Đánh giá Yamaha Jupiter Finn 2023: mẫu xe số gia đình thực dụng nhưng thiếu đột phá
Liệu hệ thống phanh kết hợp UBS và khả năng tiết kiệm xăng ấn tượng có giúp Yamaha Jupiter Finn 2023 phá vỡ thế thống trị của Honda Future tại Việt Nam?

Yamaha Jupiter Finn 2023 là mẫu Xe số phổ thông, giá bán từ 28,0 triệu. Xe đạt 7.9/10 theo thang đánh giá của BlogXe.vn. Điểm mạnh nổi bật: Trang bị phanh kết hợp UBS an toàn trong phân khúc xe số. Hạn chế đáng lưu ý: Đèn chiếu sáng chính vẫn dùng bóng Halogen. Yamaha Jupiter Finn 2023 hợp với người tìm xe số tiết kiệm xăng, an toàn để đi hằng ngày; không hợp với người thích xe bốc hoặc cần cốp rộng.
Ngày 17/7/2022, Yamaha Việt Nam chính thức giới thiệu Jupiter Finn 2023 – mẫu xe số hoàn toàn mới được lắp ráp trong nước nhằm lấp khoảng trống giữa Sirius và Jupiter FI. Mặc dù gắn nhãn Jupiter, tân binh giá 27,5 – 28,5 triệu đồng này lại không dùng chung thiết kế góc cạnh truyền thống của dòng xe đàn anh mà chọn ngôn ngữ trung tính, hướng tới khách hàng gia đình. Sự xuất hiện của Jupiter Finn mang đến lựa chọn mới lạ cho nhóm người dùng vốn đã quá quen thuộc với Honda Wave RSX hay Honda Future 125 FI.
Thiết kế ngoại thất của Yamaha Jupiter Finn 2023 có gì đáng chú ý?
Không khó để nhận ra Yamaha đã thay đổi triết lý thiết kế trên Jupiter Finn 2023. Nếu như Sirius hay Jupiter FI vốn theo đuổi phong cách thể thao, góc cạnh với những đường xẻ táo bạo nhắm thẳng vào khách hàng trẻ nam giới, thì Jupiter Finn lại chọn hướng đi trang nhã, tròn trịa và mềm mại hơn. Tổng thể ngoại hình của xe mang nhiều nét tương đồng với các dòng xe số phổ thông của Honda, đặc biệt là phần đầu xe hao hao chiếc Future 125 FI.
Thiết kế mặt trước của Jupiter Finn nổi bật với cụm đèn pha dạng Halogen luôn sáng khi vận hành. Việc bỏ hoàn toàn công tắc bật/tắt đèn chiếu sáng chính là chi tiết người dùng cần lưu ý nếu thường xuyên di chuyển trong các khu vực dân cư nội bộ hoặc bãi đỗ xe yêu cầu tắt đèn. Yếm xe được tạo hình chữ V liền mạch tích hợp đèn xi-nhan mở rộng sang hai bên, cho hiệu ứng thị giác tương đối hài hòa khi nhìn trực diện.
Thân xe sở hữu các đường nét thanh thoát, phần hông vuốt gọn về phía sau. Chiều dài tổng thể của xe đạt 1.940 mm, rộng 710 mm (bản Tiêu chuẩn ghi nhận rộng 705 mm theo một số tài liệu kỹ thuật) và cao 1.095 mm. Độ cao yên ở mức 775 mm kết hợp cùng khoảng sáng gầm xe 155 mm giúp chiếc xe dễ dàng xoay sở trên các địa hình đô thị phức tạp. Với trọng lượng ướt chỉ khoảng 100 kg, việc dắt xe hay xoay xở trong không gian hẹp đối với phụ nữ hay người trung niên hoàn toàn không gặp bất kỳ khó khăn nào.
Sự khác biệt rõ nhất giữa hai phiên bản nằm ở phối màu và chi tiết bọc yên. Phiên bản Tiêu chuẩn sử dụng yên xe màu đen truyền thống đi kèm các tùy chọn sơn ngoại thất như Đen xám, Trắng xám, Xanh xám. Trong khi đó, phiên bản Cao cấp (hay còn gọi là bản Đặc biệt) được trang bị yên bọc da màu nâu sang trọng hơn cùng các màu sơn như Đen, Đỏ đen, Xám đen, Xanh đen. Cả hai phiên bản đều được trang bị bộ vành đúc hợp kim kích thước 17 inch, đi kèm lốp trước 70/90-17M/C 38P và lốp sau 80/90-17M/C 50P loại có sử dụng săm.
