Thông số kỹ thuật Peugeot 3008 2026
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Peugeot 3008 2026 tổng hợp đầy đủ các dữ liệu về động cơ, kích thước, trang bị tiện nghi và công nghệ an toàn. Thông tin được so sánh chi tiết qua 4 phiên bản Active, Allure, GT và Premium giúp người mua dễ dàng cân nhắc theo nhu cầu sử dụng thực tế. Mọi con số đều cập nhật theo dữ liệu công bố chính thức từ THACO Auto tại thị trường Việt Nam.
Dòng xe có 4 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.
Động cơ & vận hành
| Chỉ tiêu | 3008 Active 949 triệu đồng | 3008 Allure 1,039 tỷ đồng | 3008 GT 1,129 tỷ đồng | 3008 Premium 1,279 tỷ đồng |
|---|---|---|---|---|
| LOẠI ĐỘNG CƠ | 1.6 Turbo THP | 1.6 Turbo THP | 1.6 Turbo THP | 1.6 Turbo THP |
| DUNG TÍCH | 1.598 cc | 1.598 cc | 1.598 cc | Chưa công bố |
| CÔNG SUẤT TỐI ĐA | 165 mã lực tại 6.000 vòng/phút | 165 mã lực tại 6.000 vòng/phút | 165 mã lực tại 6.000 vòng/phút | 165 mã lực |
| MÔ-MEN XOẮN | 245 Nm tại 1.400 - 4.000 vòng/phút | 245 Nm | 245 Nm | 245 Nm |
| HỘP SỐ | Tự động 6 cấp (6AT) | Tự động 6 cấp (6AT) | Tự động 6 cấp (6AT) | Tự động 6 cấp (6AT) |
| HỆ DẪN ĐỘNG | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| TĂNG TỐC 0–100 KM/H | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TỐC ĐỘ TỐI ĐA | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | 6,84 L/100 km (hỗn hợp) | 6,84 L/100 km (hỗn hợp) | 6,84 L/100 km (hỗn hợp) | 6,84 L/100 km (hỗn hợp) |
Kích thước & khối lượng
| Chỉ tiêu | 3008 Active 949 triệu đồng | 3008 Allure 1,039 tỷ đồng | 3008 GT 1,129 tỷ đồng | 3008 Premium 1,279 tỷ đồng |
|---|---|---|---|---|
| DÀI × RỘNG × CAO | 4.510 × 1.850 × 1.650 mm | 4.510 × 1.850 × 1.650 mm | 4.510 × 1.850 × 1.650 mm | Chưa công bố |
| CHIỀU DÀI CƠ SỞ | 2.730 mm | 2.730 mm | 2.730 mm | Chưa công bố |
| KHOẢNG SÁNG GẦM | 165 mm | 165 mm | 165 mm | Chưa công bố |
| KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI | 1.450 kg | 1.450 kg | 1.450 kg | Chưa công bố |
| KHOANG HÀNH LÝ | 591 L | 591 L | 591 L | Chưa công bố |
| DUNG TÍCH BÌNH XĂNG | 53 L | 53 L | 53 L | Chưa công bố |
Khung gầm & phanh
| Chỉ tiêu | 3008 Active 949 triệu đồng | 3008 Allure 1,039 tỷ đồng | 3008 GT 1,129 tỷ đồng | 3008 Premium 1,279 tỷ đồng |
|---|---|---|---|---|
| TREO TRƯỚC | MacPherson | MacPherson | MacPherson | Chưa công bố |
| TREO SAU | Bán độc lập | Bán độc lập | Bán độc lập | Chưa công bố |
| PHANH | Đĩa trước/sau | Đĩa trước/sau | Đĩa trước/sau | Chưa công bố |
| MÂM & LỐP | 18 inch — 225/55 R18 | 18 inch — 225/55 R18 | 18 inch — 225/55 R18 | Chưa công bố |
| BẢO HÀNH | 5 năm không giới hạn km | 5 năm không giới hạn km | 5 năm không giới hạn km | 5 năm không giới hạn km |
Tiện nghi & an toàn
| Chỉ tiêu | 3008 Active 949 triệu đồng | 3008 Allure 1,039 tỷ đồng | 3008 GT 1,129 tỷ đồng | 3008 Premium 1,279 tỷ đồng |
|---|---|---|---|---|
| MÀN HÌNH GIẢI TRÍ | Cảm ứng 8-inch | Cảm ứng 8-inch | Cảm ứng 8-inch | Chưa công bố |
| ĐỒNG HỒ | Digital 12.3-inch | Digital 12.3-inch | Digital 12.3-inch | Chưa công bố |
| ÂM THANH | 7 loa | 7 loa | 7 loa | Chưa công bố |
| GHẾ | Da Claudia phối nỉ, ghế lái chỉnh điện 6 hướng | Da Claudia phối nỉ, ghế lái chỉnh 6 hướng | Da Claudia phối nỉ, ghế lái chỉnh 6 hướng | Chưa công bố |
