Tới nội dung chính
THỨ TƯ, 14.10.2026
QUẢNG CÁO
CÔNG CỤ

So sánh Haval Jolion HEV 2025 và VinFast VF 6 2023

Đối chiếu giá bán, động cơ, kích thước, trang bị an toàn và điểm đánh giá: Haval Jolion HEV 2025 — 719 triệu VNĐ — 8.7/10 điểm; VinFast VF 6 2023 — 855 triệu đồng — 8.6/10 điểm.

BỎ CHỌN
TÓM TẮT NHANH

So sánh nhanh Haval Jolion HEV 2025 và VinFast VF 6 2023 theo bảng thông số bên dưới:

  • Haval Jolion HEV 2025 có giá khởi điểm thấp hơn (669 triệu VNĐ so với 689 triệu).
  • Haval Jolion HEV 2025 được BlogXe chấm điểm cao hơn (8.7 so với 8.6).
  • VinFast VF 6 2023 có thời hạn bảo hành dài hơn (7 năm hoặc 160.000 km so với 5 năm hoặc 150.000 km (Pin 8 năm hoặc 150.000 km)).
  • Haval Jolion HEV 2025 mạnh hơn (190 mã lực so với 174 mã lực).
  • Haval Jolion HEV 2025 có mô-men xoắn lớn hơn (375 Nm so với 250 Nm).
  • VinFast VF 6 2023 có chiều dài cơ sở lớn hơn (2.730 mm so với 2.700 mm).

Haval Jolion HEV 2025

719 TRIỆU VNĐ
8.7 /10
Thông số kỹ thuật VinFast VF 6 2023

VinFast VF 6 2023

855 TRIỆU ĐỒNG
8.6 /10
GIÁ & TỔNG QUAN
GIÁ NIÊM YẾT
719 triệu VNĐ
855 triệu đồng
GIÁ KHỞI ĐIỂM
669 triệu VNĐ
689 triệu
GIÁ LĂN BÁNH
758 - 813 triệu VNĐ (tùy phiên bản)
Giá lăn bánh Hà Nội ước tính 888 triệu
PHÂN KHÚC
SUV hạng B
SUV hạng B
ĐIỂM BLOGXE
8.7
8.6
BẢO HÀNH
5 năm hoặc 150.000 km (Pin 8 năm hoặc 150.000 km)
7 năm hoặc 160.000 km
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
ĐỘNG CƠ
Hybrid 1.5L (Máy xăng 1.5L + Mô-tơ điện)
Mô-tơ điện đơn
DUNG TÍCH
1.497 cc
59,6 kWh
CÔNG SUẤT
190 mã lực
174 mã lực
MÔ-MEN XOẮN
375 Nm
250 Nm
HỘP SỐ
Tự động 7 cấp ly hợp kép (DHT)
24,19 phút (10-70%)
HỆ DẪN ĐỘNG
Cầu trước (FWD)
Cầu trước (FWD)
0–100 KM/H
—
8,0 - 10,0 giây
TIÊU THỤ
5,0 L/100 km (kết hợp)
—
QUÃNG ĐƯỜNG MỖI LẦN SẠC
—
399 km
KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG
DÀI × RỘNG × CAO
4.472 × 1.841 × 1.574 mm
4.241 × 1.834 × 1.580 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ
2.700 mm
2.730 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM
168 mm
170 mm
KHỐI LƯỢNG
—
1.550 kg
KHOANG HÀNH LÝ
337 L (mở rộng tối đa 1.133 L)
—
KHUNG GẦM & PHANH
TREO TRƯỚC
MacPherson
Độc lập, MacPherson
TREO SAU
Thanh xoắn
Thanh điều hướng đa điểm
PHANH
—
Đĩa trước/sau
MÂM & LỐP
17 inch
17 inch
TIỆN NGHI & AN TOÀN
MÀN HÌNH
10,25 inch
Cảm ứng 12,9 inch
ĐỒNG HỒ
LCD 7 inch
Tích hợp vào màn hình trung tâm
ÂM THANH
—
6 loa
GHẾ
Bọc da, ghế lái chỉnh điện 6 hướng
Giả da, ghế lái chỉnh cơ 6 hướng
HỖ TRỢ LÁI
Gói ADAS tiêu chuẩn (Cảnh báo va chạm phía trước, điểm mù, lệch làn, hỗ trợ giữ làn, ga tự động)
Cruise Control, HUD
TÚI KHÍ
—
4 túi khí
CAMERA
—
Camera lùi
NHẬN ĐỊNH CỦA BIÊN TẬP

Ô được tô vàng là chỉ tiêu tốt hơn trong nhóm. Chỉ tiêu không xe nào công bố được ẩn khỏi bảng.

ĐỔI XE SO SÁNH

ĐỌC BÀI ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT

CÁC SO SÁNH KHÁC

CÙNG PHÂN KHÚC