Trang bị tiện nghi và tính thực dụng cho người dùng Việt
Đi vào chi tiết trải nghiệm hằng ngày, Yamaha Jupiter Finn 2023 tập trung tối đa vào sự tiện dụng. Phía trước đầu xe, ngay dưới tay lái bên trái, nhà sản xuất đã tích hợp một hộc chứa đồ phụ nhỏ. Hộc đồ mở này đủ rộng để vừa một chai nước nhỏ, găng tay, khẩu trang hoặc kính mát – một chi tiết hiếm thấy trên các mẫu xe số phổ thông tại Việt Nam, mang lại sự tiện lợi đáng kể khi di chuyển nhanh trong phố.
Cụm đồng hồ tốc độ vẫn là dạng analog truyền thống thiết kế 3D. Giao diện hiển thị các thông số cơ bản như tốc độ, quãng đường di chuyển, mức nhiên liệu và các đèn báo dạng hình học trực quan, giúp người lái dễ quan sát ngay cả dưới điều kiện ánh sáng mạnh. Ổ khóa cơ của xe tích hợp đầy đủ các chức năng: khóa điện, khóa cổ, mở yên và nắp từ chống trộm cơ học dễ thao tác.
Dưới yên xe là cốp chứa đồ dung tích vừa phải, có thể để vừa một chiếc mũ bảo hiểm nửa đầu cùng một vài vật dụng cá nhân nhỏ gọn. Dù tiện lợi hơn Sirius, cốp xe của Jupiter Finn vẫn nhỏ hơn đáng kể so với dung tích cốp chứa được hai mũ bảo hiểm của Honda Future 125 FI. Bình xăng dung tích 4,0 lít đặt ngay dưới yên, vừa đủ cho phạm vi di chuyển đô thị tầm 200 – 250 km cho mỗi lần đổ đầy.
Yên xe được tạo hình phân tầng nhẹ với tiết diện bề mặt lớn, đệm yên đúc tương đối mềm mại cho cảm giác ngồi dễ chịu. Tay xách phía sau dạng tròn phủ sơn chắc chắn, giúp việc dắt xe hay ràng buộc đồ đạc phía sau trở nên đơn giản. Chi tiết ống xả được trang bị ốp bảo vệ bằng nhựa chống nóng, đảm bảo an toàn cho người ngồi sau khi lên xuống xe.
Công nghệ phanh kết hợp UBS vận hành ra sao?
Điểm ăn tiền nhất trên Yamaha Jupiter Finn 2023 chính là việc lần đầu tiên Yamaha áp dụng công nghệ phanh kết hợp (Unified Brake System – UBS) lên một mẫu xe số phổ thông tại thị trường Việt Nam. Cơ chế này tương tự như hệ thống CBS thường thấy trên các dòng xe tay ga của Honda.
Về nguyên lý hoạt động, khi người lái đạp phanh chân (phanh sau dạng tang trống), hệ thống phân bổ lực cơ khí sẽ đồng thời kích hoạt một phần lực phanh lên đĩa phanh thủy lực phía trước. Lực phanh phân bổ đều lên cả hai bánh giúp giảm quãng đường phanh, giữ cho thân xe cân bằng tốt hơn và hạn chế tối đa hiện tượng văng đuôi hay trượt bánh trong các tình huống phanh gấp. Tuy nhiên, khi người lái chỉ bóp phanh tay (phanh đĩa trước), hệ thống UBS sẽ không can thiệp vào bánh sau.
Hệ thống phanh kết hợp UBS trên Jupiter Finn là một nâng cấp an toàn đắt giá cho xe số phổ thông, giúp người trẻ mới lái hoặc phụ nữ vững tâm hơn đáng kể khi gặp tình huống bất ngờ.
Trải nghiệm thực tế cho thấy hệ thống phanh UBS hoạt động tương đối mượt mà. Trong điều kiện đường mưa ướt hoặc trơn trượt, phản hồi từ chân phanh cho cảm giác an toàn rõ rệt so với kiểu phanh hai bánh độc lập thông thường. Trang bị an toàn này đặc biệt hữu ích với nhóm khách hàng lớn tuổi hoặc những người có thói quen chỉ sử dụng phanh chân khi vận hành xe số.
