Thông số kỹ thuật VinFast VF 7 2023
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của mẫu SUV điện cỡ C VinFast VF 7 2023, so sánh trực tiếp giữa các phiên bản Eco và Plus. Thông tin cung cấp đầy đủ các chỉ tiêu về kích thước, cấu hình động cơ, dung lượng pin và trang bị an toàn giúp người mua dễ dàng lựa chọn. Dữ liệu được tổng hợp chính xác từ nguồn công bố chính thức của hãng.
Dòng xe có 3 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.
Động cơ & vận hành
| Chỉ tiêu | VF 7 Eco 799 triệu VNĐ | VF 7 Plus (trần thép) 949 triệu VNĐ | VF 7 Plus (trần kính) 969 triệu VNĐ |
|---|---|---|---|
| LOẠI ĐỘNG CƠ | 1 Motor điện | 2 Motor điện | 2 Motor điện |
| DUNG LƯỢNG PIN | 59,6 kWh | 75,3 kWh | 75,3 kWh |
| CÔNG SUẤT TỐI ĐA | 174 mã lực (130 kW) | 349 mã lực (260 kW) | 349 mã lực (260 kW) |
| MÔ-MEN XOẮN | 250 Nm | 500 Nm | 500 Nm |
| THỜI GIAN SẠC NHANH | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| HỆ DẪN ĐỘNG | FWD | AWD | AWD |
| TĂNG TỐC 0–100 KM/H | 9,5 giây | 9,5 giây | 9,5 giây |
| TỐC ĐỘ TỐI ĐA | 175 km/h | 175 km/h | 175 km/h |
| TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
Kích thước & khối lượng
| Chỉ tiêu | VF 7 Eco 799 triệu VNĐ | VF 7 Plus (trần thép) 949 triệu VNĐ | VF 7 Plus (trần kính) 969 triệu VNĐ |
|---|---|---|---|
| DÀI × RỘNG × CAO | 4.545 × 1.890 × 1.635,75 mm | 4.545 × 1.890 × 1.635,75 mm | 4.545 × 1.890 × 1.635,75 mm |
| CHIỀU DÀI CƠ SỞ | 2.840 mm | 2.840 mm | 2.840 mm |
| KHOẢNG SÁNG GẦM | 190 mm | 190 mm | 190 mm |
| KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| KHOANG HÀNH LÝ | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| QUÃNG ĐƯỜNG MỖI LẦN SẠC | 375 km (WLTP) | 431 km (WLTP) | 431 km (WLTP) |
Khung gầm & phanh
| Chỉ tiêu | VF 7 Eco 799 triệu VNĐ | VF 7 Plus (trần thép) 949 triệu VNĐ | VF 7 Plus (trần kính) 969 triệu VNĐ |
|---|---|---|---|
| TREO TRƯỚC | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TREO SAU | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| PHANH | Chống bó cứng phanh ABS, EBD, BA | Chống bó cứng phanh ABS, EBD, BA | Chống bó cứng phanh ABS, EBD, BA |
| MÂM & LỐP | 19 inch | 20 inch | 20 inch |
Tiện nghi & an toàn
| Chỉ tiêu | VF 7 Eco 799 triệu VNĐ | VF 7 Plus (trần thép) 949 triệu VNĐ | VF 7 Plus (trần kính) 969 triệu VNĐ |
|---|---|---|---|
| MÀN HÌNH GIẢI TRÍ | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| ĐỒNG HỒ | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| ÂM THANH | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| GHẾ | Nỉ | Chất liệu da cao cấp thân thiện môi trường | Chất liệu da cao cấp thân thiện môi trường |
| HỖ TRỢ LÁI | ESC, TCS, HSA | ESC, TCS, HSA | ESC, TCS, HSA |
| TÚI KHÍ | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| CAMERA | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| BẢO HÀNH | 10 năm (xe), 10 năm hoặc trọn đời (pin) | 10 năm (xe), 10 năm hoặc trọn đời (pin) | 10 năm (xe), 10 năm hoặc trọn đời (pin) |
Giá lăn bánh VinFast VF 7 2023 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh VinFast VF 7 2023 dự tính từ 801.470.700 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 985.330.700 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số, đăng kiểm, phí đường bộ và bảo hiểm bắt buộc.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh, thành khác |
|---|---|---|---|---|
| VF 7 Eco | 799.000.000 đ | 815.330.700 đ | 815.330.700 đ | 801.470.700 đ |
| VF 7 Plus (trần thép) | 949.000.000 đ | 965.330.700 đ | 965.330.700 đ | 951.470.700 đ |
| VF 7 Plus (trần kính) | 969.000.000 đ | 985.330.700 đ | 985.330.700 đ | 971.470.700 đ |
Các khoản phải nộp — bản VF 7 Eco, đăng ký tại Hà Nội
Đây là ô tô điện chạy pin nên được miễn 100% lệ phí trước bạ lần đầu — khoản tiết kiệm lớn nhất so với xe xăng cùng tầm giá.
TÍNH THEO TỈNH CỦA BẠN TÍNH TRẢ GÓP XE NÀY CHI PHÍ NUÔI XE
Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Giá xe VinFast VF 7 2023 bao nhiêu?
VinFast VF 7 2023 có giá niêm yết 969 triệu VNĐ. Xe có 3 phiên bản: VF 7 Eco (799 triệu VNĐ); VF 7 Plus (trần thép) (949 triệu VNĐ); VF 7 Plus (trần kính) (969 triệu VNĐ). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.
VinFast VF 7 2023 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?
VinFast VF 7 2023 trang bị động cơ 1 Motor điện, công suất tối đa 174 mã lực (130 kW), mô-men xoắn 250 Nm.
VinFast VF 7 2023 đi được bao xa mỗi lần sạc?
Theo thông số công bố, VinFast VF 7 2023 đi được 375 km (WLTP) mỗi lần sạc đầy. Quãng đường thực tế thấp hơn khi chạy tốc độ cao, bật điều hoà nhiều hoặc tải nặng.
Kích thước VinFast VF 7 2023 thế nào?
VinFast VF 7 2023 có kích thước dài × rộng × cao 4.545 × 1.890 × 1.635,75 mm, khoảng sáng gầm 190 mm.
VinFast VF 7 2023 cạnh tranh với những xe nào?
VinFast VF 7 2023 thuộc phân khúc SUV hạng C, cạnh tranh trực tiếp với Ford Territory 2025, Ford Territory 2026, Geely EX5 EM-i 2026, Haval H6 HEV 2026, Honda CR-V 2026.
Có nên mua VinFast VF 7 2023 không?
BlogXe chấm VinFast VF 7 2023 8.6/10. Mẫu CUV hoàn hảo cho người thích công nghệ và cảm giác lái mạnh mẽ, nhưng cần đảm bảo điều kiện sạc pin thuận tiện hàng ngày.
Nguồn tham khảo
Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.
- VinFast VF7: giá lăn bánh 9/2026, TSKT, đánh giá chi tiết vnexpress.net
- VF7 all new cập nhật giá xe VinFast VF7 Eco và Plus mới 2026 vinfastotominhdao.vn
- Giá xe VinFast VF7 và Ưu Đãi mới nhất năm 2023 vinfast-vn.vn
- VinFast VF7 SUV điện hạng C của VinFast vinfastvungtau.com.vn
- Thông số kỹ thuật VF 7 cập nhật mới nhất 2024 vinfastauto.com