Tới nội dung chính
THỨ TƯ, 14.10.2026
QUẢNG CÁO
CÔNG CỤ

So sánh Peugeot 3008 2026 và VinFast VF 7 2026

Đối chiếu giá bán, động cơ, kích thước, trang bị an toàn và điểm đánh giá: Peugeot 3008 2026 — 1,279 tỷ đồng — 7.9/10 điểm; VinFast VF 7 2026 — 920 triệu đồng — 8.6/10 điểm.

BỎ CHỌN
TÓM TẮT NHANH

So sánh nhanh Peugeot 3008 2026 và VinFast VF 7 2026 theo bảng thông số bên dưới:

  • Peugeot 3008 2026 có giá khởi điểm thấp hơn (1 tỷ 279 triệu so với 740 triệu đồng).
  • VinFast VF 7 2026 được BlogXe chấm điểm cao hơn (8.6 so với 7.9).
  • VinFast VF 7 2026 có thời hạn bảo hành dài hơn (10 năm/200.000 km so với 5 năm không giới hạn km).
  • VinFast VF 7 2026 mạnh hơn (201 mã lực (150 kW) so với 165 mã lực tại 6.000 vòng/phút).
  • VinFast VF 7 2026 có mô-men xoắn lớn hơn (310 Nm so với 245 Nm tại 1.400 - 4.000 vòng/phút).
  • VinFast VF 7 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn (2.840 mm so với 2.730 mm).
Thông số kỹ thuật Peugeot 3008 2026

Peugeot 3008 2026

1,279 TỶ ĐỒNG
7.9 /10
Thông số kỹ thuật VinFast VF 7 2026

VinFast VF 7 2026

920 TRIỆU ĐỒNG
8.6 /10
GIÁ & TỔNG QUAN
GIÁ NIÊM YẾT
1,279 tỷ đồng
920 triệu đồng
GIÁ KHỞI ĐIỂM
1 tỷ 279 triệu
740 triệu đồng
GIÁ LĂN BÁNH
1,454 tỷ đồng
Giá lăn bánh Hà Nội ước tính 894 triệu
PHÂN KHÚC
SUV hạng C
SUV hạng C
ĐIỂM BLOGXE
7.9
8.6
BẢO HÀNH
5 năm không giới hạn km
10 năm/200.000 km
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
ĐỘNG CƠ
1.6 Turbo THP
Mô-tơ điện đơn
DUNG TÍCH
1.598 cc
75,3 kWh
CÔNG SUẤT
165 mã lực tại 6.000 vòng/phút
201 mã lực (150 kW)
MÔ-MEN XOẮN
245 Nm tại 1.400 - 4.000 vòng/phút
310 Nm
HỘP SỐ
Tự động 6 cấp (6AT)
10% đến 70% trong chưa đầy 30 phút
HỆ DẪN ĐỘNG
Cầu trước (FWD)
Cầu trước FWD
0–100 KM/H
—
9,5 giây
TỐC ĐỘ TỐI ĐA
—
150 km/h
TIÊU THỤ
6,84 L/100 km (hỗn hợp)
—
QUÃNG ĐƯỜNG MỖI LẦN SẠC
—
375 - 450 km
KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG
DÀI × RỘNG × CAO
4.510 × 1.850 × 1.650 mm
4.545 × 1.890 × 1.635,75 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ
2.730 mm
2.840 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM
165 mm
190 mm
KHỐI LƯỢNG
1.450 kg
—
KHOANG HÀNH LÝ
591 L
—
BÌNH XĂNG
53 L
—
KHUNG GẦM & PHANH
TREO TRƯỚC
MacPherson
—
TREO SAU
Bán độc lập
—
PHANH
Đĩa trước/sau
ABS, EBD, BA
MÂM & LỐP
18 inch — 225/55 R18
—
TIỆN NGHI & AN TOÀN
MÀN HÌNH
Cảm ứng 8-inch
12,9 inch
ĐỒNG HỒ
Digital 12.3-inch
—
ÂM THANH
7 loa
—
GHẾ
Da Claudia phối nỉ, ghế lái chỉnh điện 6 hướng
Bọc da cao cấp
HỖ TRỢ LÁI
Trợ lực điện, phanh tay điện tử, Cruise Control
—
TÚI KHÍ
6 túi khí
8 túi khí
CAMERA
Camera lùi
—
NHẬN ĐỊNH CỦA BIÊN TẬP

Ô được tô vàng là chỉ tiêu tốt hơn trong nhóm. Chỉ tiêu không xe nào công bố được ẩn khỏi bảng.

ĐỔI XE SO SÁNH

ĐỌC BÀI ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT

CÁC SO SÁNH KHÁC

CÙNG PHÂN KHÚC