Tới nội dung chính
THỨ HAI, 12.10.2026
QUẢNG CÁO
CÔNG CỤ

So sánh Peugeot 3008 2026 và Subaru Forester 2025

Đối chiếu giá bán, động cơ, kích thước, trang bị an toàn và điểm đánh giá: Peugeot 3008 2026 — 1,279 tỷ đồng — 7.9/10 điểm; Subaru Forester 2025 — 1,399 tỷ đồng — 8.6/10 điểm.

BỎ CHỌN
TÓM TẮT NHANH

So sánh nhanh Peugeot 3008 2026 và Subaru Forester 2025 theo bảng thông số bên dưới:

  • Subaru Forester 2025 được BlogXe chấm điểm cao hơn (8.6 so với 7.9).
  • Subaru Forester 2025 mạnh hơn (180 mã lực so với 165 mã lực tại 6.000 vòng/phút).
  • Peugeot 3008 2026 có mô-men xoắn lớn hơn (245 Nm tại 1.400 - 4.000 vòng/phút so với 241 Nm).
  • Peugeot 3008 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn (6,84 L/100 km (hỗn hợp) so với 7,5 - 8,0 L/100 km (hỗn hợp)).
  • Peugeot 3008 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn (2.730 mm so với 2.670 mm).
  • Subaru Forester 2025 có gầm cao hơn (220 mm so với 165 mm).
Thông số kỹ thuật Peugeot 3008 2026

Peugeot 3008 2026

1,279 TỶ ĐỒNG
7.9 /10
Thông số kỹ thuật Subaru Forester 2025

Subaru Forester 2025

1,399 TỶ ĐỒNG
8.6 /10
GIÁ & TỔNG QUAN
GIÁ NIÊM YẾT
1,279 tỷ đồng
1,399 tỷ đồng
GIÁ KHỞI ĐIỂM
1 tỷ 279 triệu
1 tỷ 299 triệu
GIÁ LĂN BÁNH
1,454 tỷ đồng
Giá lăn bánh Hà Nội ước tính 1,581 tỷ
PHÂN KHÚC
SUV hạng C
SUV hạng C
ĐIỂM BLOGXE
7.9
8.6
BẢO HÀNH
5 năm không giới hạn km
05 năm không giới hạn km
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
ĐỘNG CƠ
1.6 Turbo THP
Boxer 2.5L, 4 xilanh nằm ngang đối xứng (H4)
DUNG TÍCH
1.598 cc
—
CÔNG SUẤT
165 mã lực tại 6.000 vòng/phút
180 mã lực
MÔ-MEN XOẮN
245 Nm tại 1.400 - 4.000 vòng/phút
241 Nm
HỘP SỐ
Tự động 6 cấp (6AT)
Tự động vô cấp Lineartronic CVT (8 cấp ảo)
HỆ DẪN ĐỘNG
Cầu trước (FWD)
4 bánh toàn thời gian đối xứng (S-AWD)
0–100 KM/H
—
9,0 giây
TỐC ĐỘ TỐI ĐA
—
193 km/h
TIÊU THỤ
6,84 L/100 km (hỗn hợp)
7,5 - 8,0 L/100 km (hỗn hợp)
KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG
DÀI × RỘNG × CAO
4.510 × 1.850 × 1.650 mm
4.695 × 1.815 × 1.730 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ
2.730 mm
2.670 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM
165 mm
220 mm
KHỐI LƯỢNG
1.450 kg
—
KHOANG HÀNH LÝ
591 L
1.003 L
BÌNH XĂNG
53 L
63 L
KHUNG GẦM & PHANH
TREO TRƯỚC
MacPherson
Độc lập đa liên kết
TREO SAU
Bán độc lập
Độc lập đa liên kết
PHANH
Đĩa trước/sau
—
MÂM & LỐP
18 inch — 225/55 R18
18 inch — Chưa công bố
TIỆN NGHI & AN TOÀN
MÀN HÌNH
Cảm ứng 8-inch
Màn hình cảm ứng 11,6 inch, Apple CarPlay/Android Auto không dây
ĐỒNG HỒ
Digital 12.3-inch
Analog kết hợp màn hình đa thông tin 7 inch
ÂM THANH
7 loa
6-8 loa
GHẾ
Da Claudia phối nỉ, ghế lái chỉnh điện 6 hướng
Ghế lái chỉnh điện 10 hướng, sưởi ấm và thông gió
HỖ TRỢ LÁI
Trợ lực điện, phanh tay điện tử, Cruise Control
EyeSight 4.0 (3 camera)
TÚI KHÍ
6 túi khí
8 túi khí
CAMERA
Camera lùi
EyeSight 4.0 (3 camera)
NHẬN ĐỊNH CỦA BIÊN TẬP

Ô được tô vàng là chỉ tiêu tốt hơn trong nhóm. Chỉ tiêu không xe nào công bố được ẩn khỏi bảng.

ĐỔI XE SO SÁNH

ĐỌC BÀI ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT

CÁC SO SÁNH KHÁC

CÙNG PHÂN KHÚC