Tới nội dung chính
THỨ TƯ, 14.10.2026
QUẢNG CÁO
CÔNG CỤ

So sánh Yamaha FreeGo 2026 và Yamaha Latte 2026

Đối chiếu giá bán, động cơ, kích thước, trang bị an toàn và điểm đánh giá: Yamaha FreeGo 2026 — 34,855 triệu đồng — 8.4/10 điểm; Yamaha Latte 2026 — 39,077 triệu đồng — 8.0/10 điểm.

BỎ CHỌN
TÓM TẮT NHANH

So sánh nhanh Yamaha FreeGo 2026 và Yamaha Latte 2026 theo bảng thông số bên dưới:

  • Yamaha FreeGo 2026 có giá khởi điểm thấp hơn (30,142 triệu đồng so với 38,291 triệu đồng).
  • Yamaha FreeGo 2026 được BlogXe chấm điểm cao hơn (8.4 so với 8.0).
  • Yamaha FreeGo 2026 mạnh hơn (9,5 PS / 8.000 vòng/phút so với 8,1 mã lực (6,05 kW) tại 6.500 vòng/phút).
  • Yamaha Latte 2026 có mô-men xoắn lớn hơn (9,77 Nm tại 5.000 vòng/phút so với 9,0 Nm / 5.500 vòng/phút).
  • Yamaha Latte 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn (1,80 L/100 km so với 2,03 L/100 km).
  • Yamaha FreeGo 2026 có gầm cao hơn (135 mm so với 125 mm).
Thông số kỹ thuật Yamaha FreeGo 2026

Yamaha FreeGo 2026

34,855 TRIỆU ĐỒNG
8.4 /10
Thông số kỹ thuật Yamaha Latte 2026

Yamaha Latte 2026

39,077 TRIỆU ĐỒNG
8.0 /10
GIÁ & TỔNG QUAN
GIÁ NIÊM YẾT
34,855 triệu đồng
39,077 triệu đồng
GIÁ KHỞI ĐIỂM
30,142 triệu đồng
38,291 triệu đồng
GIÁ LĂN BÁNH
Giá lăn bánh Hà Nội ước tính 36,554 triệu đồng
—
PHÂN KHÚC
Xe tay ga phổ thông
Xe tay ga phổ thông
ĐIỂM BLOGXE
8.4
8.0
BẢO HÀNH
3 năm hoặc 30.000 km
3 năm hoặc 30.000 km (tùy điều kiện nào đến trước)
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
ĐỘNG CƠ
Blue Core, 4 kỳ, 2 van, SOHC, Làm mát bằng không khí cưỡng bức
Blue Core, 2 van, 4 kỳ, SOHC, Làm mát bằng không khí cưỡng bức
DUNG TÍCH
124,9 cc
124,9 cc
CÔNG SUẤT
9,5 PS / 8.000 vòng/phút
8,1 mã lực (6,05 kW) tại 6.500 vòng/phút
MÔ-MEN XOẮN
9,0 Nm / 5.500 vòng/phút
9,77 Nm tại 5.000 vòng/phút
TRUYỀN ĐỘNG
Dây curoa
Dây curoa
TIÊU THỤ
2,03 L/100 km
1,80 L/100 km
KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG
DÀI × RỘNG × CAO
1.915 × 685 × 1.110 mm
1.821 × 684 × 1.158 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM
135 mm
125 mm
KHỐI LƯỢNG
100 kg
100 kg (trọng lượng ướt)
CỐP XE
25 L
37 L
BÌNH XĂNG
3,9 L
5,0 L
KHUNG GẦM & PHANH
PHANH
Đĩa thủy lực trước / Tang trống sau
Trước đĩa đơn thủy lực / Sau cơ (đùm)
MÂM & LỐP
12 inch — Trước 100/90-12, Sau 110/90-12
Không săm — Trước 90/90-12 / Sau 100/90-10
TIỆN NGHI & AN TOÀN
ĐỒNG HỒ
Màn hình LCD
Màn hình LCD kết hợp Analog
NHẬN ĐỊNH CỦA BIÊN TẬP

Ô được tô vàng là chỉ tiêu tốt hơn trong nhóm. Chỉ tiêu không xe nào công bố được ẩn khỏi bảng.

ĐỔI XE SO SÁNH

ĐỌC BÀI ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT

CÁC SO SÁNH KHÁC

CÙNG PHÂN KHÚC