Tới nội dung chính
THỨ NĂM, 01.10.2026 XĂNG E10 RON 95-III: 27.080đ/L ▲ 1.450đ · CẬP NHẬT 24.09
QUẢNG CÁO
CÔNG CỤ

So sánh Mazda CX-50 2026 và Suzuki Jimny 2024

Đối chiếu giá bán, động cơ, kích thước, trang bị an toàn và điểm đánh giá: Mazda CX-50 2026 — Chưa công bố — 8.5/10 điểm; Suzuki Jimny 2024 — 799 triệu đồng — 7.2/10 điểm.

BỎ CHỌN
TÓM TẮT NHANH

So sánh nhanh Mazda CX-50 2026 và Suzuki Jimny 2024 theo bảng thông số bên dưới:

  • Mazda CX-50 2026 được BlogXe chấm điểm cao hơn (8.5 so với 7.2).
  • Mazda CX-50 2026 mạnh hơn (187 mã lực so với 101 mã lực tại 6.000 vòng/phút).
  • Mazda CX-50 2026 có mô-men xoắn lớn hơn (251 Nm so với 130 Nm tại 4.000 vòng/phút).
  • Suzuki Jimny 2024 tiết kiệm nhiên liệu hơn (Từ 5,85 L/100 km so với 7,4 L/100 km (hỗn hợp)).
  • Mazda CX-50 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn (2.815 mm so với 2.250 mm).
Thông số kỹ thuật Mazda CX-50 2026

Mazda CX-50 2026

CHƯA CÔNG BỐ
8.5 /10
Thông số kỹ thuật Suzuki Jimny 2024

Suzuki Jimny 2024

799 TRIỆU ĐỒNG
7.2 /10
GIÁ & TỔNG QUAN
GIÁ NIÊM YẾT
—
799 triệu đồng
GIÁ KHỞI ĐIỂM
—
789 triệu đồng
GIÁ LĂN BÁNH
—
Giá lăn bánh Hà Nội ước tính 906 - 917 triệu đồng
PHÂN KHÚC
SUV địa hình
SUV địa hình
ĐIỂM BLOGXE
8.5
7.2
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
ĐỘNG CƠ
Skyactiv-G 2.5L
Xăng 1.5L K15B, 4 xi-lanh
DUNG TÍCH
2.488 cc
1.500 cc
CÔNG SUẤT
187 mã lực
101 mã lực tại 6.000 vòng/phút
MÔ-MEN XOẮN
251 Nm
130 Nm tại 4.000 vòng/phút
HỘP SỐ
Tự động 6 cấp Skyactiv-Drive
Tự động 4 cấp (4AT)
HỆ DẪN ĐỘNG
AWD i-Activ
4WD (AllGrip Pro 2 cầu bán thời gian với cầu chậm)
TIÊU THỤ
7,4 L/100 km (hỗn hợp)
Từ 5,85 L/100 km
KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG
DÀI × RỘNG × CAO
4.785 × 1.920 × 1.638 mm
3.650 × 1.645 × 1.720 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ
2.815 mm
2.250 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM
—
210 mm
KHUNG GẦM & PHANH
TREO TRƯỚC
—
Cầu cứng 3 liên kết với lò xo cuộn
TREO SAU
—
Cầu cứng 3 liên kết với lò xo cuộn
PHANH
—
Phanh giả lập vi sai hạn chế trượt LSD
MÂM & LỐP
17 inch
15 inch — 195/80 R15
TIỆN NGHI & AN TOÀN
MÀN HÌNH
10,25 inch
Màn hình cảm ứng 9 inch, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto
ĐỒNG HỒ
Kỹ thuật số TFT 7 inch
Thiết kế cổ điển với 2 đồng hồ cơ và màn hình LCD ở giữa
ÂM THANH
8 loa
—
GHẾ
Bọc da / nỉ
4 chỗ ngồi, hàng ghế sau ngả lưng 2 mức
HỖ TRỢ LÁI
Gói i-Activsense
Kiểm soát hành trình, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, hỗ trợ đổ dốc
TÚI KHÍ
—
Chưa công bố túi khí
NHẬN ĐỊNH CỦA BIÊN TẬP

Ô được tô vàng là chỉ tiêu tốt hơn trong nhóm. Chỉ tiêu không xe nào công bố được ẩn khỏi bảng.

ĐỔI XE SO SÁNH

ĐỌC BÀI ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT

CÁC SO SÁNH KHÁC

CÙNG PHÂN KHÚC