Tới nội dung chính
THỨ NĂM, 01.10.2026 XĂNG E10 RON 95-III: 27.080đ/L ▲ 1.450đ · CẬP NHẬT 24.09
QUẢNG CÁO
CÔNG CỤ

So sánh Ford Territory 2026 và VinFast VF 7 2026

Đối chiếu giá bán, động cơ, kích thước, trang bị an toàn và điểm đánh giá: Ford Territory 2026 — 916 triệu đồng — 8.3/10 điểm; VinFast VF 7 2026 — 920 triệu đồng — 8.6/10 điểm.

BỎ CHỌN
TÓM TẮT NHANH

So sánh nhanh Ford Territory 2026 và VinFast VF 7 2026 theo bảng thông số bên dưới:

  • Ford Territory 2026 có giá khởi điểm thấp hơn (739 triệu đồng so với 740 triệu đồng).
  • VinFast VF 7 2026 được BlogXe chấm điểm cao hơn (8.6 so với 8.3).
  • VinFast VF 7 2026 mạnh hơn (201 mã lực (150 kW) so với 158 mã lực tại 5.400-5.700 vòng/phút).
  • VinFast VF 7 2026 có mô-men xoắn lớn hơn (310 Nm so với 248 Nm tại 1.500-3.500 vòng/phút).
  • VinFast VF 7 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn (2.840 mm so với 2.726 mm).
Thông số kỹ thuật Ford Territory 2026

Ford Territory 2026

916 TRIỆU ĐỒNG
8.3 /10
Thông số kỹ thuật VinFast VF 7 2026

VinFast VF 7 2026

920 TRIỆU ĐỒNG
8.6 /10
GIÁ & TỔNG QUAN
GIÁ NIÊM YẾT
916 triệu đồng
920 triệu đồng
GIÁ KHỞI ĐIỂM
739 triệu đồng
740 triệu đồng
GIÁ LĂN BÁNH
Giá lăn bánh Hà Nội ước tính 1,042 tỷ đồng
Giá lăn bánh Hà Nội ước tính 894 triệu
PHÂN KHÚC
SUV hạng C
SUV hạng C
ĐIỂM BLOGXE
8.3
8.6
BẢO HÀNH
—
10 năm/200.000 km
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
ĐỘNG CƠ
EcoBoost 1.5L Tăng áp
Mô-tơ điện đơn
DUNG TÍCH
1.490 cc
75,3 kWh
CÔNG SUẤT
158 mã lực tại 5.400-5.700 vòng/phút
201 mã lực (150 kW)
MÔ-MEN XOẮN
248 Nm tại 1.500-3.500 vòng/phút
310 Nm
HỘP SỐ
Tự động 7 cấp (7AT)
10% đến 70% trong chưa đầy 30 phút
HỆ DẪN ĐỘNG
Cầu trước (FWD)
Cầu trước FWD
0–100 KM/H
—
9,5 giây
TỐC ĐỘ TỐI ĐA
—
150 km/h
TIÊU THỤ
7,03 L/100 km (hỗn hợp)
—
QUÃNG ĐƯỜNG MỖI LẦN SẠC
—
375 - 450 km
KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG
DÀI × RỘNG × CAO
4.630 × 1.935 × 1.706 mm
4.545 × 1.890 × 1.635,75 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ
2.726 mm
2.840 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM
190 mm
190 mm
KHOANG HÀNH LÝ
448 L
—
BÌNH XĂNG
60 L
—
KHUNG GẦM & PHANH
TREO TRƯỚC
Độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
—
TREO SAU
Độc lập đa liên kết
—
PHANH
Phanh đĩa trước/sau
ABS, EBD, BA
MÂM & LỐP
18 inch — 235/55R18
—
TIỆN NGHI & AN TOÀN
MÀN HÌNH
TFT 12,3 inch
12,9 inch
ĐỒNG HỒ
TFT 7 inch
—
ÂM THANH
6 loa
—
GHẾ
Da Vinyl, ghế lái chỉnh điện 10 hướng
Bọc da cao cấp
HỖ TRỢ LÁI
Phanh tay điện tử, Giữ phanh tự động, Cruise Control
—
TÚI KHÍ
4 túi khí
8 túi khí
CAMERA
Camera lùi
—
NHẬN ĐỊNH CỦA BIÊN TẬP

Ô được tô vàng là chỉ tiêu tốt hơn trong nhóm. Chỉ tiêu không xe nào công bố được ẩn khỏi bảng.

ĐỔI XE SO SÁNH

ĐỌC BÀI ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT

CÁC SO SÁNH KHÁC

CÙNG PHÂN KHÚC