi chỉ dùng địa chỉ của bạn để gửi bản tin, không chia sẻ cho bên thứ ba.