Khả năng vận hành của Yamaha Jupiter Finn 2023
Yamaha Jupiter Finn 2023 sử dụng khối động cơ xi-lanh đơn, dung tích 113,7 cc (nguồn tin niêm yết xấp xỉ 114 cc – 115 cc), 4 kỳ, 2 van, SOHC, làm mát bằng không khí tự nhiên. Động cơ này đi kèm hệ thống phun xăng điện tử FI và bộ ly hợp đĩa ma sát đa đĩa loại ướt. Xe sản sinh công suất tối đa khoảng 8,7 đến 8,8 mã lực tại 7.000 vòng/phút (một số dữ liệu thử nghiệm ghi nhận 6,6 kW tương đương 9,0 PS tại 7.000 vòng/phút) và mô-men xoắn cực đại 9,2 Nm tại 5.500 vòng/phút. Sức mạnh được truyền tới bánh sau thông qua hộp số tròn 4 cấp.
Nổ máy ở chế độ chờ, động cơ vận hành khá êm ái, tiếng ống xả thầm thì chứ không giòn giã như đàn anh Jupiter FI. Vào số 1 và nhích ga, chiếc xe di chuyển tương đối nhẹ nhàng. Nước ga đầu của Jupiter Finn được tinh chỉnh theo hướng mượt mà, dễ kiểm soát chứ không chồm lên hay bốc hỗn. Hộp số 4 cấp cho cảm giác gảy số nhẹ, dứt khoát và ít bị hẫng.
Khi di chuyển trong phố với dải tốc độ từ 30 km/h đến 50 km/h, khối động cơ 113,7 cc tỏ ra rất tròn vai. Khả năng chở 2 người lớn có tổng khối lượng khoảng 130 kg vẫn giữ được độ lướt tốt, không bị đuối khi vượt dốc nhẹ hay lên cầu. Tuy nhiên, nếu di chuyển ở dải tốc độ cao trên 70 km/h trên đường trường, động cơ bắt đầu xuất hiện độ rung nhẹ truyền lên phần tay lái và để chân, gia tốc lúc này tăng chậm đúng bản chất của một chiếc xe số phân khối nhỏ.
Hệ thống giảm xóc của xe gồm cặp phuộc ống lồng phía trước và giảm xóc lò xo trụ đôi phía sau. Cấu trúc khung xe dạng Underbone kết hợp cùng dàn chân chắc chắn giúp chiếc xe vượt qua các gờ giảm tốc hay ổ gà nhỏ trong thành phố tương đối êm. Dù vậy, dàn nhựa ở phần đầu xe khi đi qua các đoạn đường rải sỏi xấu đôi lúc vẫn phát ra tiếng rè nhỏ nếu vận hành ở tốc độ cao.
Độ bền dàn nhựa và chi phí sử dụng thực tế
Khả năng tiết kiệm nhiên liệu là một trong những điểm cộng lớn nhất của chiếc xe số này. Theo số liệu công bố từ nhà sản xuất, mức tiêu thụ nhiên liệu của Yamaha Jupiter Finn cực kỳ ấn tượng, chỉ rơi vào khoảng 1,60 đến 1,64 lít/100 km. Trong điều kiện thử nghiệm thực tế hỗn hợp đường đô thị và đường trường, con số này dao động trong khoảng 1,65 – 1,7 lít/100 km tùy thuộc vào thói quen nắn ga của người lái. Mức chi phí vận hành này đưa Jupiter Finn trở thành một trong những dòng xe số tiết kiệm xăng hàng đầu tại thị trường Việt Nam.
Sau thời gian sử dụng thực tế (khoảng 1 năm hoặc 10.000 km), động cơ của xe giữ được độ êm ổn định nếu được thay dầu máy đúng định kỳ (dung tích dầu máy 1,0 lít). Dàn nhựa ngoại thất sơn bóng giữ màu khá tốt, các khớp nối nhựa chắn bùn và yếm xe chưa ghi nhận hiện tượng rơ gião hay lệch khớp nghiêm trọng.
Chi phí bảo dưỡng định kỳ cho chiếc xe này rất bình dân. Các phụ tùng thay thế cơ bản như nhông sên dĩa, má phanh, lọc gió hay bu-gi của Yamaha có mức giá dễ chịu và luôn sẵn hàng tại các đại lý ủy quyền (Yamaha Town). Khả năng vận hành bền bỉ, ít hỏng vặt giúp chủ xe tiết kiệm đáng kể chi phí nuôi xe hằng năm.
Yamaha Jupiter Finn 2023 có gì kém hơn Honda Future 125 FI?
Khi đặt Jupiter Finn 2023 lên bàn cân so sánh với đối thủ chính Honda Future 125 FI, người tiêu dùng sẽ nhận thấy sự chênh lệch rõ ràng ở một số khía cạnh trang bị lẫn sức mạnh động cơ.