| HỖ TRỢ LÁI | Trợ lực điện, phanh tay điện tử, Cruise Control | Cruise Control, Trợ lực vô-lăng điện, Phanh tay điện tử | Cruise Control, Trợ lực vô-lăng điện, Phanh tay điện tử | Chưa công bố |
| TÚI KHÍ | 6 túi khí | 6 túi khí | 6 túi khí | 6 túi khí |
| CAMERA | Camera lùi | Camera lùi | Camera lùi | Chưa công bố |
Giá lăn bánh Peugeot 3008 2026 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh Peugeot 3008 2026 dự tính từ 1.046.370.700 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 1.448.810.700 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số, đăng kiểm, phí đường bộ và bảo hiểm bắt buộc.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh, thành khác |
|---|---|---|---|---|
| 3008 Active | 949.000.000 đ | 1.079.210.700 đ | 1.060.230.700 đ | 1.046.370.700 đ |
| 3008 Allure | 1.039.000.000 đ | 1.180.010.700 đ | 1.159.230.700 đ | 1.145.370.700 đ |
| 3008 GT | 1.129.000.000 đ | 1.280.810.700 đ | 1.258.230.700 đ | 1.244.370.700 đ |
| 3008 Premium | 1.279.000.000 đ | 1.448.810.700 đ | 1.423.230.700 đ | 1.409.370.700 đ |
Các khoản phải nộp — bản 3008 Active, đăng ký tại Hà Nội
TÍNH THEO TỈNH CỦA BẠN TÍNH TRẢ GÓP XE NÀY CHI PHÍ NUÔI XE
Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.
Giá Peugeot 3008 2026 thay đổi thế nào?
Giá Peugeot 3008 2026 tăng 330.000.000 đ xuống còn 1.279.000.000 đ từ ngày 21/09/2026.
| Thời điểm | Giá từ | Thay đổi |
|---|---|---|
| 21/09/2026 | 1.279.000.000 đ | +330.000.000 đ |
Giá niêm yết do BlogXe theo dõi hằng tháng; giá bán thực tế tại đại lý có thể khác do khuyến mãi từng thời điểm.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Giá xe Peugeot 3008 2026 bao nhiêu?
Peugeot 3008 2026 có giá niêm yết 1,279 tỷ đồng. Xe có 4 phiên bản: 3008 Active (949 triệu đồng); 3008 Allure (1,039 tỷ đồng); 3008 GT (1,129 tỷ đồng); 3008 Premium (1,279 tỷ đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.
Peugeot 3008 2026 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?
Peugeot 3008 2026 trang bị động cơ 1.6 Turbo THP, công suất tối đa 165 mã lực tại 6.000 vòng/phút, mô-men xoắn 245 Nm tại 1.400 - 4.000 vòng/phút, hộp số/truyền động Tự động 6 cấp (6AT).
Peugeot 3008 2026 tốn bao nhiêu xăng?
Mức tiêu thụ nhiên liệu của Peugeot 3008 2026 theo thông số: 6,84 L/100 km (hỗn hợp). Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.
Kích thước Peugeot 3008 2026 thế nào?
Peugeot 3008 2026 có kích thước dài × rộng × cao 4.510 × 1.850 × 1.650 mm, khoảng sáng gầm 165 mm.
Peugeot 3008 2026 cạnh tranh với những xe nào?
Peugeot 3008 2026 thuộc phân khúc SUV hạng C, cạnh tranh trực tiếp với Ford Territory 2025, Ford Territory 2026, Geely EX5 EM-i 2026, Haval H6 HEV 2026, Honda CR-V 2026.
Có nên mua Peugeot 3008 2026 không?
BlogXe chấm Peugeot 3008 2026 7.9/10. Peugeot 3008 2026 phù hợp với khách hàng yêu thích kiểu dáng thời trang châu Âu và trải nghiệm lái khác biệt, nhưng sẽ không dành cho người ưu tiên giá rẻ và chi phí đầu tư ban đầu tối ưu.
Nguồn tham khảo
Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.
- Peugeot 3008 2026 3008 Active - Thông số kỹ thuật, giá ... vnexpress.net
- Giá xe 3008 mới nhất kèm lăn bánh & khuyến mại (9/2026) oto.com.vn
- Giá xe Peugeot 3008 tháng 6/2026 kèm Chương trình khuyến ... autosonganh.com
- Giá Bán New Peugeot 3008 2026 | Xem Xe Trực Tiếp Tư ... hcmpeugeot.com
- Peugeot 3008 2026 ra mắt Việt Nam: SUV Coupe mới, có bản ... gotech.vn