Tới nội dung chính
THỨ BA, 13.10.2026
QUẢNG CÁO
CÔNG CỤ

So sánh Mazda CX-5 2026 và VinFast VF 7 2023

Đối chiếu giá bán, động cơ, kích thước, trang bị an toàn và điểm đánh giá: Mazda CX-5 2026 — 979 triệu đồng — 8.6/10 điểm; VinFast VF 7 2023 — 969 triệu VNĐ — 8.6/10 điểm.

BỎ CHỌN
TÓM TẮT NHANH

So sánh nhanh Mazda CX-5 2026 và VinFast VF 7 2023 theo bảng thông số bên dưới:

  • Mazda CX-5 2026 có giá khởi điểm thấp hơn (699 triệu đồng so với 799 triệu VNĐ).
  • Mazda CX-5 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn (2.850 mm so với 2.840 mm).
Thông số kỹ thuật Mazda CX-5 2026

Mazda CX-5 2026

979 TRIỆU ĐỒNG
8.6 /10
Thông số kỹ thuật VinFast VF 7 2023

VinFast VF 7 2023

969 TRIỆU VNĐ
8.6 /10
GIÁ & TỔNG QUAN
GIÁ NIÊM YẾT
979 triệu đồng
969 triệu VNĐ
GIÁ KHỞI ĐIỂM
699 triệu đồng
799 triệu VNĐ
GIÁ LĂN BÁNH
Giá lăn bánh Hà Nội ước tính 884.237.000 đồng cho bản 2.0 Luxury
Giá lăn bánh Hà Nội ước tính 985,337 triệu VNĐ
PHÂN KHÚC
SUV hạng C
SUV hạng C
ĐIỂM BLOGXE
8.6
8.6
BẢO HÀNH
—
10 năm (xe), 10 năm hoặc trọn đời (pin)
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
ĐỘNG CƠ
SkyActiv-G 2.0L
1 Motor điện
DUNG TÍCH
—
59,6 kWh
CÔNG SUẤT
—
174 mã lực (130 kW)
MÔ-MEN XOẮN
—
250 Nm
HỆ DẪN ĐỘNG
FWD / i-ACTIV AWD
FWD
0–100 KM/H
—
9,5 giây
TỐC ĐỘ TỐI ĐA
—
175 km/h
TIÊU THỤ
Cải thiện 15% hiệu suất đốt
—
QUÃNG ĐƯỜNG MỖI LẦN SẠC
—
375 km (WLTP)
KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG
DÀI × RỘNG × CAO
4.690 × 1.860 × 1.695 mm
4.545 × 1.890 × 1.635,75 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ
2.850 mm
2.840 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM
—
190 mm
KHOANG HÀNH LÝ
Gập ghế 4:2:4
—
KHUNG GẦM & PHANH
PHANH
Phanh tay điện tử, Giữ phanh tự động
Chống bó cứng phanh ABS, EBD, BA
MÂM & LỐP
19 inch
19 inch
TIỆN NGHI & AN TOÀN
MÀN HÌNH
Màn hình cảm ứng 8 inch
—
GHẾ
Bọc da
Nỉ
HỖ TRỢ LÁI
GVC Plus
ESC, TCS, HSA
TÚI KHÍ
6 túi khí
—
NHẬN ĐỊNH CỦA BIÊN TẬP

Ô được tô vàng là chỉ tiêu tốt hơn trong nhóm. Chỉ tiêu không xe nào công bố được ẩn khỏi bảng.

ĐỔI XE SO SÁNH

ĐỌC BÀI ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT

CÁC SO SÁNH KHÁC

CÙNG PHÂN KHÚC