Tới nội dung chính
THỨ SÁU, 02.10.2026
QUẢNG CÁO

Thông số kỹ thuật Yamaha Jupiter Finn 2023

THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐẦY ĐỦ · CẬP NHẬT 09.2026

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của dòng xe số Yamaha Jupiter Finn 2023 tại thị trường Việt Nam. Bài tổng hợp so sánh trực tiếp trang bị giữa 2 phiên bản Tiêu chuẩn và Cao cấp giúp người mua dễ dàng lựa chọn chiếc xe phù hợp nhu cầu.

Dòng xe có 2 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.

Động cơ & vận hành

Chỉ tiêu Yamaha Jupiter Finn Tiêu chuẩn 28,0 triệu Yamaha Jupiter Finn Cao cấp 28,5 triệu
LOẠI ĐỘNG CƠ Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, SOHC, 2 van, làm mát bằng không khí Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, SOHC, 2 van, làm mát bằng không khí
DUNG TÍCH 113,7 cc 113,7 cc
CÔNG SUẤT TỐI ĐA 8,7 hp tại 7.000 vòng/phút 8,7 hp tại 7.000 vòng/phút
MÔ-MEN XOẮN 9,2 Nm tại 5.500 vòng/phút 9,2 Nm tại 5.500 vòng/phút
HỘP SỐ 4 cấp dạng quay vòng 4 cấp dạng quay vòng
TRUYỀN ĐỘNG Bánh sau (Xích) Bánh sau (Xích)
TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU 1,64 L/100 km 1,64 L/100 km
TĂNG TỐC 0–100 KM/H Chưa công bố Chưa công bố
TỐC ĐỘ TỐI ĐA Chưa công bố Chưa công bố

Kích thước & khối lượng

Chỉ tiêu Yamaha Jupiter Finn Tiêu chuẩn 28,0 triệu Yamaha Jupiter Finn Cao cấp 28,5 triệu
DÀI × RỘNG × CAO 1.940 × 705 × 1.095 mm 1.940 × 705 × 1.095 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ 1.235 mm 1.235 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM 155 mm 155 mm
KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI 100 kg (trọng lượng ướt) 100 kg (trọng lượng ướt)
CỐP XE Chứa vừa một mũ bảo hiểm nửa đầu Chứa vừa một mũ bảo hiểm nửa đầu
DUNG TÍCH BÌNH XĂNG 4 L 4 L

Khung gầm & phanh

Chỉ tiêu Yamaha Jupiter Finn Tiêu chuẩn 28,0 triệu Yamaha Jupiter Finn Cao cấp 28,5 triệu
TREO TRƯỚC Ống lồng Ống lồng
TREO SAU Lò xo trụ đôi Lò xo trụ đôi
PHANH Phanh đĩa đơn trước, phanh tang trống sau (kết hợp UBS) Phanh đĩa đơn trước, phanh tang trống sau (kết hợp UBS)
MÂM & LỐP Vành đúc 17 inch — Lốp trước 70/90-17M/C 38P, lốp sau 80/90-17M/C 50P (có săm) Vành đúc 17 inch — Lốp trước 70/90-17M/C 38P, lốp sau 80/90-17M/C 50P (có săm)

Tiện nghi & an toàn

Chỉ tiêu Yamaha Jupiter Finn Tiêu chuẩn 28,0 triệu Yamaha Jupiter Finn Cao cấp 28,5 triệu
MÀN HÌNH GIẢI TRÍ Không có Không có
ĐỒNG HỒ Analog 3D Analog 3D
ĐÈN CHIẾU SÁNG Halogen (luôn sáng) Halogen (luôn sáng)
YÊN XE Bọc da nhân tạo màu đen, chiều cao 775 mm Bọc da nhân tạo màu nâu, chiều cao 775 mm
HỖ TRỢ LÁI Hệ thống phanh kết hợp UBS Hệ thống phanh kết hợp UBS
TIỆN ỨNG BỔ SUNG Hộc chứa đồ phụ phía trước, ổ khóa cơ tích hợp mở yên Hộc chứa đồ phụ phía trước, ổ khóa cơ tích hợp mở yên
BẢO HÀNH Bảo hành Bảo hành

Giá lăn bánh Yamaha Jupiter Finn 2023 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh Yamaha Jupiter Finn 2023 dự tính từ 28.731.000 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 30.536.000 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm bắt buộc.