Về mặt trang bị chiếu sáng, trong khi Honda Future 125 FI đã được nâng cấp lên bóng đèn chiếu sáng dạng LED cho hiệu suất ánh sáng trắng hiện đại và độ bền cao hơn, thì Yamaha Jupiter Finn vẫn giậm chân tại chỗ với bóng đèn Halogen truyền thống. Ánh sáng vàng của đèn Halogen bám đường tốt trong điều kiện sương mù hay mưa, nhưng độ sáng tổng thể và tính thẩm mỹ lại không bằng đèn LED.
Về dung tích cốp xe, cốp U-box của Honda Future 125 FI có sức chứa vượt trội, dễ dàng để vừa một mũ bảo hiểm cả đầu (full-face) hoặc hai mũ nửa đầu cùng nhiều đồ dùng khác. Trái lại, cốp của Jupiter Finn khiêm tốn hơn hẳn, chỉ vừa một mũ nửa đầu. Về động cơ, khối động cơ 125 cc của Future cho sức mạnh nhỉnh hơn ở dải tốc độ trung bình và cao so với khối động cơ 113,7 cc của Jupiter Finn.
Tuy nhiên, Yamaha Jupiter Finn 2023 lại gỡ gạc điểm số nhờ mức giá bán rẻ hơn đối thủ từ 2 đến 3 triệu đồng, đi kèm hệ thống phanh kết hợp UBS mà Future không có. Thêm vào đó, hộc để đồ phía trước của Finn là điểm cộng thực dụng mà mẫu xe số nhà Honda hoàn toàn bỏ trống.
Giá bán niêm yết và chi phí lăn bánh thực tế
Yamaha Jupiter Finn 2023 được phân phối chính hãng tại Việt Nam với hai phiên bản. Tại thời điểm ra mắt, giá bán niêm yết của bản Tiêu chuẩn là 27.500.000 đồng (hoặc 28.000.000 đồng tùy giai đoạn điều chỉnh thuế VAT), trong khi bản Cao cấp có giá niêm yết 28.000.000 đồng (hoặc 28.500.000 đồng). Cập nhật theo niêm yết mới nhất của hãng, bản Tiêu chuẩn có giá 28.277.000 đồng và bản Cao cấp là 28.768.000 đồng. Tại một số đại lý tư nhân, giá xe thực tế từng ghi nhận mức 27.687.000 đồng cho bản Tiêu chuẩn và 28.178.000 đồng cho bản Cao cấp.
Để chiếc xe có thể lăn bánh hợp pháp trên đường, người mua cần chi trả thêm các khoản thuế và phí bắt buộc bao gồm: phí trước bạ (2%), phí đăng ký biển số và phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự (66.000 đồng).
Cụ thể, đối với phiên bản Tiêu chuẩn (tính theo mức giá niêm yết 28,0 triệu đồng): Phí trước bạ 2% tương đương 560.000 đồng. Phí đăng ký biển số tại Khu vực I (TP. Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh) là 1.400.000 đồng, đưa tổng chi phí lăn bánh tạm tính lên mức 30.026.000 đồng. Nếu đăng ký tại Khu vực II (các tỉnh, thành phố khác), chi phí lăn bánh rơi vào khoảng 28.731.000 đồng.
Đối với phiên bản Cao cấp (tính theo mức giá niêm yết 28,5 triệu đồng): Chi phí lăn bánh tạm tính tại Khu vực I là 30.536.000 đồng, và tại Khu vực II là khoảng 29.241.000 đồng. Mức giá lăn bánh quanh mốc 30 triệu đồng biến Jupiter Finn trở thành một lựa chọn rất kinh tế đối với số đông người tiêu dùng.
Ai nên chọn mua Yamaha Jupiter Finn 2023?
Yamaha Jupiter Finn 2023 là chiếc xe hướng tới sự thực dụng tối đa. Mẫu xe này cực kỳ phù hợp với những người mua xe lần đầu, học sinh sinh viên, nhân viên văn phòng hoặc người giao hàng cần một phương tiện di chuyển hằng ngày bền bỉ, mượt mà và cực kỳ tiết kiệm nhiên liệu.
Đặc biệt, nhờ sự bổ sung của hệ thống phanh UBS an toàn cùng chiều cao yên 775 mm vừa tầm, chiếc xe cũng là lựa chọn lý tưởng cho chị em phụ nữ hoặc các bậc phụ huynh trung niên cần một chiếc xe số nhẹ nhàng, dễ điều khiển để đi chợ, đưa đón con nhỏ.
