Tới nội dung chính
THỨ BA, 13.10.2026
QUẢNG CÁO
CÔNG CỤ

So sánh Mitsubishi Pajero Sport 2026 và VinFast VF 8 2026

Đối chiếu giá bán, động cơ, kích thước, trang bị an toàn và điểm đánh giá: Mitsubishi Pajero Sport 2026 — 1,365 tỷ đồng — 7.8/10 điểm; VinFast VF 8 2026 — 1,079 tỷ đồng — 8.6/10 điểm.

BỎ CHỌN
TÓM TẮT NHANH

So sánh nhanh Mitsubishi Pajero Sport 2026 và VinFast VF 8 2026 theo bảng thông số bên dưới:

  • Mitsubishi Pajero Sport 2026 có giá khởi điểm thấp hơn (1,13 tỷ so với 899 triệu).
  • VinFast VF 8 2026 được BlogXe chấm điểm cao hơn (8.6 so với 7.8).
  • VinFast VF 8 2026 có thời hạn bảo hành dài hơn (7 - 10 năm / 160.000 - 200.000 km so với 3 năm hoặc 100.000 km (mở rộng lên tới 5 năm hoặc 150.000 km)).
  • VinFast VF 8 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn (2.840 mm so với 2.800 mm).
  • Mitsubishi Pajero Sport 2026 có gầm cao hơn (218 mm so với 170 mm).
Thông số kỹ thuật Mitsubishi Pajero Sport 2026

Mitsubishi Pajero Sport 2026

1,365 TỶ ĐỒNG
7.8 /10
Thông số kỹ thuật VinFast VF 8 2026

VinFast VF 8 2026

1,079 TỶ ĐỒNG
8.6 /10
GIÁ & TỔNG QUAN
GIÁ NIÊM YẾT
1,365 tỷ đồng
1,079 tỷ đồng
GIÁ KHỞI ĐIỂM
1,13 tỷ
899 triệu
GIÁ LĂN BÁNH
Giá lăn bánh Hà Nội ước tính 1,529 tỷ
Giá lăn bánh Hà Nội ước tính 1,104 tỷ
PHÂN KHÚC
SUV hạng D
SUV hạng D
ĐIỂM BLOGXE
7.8
8.6
BẢO HÀNH
3 năm hoặc 100.000 km (mở rộng lên tới 5 năm hoặc 150.000 km)
7 - 10 năm / 160.000 - 200.000 km
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
ĐỘNG CƠ
Dầu (Diesel) 2.4L MIVEC
Mô-tơ điện
DUNG TÍCH
—
LFP
CÔNG SUẤT
181 mã lực (động cơ đơn turbo) / 201 mã lực (động cơ twin-turbo)
—
MÔ-MEN XOẮN
430 Nm (động cơ đơn turbo) / 470 Nm (động cơ twin-turbo)
—
HỘP SỐ
Tự động 8 cấp
31 phút (10% - 70%)
HỆ DẪN ĐỘNG
Cầu sau (4x2)
—
QUÃNG ĐƯỜNG MỖI LẦN SẠC
—
~500 km
KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG
DÀI × RỘNG × CAO
4.825 × 1.815 × 1.835 mm
4.701 × 1.872 × 1.670 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ
2.800 mm
2.840 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM
218 mm
170 mm
KHỐI LƯỢNG
1.940 kg
2600 kg
KHOANG HÀNH LÝ
—
600 L (mở rộng 1.600 L)
KHUNG GẦM & PHANH
TREO TRƯỚC
Treo độc lập, lò xo cuộn cùng thanh cân bằng
FSD
TREO SAU
Treo độc lập liên kết 3 điểm cùng thanh cân bằng
FSD
PHANH
Phanh đĩa thông gió trước/sau
ABS, EBD, EBA
MÂM & LỐP
18 inch — Mâm đa chấu
19 inch
TIỆN NGHI & AN TOÀN
MÀN HÌNH
8 inch, hỗ trợ Android Auto và Apple CarPlay
12,9 inch
ĐỒNG HỒ
—
Màn hình sau vô lăng
GHẾ
—
Ghế lái chỉnh điện 6 hướng
HỖ TRỢ LÁI
Kiểm soát vào cua chủ động (AYC), Cảnh báo va chạm phía trước, Cảnh báo lệch làn, Cảnh báo điểm mù, Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau, Phanh tay điện tử & Giữ phanh tự động
ADAS
CAMERA
Camera phía trước, cảm biến trước/sau
—
NHẬN ĐỊNH CỦA BIÊN TẬP

Ô được tô vàng là chỉ tiêu tốt hơn trong nhóm. Chỉ tiêu không xe nào công bố được ẩn khỏi bảng.

ĐỔI XE SO SÁNH

ĐỌC BÀI ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT

CÁC SO SÁNH KHÁC

CÙNG PHÂN KHÚC