Tới nội dung chính
THỨ BA, 13.10.2026
QUẢNG CÁO
CÔNG CỤ

So sánh Peugeot 3008 2026 và VinFast VF 7 2023

Đối chiếu giá bán, động cơ, kích thước, trang bị an toàn và điểm đánh giá: Peugeot 3008 2026 — 1,279 tỷ đồng — 7.9/10 điểm; VinFast VF 7 2023 — 969 triệu VNĐ — 8.6/10 điểm.

BỎ CHỌN
TÓM TẮT NHANH

So sánh nhanh Peugeot 3008 2026 và VinFast VF 7 2023 theo bảng thông số bên dưới:

  • Peugeot 3008 2026 có giá khởi điểm thấp hơn (1 tỷ 279 triệu so với 799 triệu VNĐ).
  • VinFast VF 7 2023 được BlogXe chấm điểm cao hơn (8.6 so với 7.9).
  • VinFast VF 7 2023 có thời hạn bảo hành dài hơn (10 năm (xe), 10 năm hoặc trọn đời (pin) so với 5 năm không giới hạn km).
  • VinFast VF 7 2023 mạnh hơn (174 mã lực (130 kW) so với 165 mã lực tại 6.000 vòng/phút).
  • VinFast VF 7 2023 có mô-men xoắn lớn hơn (250 Nm so với 245 Nm tại 1.400 - 4.000 vòng/phút).
  • VinFast VF 7 2023 có chiều dài cơ sở lớn hơn (2.840 mm so với 2.730 mm).
Thông số kỹ thuật Peugeot 3008 2026

Peugeot 3008 2026

1,279 TỶ ĐỒNG
7.9 /10
Thông số kỹ thuật VinFast VF 7 2023

VinFast VF 7 2023

969 TRIỆU VNĐ
8.6 /10
GIÁ & TỔNG QUAN
GIÁ NIÊM YẾT
1,279 tỷ đồng
969 triệu VNĐ
GIÁ KHỞI ĐIỂM
1 tỷ 279 triệu
799 triệu VNĐ
GIÁ LĂN BÁNH
1,454 tỷ đồng
Giá lăn bánh Hà Nội ước tính 985,337 triệu VNĐ
PHÂN KHÚC
SUV hạng C
SUV hạng C
ĐIỂM BLOGXE
7.9
8.6
BẢO HÀNH
5 năm không giới hạn km
10 năm (xe), 10 năm hoặc trọn đời (pin)
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
ĐỘNG CƠ
1.6 Turbo THP
1 Motor điện
DUNG TÍCH
1.598 cc
59,6 kWh
CÔNG SUẤT
165 mã lực tại 6.000 vòng/phút
174 mã lực (130 kW)
MÔ-MEN XOẮN
245 Nm tại 1.400 - 4.000 vòng/phút
250 Nm
HỘP SỐ
Tự động 6 cấp (6AT)
—
HỆ DẪN ĐỘNG
Cầu trước (FWD)
FWD
0–100 KM/H
—
9,5 giây
TỐC ĐỘ TỐI ĐA
—
175 km/h
TIÊU THỤ
6,84 L/100 km (hỗn hợp)
—
QUÃNG ĐƯỜNG MỖI LẦN SẠC
—
375 km (WLTP)
KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG
DÀI × RỘNG × CAO
4.510 × 1.850 × 1.650 mm
4.545 × 1.890 × 1.635,75 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ
2.730 mm
2.840 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM
165 mm
190 mm
KHỐI LƯỢNG
1.450 kg
—
KHOANG HÀNH LÝ
591 L
—
BÌNH XĂNG
53 L
—
KHUNG GẦM & PHANH
TREO TRƯỚC
MacPherson
—
TREO SAU
Bán độc lập
—
PHANH
Đĩa trước/sau
Chống bó cứng phanh ABS, EBD, BA
MÂM & LỐP
18 inch — 225/55 R18
19 inch
TIỆN NGHI & AN TOÀN
MÀN HÌNH
Cảm ứng 8-inch
—
ĐỒNG HỒ
Digital 12.3-inch
—
ÂM THANH
7 loa
—
GHẾ
Da Claudia phối nỉ, ghế lái chỉnh điện 6 hướng
Nỉ
HỖ TRỢ LÁI
Trợ lực điện, phanh tay điện tử, Cruise Control
ESC, TCS, HSA
TÚI KHÍ
6 túi khí
—
CAMERA
Camera lùi
—
NHẬN ĐỊNH CỦA BIÊN TẬP

Ô được tô vàng là chỉ tiêu tốt hơn trong nhóm. Chỉ tiêu không xe nào công bố được ẩn khỏi bảng.

ĐỔI XE SO SÁNH

ĐỌC BÀI ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT

CÁC SO SÁNH KHÁC

CÙNG PHÂN KHÚC