Tới nội dung chính
THỨ HAI, 12.10.2026
QUẢNG CÁO
CÔNG CỤ

So sánh Mazda CX-5 2026 và VinFast VF 7 2026

Đối chiếu giá bán, động cơ, kích thước, trang bị an toàn và điểm đánh giá: Mazda CX-5 2026 — 979 triệu đồng — 8.6/10 điểm; VinFast VF 7 2026 — 920 triệu đồng — 8.6/10 điểm.

BỎ CHỌN
TÓM TẮT NHANH

So sánh nhanh Mazda CX-5 2026 và VinFast VF 7 2026 theo bảng thông số bên dưới:

  • Mazda CX-5 2026 có giá khởi điểm thấp hơn (699 triệu đồng so với 740 triệu đồng).
  • Mazda CX-5 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn (2.850 mm so với 2.840 mm).
Thông số kỹ thuật Mazda CX-5 2026

Mazda CX-5 2026

979 TRIỆU ĐỒNG
8.6 /10
Thông số kỹ thuật VinFast VF 7 2026

VinFast VF 7 2026

920 TRIỆU ĐỒNG
8.6 /10
GIÁ & TỔNG QUAN
GIÁ NIÊM YẾT
979 triệu đồng
920 triệu đồng
GIÁ KHỞI ĐIỂM
699 triệu đồng
740 triệu đồng
GIÁ LĂN BÁNH
Giá lăn bánh Hà Nội ước tính 884.237.000 đồng cho bản 2.0 Luxury
Giá lăn bánh Hà Nội ước tính 894 triệu
PHÂN KHÚC
SUV hạng C
SUV hạng C
ĐIỂM BLOGXE
8.6
8.6
BẢO HÀNH
—
10 năm/200.000 km
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
ĐỘNG CƠ
SkyActiv-G 2.0L
Mô-tơ điện đơn
DUNG TÍCH
—
75,3 kWh
CÔNG SUẤT
—
201 mã lực (150 kW)
MÔ-MEN XOẮN
—
310 Nm
HỘP SỐ
—
10% đến 70% trong chưa đầy 30 phút
HỆ DẪN ĐỘNG
FWD / i-ACTIV AWD
Cầu trước FWD
0–100 KM/H
—
9,5 giây
TỐC ĐỘ TỐI ĐA
—
150 km/h
TIÊU THỤ
Cải thiện 15% hiệu suất đốt
—
QUÃNG ĐƯỜNG MỖI LẦN SẠC
—
375 - 450 km
KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG
DÀI × RỘNG × CAO
4.690 × 1.860 × 1.695 mm
4.545 × 1.890 × 1.635,75 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ
2.850 mm
2.840 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM
—
190 mm
KHOANG HÀNH LÝ
Gập ghế 4:2:4
—
KHUNG GẦM & PHANH
PHANH
Phanh tay điện tử, Giữ phanh tự động
ABS, EBD, BA
MÂM & LỐP
19 inch
—
TIỆN NGHI & AN TOÀN
MÀN HÌNH
Màn hình cảm ứng 8 inch
12,9 inch
GHẾ
Bọc da
Bọc da cao cấp
HỖ TRỢ LÁI
GVC Plus
—
TÚI KHÍ
6 túi khí
8 túi khí
NHẬN ĐỊNH CỦA BIÊN TẬP

Ô được tô vàng là chỉ tiêu tốt hơn trong nhóm. Chỉ tiêu không xe nào công bố được ẩn khỏi bảng.

ĐỔI XE SO SÁNH

ĐỌC BÀI ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT

CÁC SO SÁNH KHÁC

CÙNG PHÂN KHÚC