Thông số kỹ thuật Yamaha Jupiter Finn 2023
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của dòng xe số Yamaha Jupiter Finn 2023 tại thị trường Việt Nam. Bài tổng hợp so sánh trực tiếp trang bị giữa 2 phiên bản Tiêu chuẩn và Cao cấp giúp người mua dễ dàng lựa chọn chiếc xe phù hợp nhu cầu.
Dòng xe có 2 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.
Động cơ & vận hành
| Chỉ tiêu | Yamaha Jupiter Finn Tiêu chuẩn 28,0 triệu | Yamaha Jupiter Finn Cao cấp 28,5 triệu |
|---|---|---|
| LOẠI ĐỘNG CƠ | Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, SOHC, 2 van, làm mát bằng không khí | Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, SOHC, 2 van, làm mát bằng không khí |
| DUNG TÍCH | 113,7 cc | 113,7 cc |
| CÔNG SUẤT TỐI ĐA | 8,7 hp tại 7.000 vòng/phút | 8,7 hp tại 7.000 vòng/phút |
| MÔ-MEN XOẮN | 9,2 Nm tại 5.500 vòng/phút | 9,2 Nm tại 5.500 vòng/phút |
| HỘP SỐ | 4 cấp dạng quay vòng | 4 cấp dạng quay vòng |
| TRUYỀN ĐỘNG | Bánh sau (Xích) | Bánh sau (Xích) |
| TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | 1,64 L/100 km | 1,64 L/100 km |
| TĂNG TỐC 0–100 KM/H | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TỐC ĐỘ TỐI ĐA | Chưa công bố | Chưa công bố |
Kích thước & khối lượng
| Chỉ tiêu | Yamaha Jupiter Finn Tiêu chuẩn 28,0 triệu | Yamaha Jupiter Finn Cao cấp 28,5 triệu |
|---|---|---|
| DÀI × RỘNG × CAO | 1.940 × 705 × 1.095 mm | 1.940 × 705 × 1.095 mm |
| CHIỀU DÀI CƠ SỞ | 1.235 mm | 1.235 mm |
| KHOẢNG SÁNG GẦM | 155 mm | 155 mm |
| KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI | 100 kg (trọng lượng ướt) | 100 kg (trọng lượng ướt) |
| CỐP XE | Chứa vừa một mũ bảo hiểm nửa đầu | Chứa vừa một mũ bảo hiểm nửa đầu |
| DUNG TÍCH BÌNH XĂNG | 4 L | 4 L |
Khung gầm & phanh
| Chỉ tiêu | Yamaha Jupiter Finn Tiêu chuẩn 28,0 triệu | Yamaha Jupiter Finn Cao cấp 28,5 triệu |
|---|---|---|
| TREO TRƯỚC | Ống lồng | Ống lồng |
| TREO SAU | Lò xo trụ đôi | Lò xo trụ đôi |
| PHANH | Phanh đĩa đơn trước, phanh tang trống sau (kết hợp UBS) | Phanh đĩa đơn trước, phanh tang trống sau (kết hợp UBS) |
| MÂM & LỐP | Vành đúc 17 inch — Lốp trước 70/90-17M/C 38P, lốp sau 80/90-17M/C 50P (có săm) | Vành đúc 17 inch — Lốp trước 70/90-17M/C 38P, lốp sau 80/90-17M/C 50P (có săm) |
Tiện nghi & an toàn
| Chỉ tiêu | Yamaha Jupiter Finn Tiêu chuẩn 28,0 triệu | Yamaha Jupiter Finn Cao cấp 28,5 triệu |
|---|---|---|
| MÀN HÌNH GIẢI TRÍ | Không có | Không có |
| ĐỒNG HỒ | Analog 3D | Analog 3D |
| ĐÈN CHIẾU SÁNG | Halogen (luôn sáng) | Halogen (luôn sáng) |
| YÊN XE | Bọc da nhân tạo màu đen, chiều cao 775 mm | Bọc da nhân tạo màu nâu, chiều cao 775 mm |
| HỖ TRỢ LÁI | Hệ thống phanh kết hợp UBS | Hệ thống phanh kết hợp UBS |
| TIỆN ỨNG BỔ SUNG | Hộc chứa đồ phụ phía trước, ổ khóa cơ tích hợp mở yên | Hộc chứa đồ phụ phía trước, ổ khóa cơ tích hợp mở yên |
| BẢO HÀNH | Bảo hành | Bảo hành |
Giá lăn bánh Yamaha Jupiter Finn 2023 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh Yamaha Jupiter Finn 2023 dự tính từ 28.731.000 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 30.536.000 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm bắt buộc.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh, thành khác |
|---|---|---|---|---|
| Yamaha Jupiter Finn Tiêu chuẩn | 28.000.000 đ | 30.026.000 đ | 30.026.000 đ | 28.731.000 đ |
| Yamaha Jupiter Finn Cao cấp | 28.500.000 đ | 30.536.000 đ | 30.536.000 đ | 29.241.000 đ |
Các khoản phải nộp — bản Yamaha Jupiter Finn Tiêu chuẩn, đăng ký tại Hà Nội
Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Giá xe Yamaha Jupiter Finn 2023 bao nhiêu?
Yamaha Jupiter Finn 2023 có giá niêm yết 28,5 triệu. Xe có 2 phiên bản: Yamaha Jupiter Finn Tiêu chuẩn (28,0 triệu); Yamaha Jupiter Finn Cao cấp (28,5 triệu). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.
Yamaha Jupiter Finn 2023 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?
Yamaha Jupiter Finn 2023 trang bị động cơ Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, SOHC, 2 van, làm mát bằng không khí, công suất tối đa 8,7 hp tại 7.000 vòng/phút, mô-men xoắn 9,2 Nm tại 5.500 vòng/phút, hộp số/truyền động 4 cấp dạng quay vòng.
Yamaha Jupiter Finn 2023 tốn bao nhiêu xăng?
Mức tiêu thụ nhiên liệu của Yamaha Jupiter Finn 2023 theo thông số: 1,64 L/100 km. Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.
Kích thước Yamaha Jupiter Finn 2023 thế nào?
Yamaha Jupiter Finn 2023 có kích thước dài × rộng × cao 1.940 × 705 × 1.095 mm, khoảng sáng gầm 155 mm.
Yamaha Jupiter Finn 2023 cạnh tranh với những xe nào?
Yamaha Jupiter Finn 2023 thuộc phân khúc Xe số phổ thông, cạnh tranh trực tiếp với Honda Wave Alpha 2024, Honda Wave Alpha 2026, Honda Wave RSX FI 2026, Yamaha Sirius FI 2026.
Có nên mua Yamaha Jupiter Finn 2023 không?
BlogXe chấm Yamaha Jupiter Finn 2023 7.9/10. Yamaha Jupiter Finn 2023 hợp với người tìm xe số tiết kiệm xăng, an toàn để đi hằng ngày; không hợp với người thích xe bốc hoặc cần cốp rộng.
Nguồn tham khảo
Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.
- Yamaha Jupiter Finn 2023 vnexpress.net
- Xe máy Yamaha Jupiter Finn, giá mới nhất 2026 yamaha-motor.com.vn
- Bảng giá xe máy Yamaha Jupiter mới nhất tháng 10/2023 baomoi.com
- Yamaha Jupiter FINN Tiêu Chuẩn yamahatownnamtien.com
- Yamaha Jupiter Finn 115 2026 Giá Rẻ, Tiết Kiệm Nhiên Liệu muaxe.minhlongmoto.com