Tới nội dung chính
THỨ HAI, 12.10.2026
QUẢNG CÁO
CÔNG CỤ

So sánh Kia Niro 2026 và Kia Seltos 2026

Đối chiếu giá bán, động cơ, kích thước, trang bị an toàn và điểm đánh giá: Kia Niro 2026 — Chưa công bố (Dự kiến từ 950 triệu) — 8.2/10 điểm; Kia Seltos 2026 — 689 triệu đồng — 8.1/10 điểm.

BỎ CHỌN
TÓM TẮT NHANH

So sánh nhanh Kia Niro 2026 và Kia Seltos 2026 theo bảng thông số bên dưới:

  • Kia Seltos 2026 có giá khởi điểm thấp hơn (579 triệu so với Chưa công bố (Dự kiến từ 950 triệu)).
  • Kia Niro 2026 được BlogXe chấm điểm cao hơn (8.2 so với 8.1).
  • Kia Niro 2026 mạnh hơn (141 mã lực (Động cơ xăng 105 mã lực + Mô-tơ điện 43 mã lực) so với 113 mã lực tại 6.300 vòng/phút).
  • Kia Niro 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn (2.700 mm so với 2.610 mm).
  • Kia Seltos 2026 có gầm cao hơn (190 mm so với 160 mm).
Thông số kỹ thuật Kia Niro 2026

Kia Niro 2026

CHƯA CÔNG BỐ (DỰ KIẾN TỪ 950 TRIỆU)
8.2 /10
Thông số kỹ thuật Kia Seltos 2026

Kia Seltos 2026

689 TRIỆU ĐỒNG
8.1 /10
GIÁ & TỔNG QUAN
GIÁ NIÊM YẾT
Chưa công bố (Dự kiến từ 950 triệu)
689 triệu đồng
GIÁ KHỞI ĐIỂM
Chưa công bố (Dự kiến từ 950 triệu)
579 triệu
PHÂN KHÚC
SUV hạng B
SUV hạng B
ĐIỂM BLOGXE
8.2
8.1
BẢO HÀNH
—
5 năm hoặc 150.000 km
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
ĐỘNG CƠ
Smartstream G 1.6L 4 xi-lanh + Mô-tơ điện
Smartstream 1.5L
DUNG TÍCH
1.580 cc
—
CÔNG SUẤT
141 mã lực (Động cơ xăng 105 mã lực + Mô-tơ điện 43 mã lực)
113 mã lực tại 6.300 vòng/phút
MÔ-MEN XOẮN
144 Nm (Động cơ xăng) / Tổng hệ thống 195 Nm
144 Nm tại 4.500 vòng/phút
HỘP SỐ
Tự động 6 cấp ly hợp kép (6DCT)
Tự động vô cấp CVT
HỆ DẪN ĐỘNG
Cầu trước (FWD)
Cầu trước FWD
TIÊU THỤ
4,5 - 4,8 L/100 km (hỗn hợp)
—
KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG
DÀI × RỘNG × CAO
4.356 × 1.806 × 1.544 mm
4.365 × 1.800 × 1.645 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ
2.700 mm
2.610 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM
160 mm
190 mm
KHỐI LƯỢNG
—
1.240 kg
KHOANG HÀNH LÝ
646 L
—
BÌNH XĂNG
—
50 L
KHUNG GẦM & PHANH
TREO TRƯỚC
—
McPherson
TREO SAU
—
Thanh cân bằng
PHANH
—
Đĩa/Đĩa
MÂM & LỐP
18 inch — 205/60R16 (hoặc mâm 17-18 inch tùy bản)
17 inch — 215/60 R17
TIỆN NGHI & AN TOÀN
MÀN HÌNH
Cảm ứng 12,3 inch (hoặc 10,25 inch tùy thị trường), hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto không dây
—
ĐỒNG HỒ
Kỹ thuật số 12,3 inch (hoặc 10,25 inch tùy thị trường)
—
ÂM THANH
Tiêu chuẩn
—
GHẾ
Bọc da sinh học Tencel
—
HỖ TRỢ LÁI
Gói Kia Drive Wise: Hỗ trợ giữ làn, Cảnh báo va chạm phía trước, Kiểm soát hành trình thông minh, Cảnh báo điểm mù
—
NHẬN ĐỊNH CỦA BIÊN TẬP

Ô được tô vàng là chỉ tiêu tốt hơn trong nhóm. Chỉ tiêu không xe nào công bố được ẩn khỏi bảng.

ĐỔI XE SO SÁNH

ĐỌC BÀI ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT

CÁC SO SÁNH KHÁC

CÙNG PHÂN KHÚC