Giá lăn bánh dự tính của Yamaha Jupiter Finn 2023 theo phiên bản và khu vực đăng ký
Phiên bảnGiá niêm yếtHà NộiTP.HCMTỉnh, thành khác
Yamaha Jupiter Finn Tiêu chuẩn28.000.000 đ30.026.000 đ30.026.000 đ28.731.000 đ
Yamaha Jupiter Finn Cao cấp28.500.000 đ30.536.000 đ30.536.000 đ29.241.000 đ

Các khoản phải nộp — bản Yamaha Jupiter Finn Tiêu chuẩn, đăng ký tại Hà Nội

Giá xe niêm yết28.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (2%)560.000 đ
Phí cấp biển số1.400.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc66.000 đ
Tổng giá lăn bánh30.026.000 đ

TÍNH TRẢ GÓP XE NÀY

Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Giá xe Yamaha Jupiter Finn 2023 bao nhiêu?

Yamaha Jupiter Finn 2023 có giá niêm yết 28,5 triệu. Xe có 2 phiên bản: Yamaha Jupiter Finn Tiêu chuẩn (28,0 triệu); Yamaha Jupiter Finn Cao cấp (28,5 triệu). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.

Yamaha Jupiter Finn 2023 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?

Yamaha Jupiter Finn 2023 trang bị động cơ Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, SOHC, 2 van, làm mát bằng không khí, công suất tối đa 8,7 hp tại 7.000 vòng/phút, mô-men xoắn 9,2 Nm tại 5.500 vòng/phút, hộp số/truyền động 4 cấp dạng quay vòng.

Yamaha Jupiter Finn 2023 tốn bao nhiêu xăng?

Mức tiêu thụ nhiên liệu của Yamaha Jupiter Finn 2023 theo thông số: 1,64 L/100 km. Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.

Kích thước Yamaha Jupiter Finn 2023 thế nào?

Yamaha Jupiter Finn 2023 có kích thước dài × rộng × cao 1.940 × 705 × 1.095 mm, khoảng sáng gầm 155 mm.

Yamaha Jupiter Finn 2023 cạnh tranh với những xe nào?

Yamaha Jupiter Finn 2023 thuộc phân khúc Xe số phổ thông, cạnh tranh trực tiếp với Honda Wave Alpha 2024, Honda Wave Alpha 2026, Honda Wave RSX FI 2026, Yamaha Sirius FI 2026.

Có nên mua Yamaha Jupiter Finn 2023 không?

BlogXe chấm Yamaha Jupiter Finn 2023 7.9/10. Yamaha Jupiter Finn 2023 hợp với người tìm xe số tiết kiệm xăng, an toàn để đi hằng ngày; không hợp với người thích xe bốc hoặc cần cốp rộng.

Nguồn tham khảo

Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.

  1. Yamaha Jupiter Finn 2023 vnexpress.net
  2. Xe máy Yamaha Jupiter Finn, giá mới nhất 2026 yamaha-motor.com.vn
  3. Bảng giá xe máy Yamaha Jupiter mới nhất tháng 10/2023 baomoi.com
  4. Yamaha Jupiter FINN Tiêu Chuẩn yamahatownnamtien.com
  5. Yamaha Jupiter Finn 115 2026 Giá Rẻ, Tiết Kiệm Nhiên Liệu muaxe.minhlongmoto.com

SO SÁNH VỚI ĐỐI THỦ

CÙNG PHÂN KHÚC