Ngược lại, nếu bạn là một thanh niên yêu thích sự bốc ga, thiết kế thể thao góc cạnh truyền thống của Yamaha, hoặc cần một chiếc xe có cốp thật rộng và đèn pha LED hiện đại, thì Sirius FI, Jupiter FI hoặc Honda Future 125 FI mới là những cái tên đáng cân nhắc hơn.
Ưu và nhược điểm
- Trang bị phanh kết hợp UBS an toàn trong phân khúc xe số
- Mức tiêu thụ nhiên liệu rất thấp, chỉ 1,64 lít/100 km
- Có hộc để đồ phụ phía trước tiện lợi khi đi phố
- Thiết kế trung tính, trang nhã phù hợp cho cả nam và nữ
- Đèn chiếu sáng chính vẫn dùng bóng Halogen
- Cốp xe nhỏ, chỉ vừa một mũ bảo hiểm nửa đầu
- Động cơ 113,7 cc chỉ ở mức đủ dùng, thiếu cảm giác bốc
Thông số chính
| ĐỘNG CƠ | Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, SOHC, 113,7 cc |
|---|---|
| CÔNG SUẤT | 8,7 hp / 9,2 Nm |
| HỘP SỐ | 4 cấp dạng quay vòng |
| DẪN ĐỘNG | Bánh sau (Xích) |
| TĂNG TỐC 0–100 | Chưa công bố |
| TIÊU THỤ THỰC TẾ | 1,64 L/100 km (hỗn hợp) |
| GIÁ BÁN | 28,0 - 28,5 triệu đồng |
Yamaha Jupiter Finn 2023 hợp với người tìm xe số tiết kiệm xăng, an toàn để đi hằng ngày; không hợp với người thích xe bốc hoặc cần cốp rộng.
SO SÁNH VỚI ĐỐI THỦCÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Giá xe Yamaha Jupiter Finn 2023 bao nhiêu?
Yamaha Jupiter Finn 2023 có giá niêm yết 28,5 triệu. Xe có 2 phiên bản: Yamaha Jupiter Finn Tiêu chuẩn (28,0 triệu); Yamaha Jupiter Finn Cao cấp (28,5 triệu). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.
Yamaha Jupiter Finn 2023 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?
Yamaha Jupiter Finn 2023 trang bị động cơ Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, SOHC, 2 van, làm mát bằng không khí, công suất tối đa 8,7 hp tại 7.000 vòng/phút, mô-men xoắn 9,2 Nm tại 5.500 vòng/phút, hộp số/truyền động 4 cấp dạng quay vòng.
Yamaha Jupiter Finn 2023 tốn bao nhiêu xăng?
Mức tiêu thụ nhiên liệu của Yamaha Jupiter Finn 2023 theo thông số: 1,64 L/100 km. Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.
Kích thước Yamaha Jupiter Finn 2023 thế nào?
Yamaha Jupiter Finn 2023 có kích thước dài × rộng × cao 1.940 × 705 × 1.095 mm, khoảng sáng gầm 155 mm.
Yamaha Jupiter Finn 2023 cạnh tranh với những xe nào?
Yamaha Jupiter Finn 2023 thuộc phân khúc Xe số phổ thông, cạnh tranh trực tiếp với Honda Wave Alpha 2024, Honda Wave Alpha 2026, Honda Wave RSX FI 2026, Yamaha Sirius FI 2026.
Có nên mua Yamaha Jupiter Finn 2023 không?
BlogXe chấm Yamaha Jupiter Finn 2023 7.9/10. Yamaha Jupiter Finn 2023 hợp với người tìm xe số tiết kiệm xăng, an toàn để đi hằng ngày; không hợp với người thích xe bốc hoặc cần cốp rộng.
SO SÁNH VỚI ĐỐI THỦ
CÙNG PHÂN KHÚCNguồn tham khảo
Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.
- Yamaha Jupiter Finn 2023 vnexpress.net
- Xe máy Yamaha Jupiter Finn, giá mới nhất 2026 yamaha-motor.com.vn
- Bảng giá xe máy Yamaha Jupiter mới nhất tháng 10/2023 baomoi.com
- Yamaha Jupiter FINN Tiêu Chuẩn yamahatownnamtien.com
- Yamaha Jupiter Finn 115 2026 Giá Rẻ, Tiết Kiệm Nhiên Liệu muaxe.minhlongmoto.com
Nhận bản tin xe của BlogXe
Mỗi tuần một lá thư: xe mới ra mắt, đợt điều chỉnh giá và các bài đánh giá đáng đọc. Không quảng cáo rác, bỏ theo dõi lúc nào cũng được.
Chúng tôi chỉ dùng địa chỉ của bạn để gửi bản tin, không chia sẻ cho bên thứ ba.