Thông số kỹ thuật Kia Niro 2026
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Kia Niro 2026 tổng hợp các dữ liệu mới nhất về kích thước, trang bị và hệ truyền động hybrid của dòng crossover cỡ nhỏ này. Mẫu xe mang đến sự cân bằng giữa tính thực dụng đô thị và khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội. Thông tin giá bán và thông số chi tiết từng phiên bản sẽ tiếp tục được cập nhật khi xe chính thức mở bán.
Dòng xe có 2 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.
Động cơ & vận hành
| Chỉ tiêu | Kia Niro Hybrid 1.6L 2026 Chưa công bố | Kia Niro PHEV 1.6L 2026 Chưa công bố |
|---|---|---|
| LOẠI ĐỘNG CƠ | Smartstream G 1.6L 4 xi-lanh + Mô-tơ điện | Smartstream G 1.6L 4 xi-lanh + Mô-tơ điện |
| DUNG TÍCH | 1.580 cc | 1.580 cc |
| CÔNG SUẤT TỐI ĐA | 141 mã lực (Động cơ xăng 105 mã lực + Mô-tơ điện 43 mã lực) | 185 mã lực (Động cơ xăng 105 mã lực + Mô-tơ điện 84 mã lực) |
| MÔ-MEN XOẮN | 144 Nm (Động cơ xăng) / Tổng hệ thống 195 Nm | 144 Nm (Động cơ xăng) |
| HỘP SỐ | Tự động 6 cấp ly hợp kép (6DCT) | Tự động 6 cấp ly hợp kép (6DCT) |
| HỆ DẪN ĐỘNG | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| TĂNG TỐC 0–100 KM/H | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TỐC ĐỘ TỐI ĐA | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | 4,5 - 4,8 L/100 km (hỗn hợp) | Chạy thuần điện khoảng 60 km (pin 11,1 kWh) |
Kích thước & khối lượng
| Chỉ tiêu | Kia Niro Hybrid 1.6L 2026 Chưa công bố | Kia Niro PHEV 1.6L 2026 Chưa công bố |
|---|---|---|
| DÀI × RỘNG × CAO | 4.356 × 1.806 × 1.544 mm | 4.356 × 1.806 × 1.544 mm |
| CHIỀU DÀI CƠ SỞ | 2.700 mm | 2.700 mm |
| KHOẢNG SÁNG GẦM | 160 mm | 160 mm |
| KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI | Chưa công bố | Chưa công bố |
| KHOANG HÀNH LÝ | 646 L | 646 L |
| DUNG TÍCH BÌNH XĂNG | Chưa công bố | Chưa công bố |
Khung gầm & phanh
| Chỉ tiêu | Kia Niro Hybrid 1.6L 2026 Chưa công bố | Kia Niro PHEV 1.6L 2026 Chưa công bố |
|---|---|---|
| TREO TRƯỚC | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TREO SAU | Chưa công bố | Chưa công bố |
| PHANH | Chưa công bố | Chưa công bố |
| MÂM & LỐP | 18 inch — 205/60R16 (hoặc mâm 17-18 inch tùy bản) | 18 inch — 205/60R16 (hoặc mâm 17-18 inch tùy bản) |
Tiện nghi & an toàn
| Chỉ tiêu | Kia Niro Hybrid 1.6L 2026 Chưa công bố | Kia Niro PHEV 1.6L 2026 Chưa công bố |
|---|---|---|
| MÀN HÌNH GIẢI TRÍ | Cảm ứng 12,3 inch (hoặc 10,25 inch tùy thị trường), hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto không dây | Cảm ứng 12,3 inch (hoặc 10,25 inch tùy thị trường), hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto không dây |
| ĐỒNG HỒ | Kỹ thuật số 12,3 inch (hoặc 10,25 inch tùy thị trường) | Kỹ thuật số 12,3 inch (hoặc 10,25 inch tùy thị trường) |
| ÂM THANH | Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn |
| GHẾ | Bọc da sinh học Tencel | Bọc da sinh học Tencel |
| HỖ TRỢ LÁI | Gói Kia Drive Wise: Hỗ trợ giữ làn, Cảnh báo va chạm phía trước, Kiểm soát hành trình thông minh, Cảnh báo điểm mù | Gói Kia Drive Wise: Hỗ trợ giữ làn, Cảnh báo va chạm phía trước, Kiểm soát hành trình thông minh, Cảnh báo điểm mù |
| TÚI KHÍ | Chưa công bố | Chưa công bố |
| CAMERA | Chưa công bố | Chưa công bố |
| BẢO HÀNH | Chưa công bố | Chưa công bố |
Giá lăn bánh Kia Niro 2026 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh Kia Niro 2026 dự tính từ 952.520.700 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 966.380.700 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số, đăng kiểm, phí đường bộ và bảo hiểm bắt buộc.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh, thành khác |
|---|---|---|---|---|
| Bản tiêu chuẩn | 950.000.000 đ | 966.380.700 đ | 966.380.700 đ | 952.520.700 đ |
Các khoản phải nộp — bản Bản tiêu chuẩn, đăng ký tại Hà Nội
Đây là ô tô điện chạy pin nên được miễn 100% lệ phí trước bạ lần đầu — khoản tiết kiệm lớn nhất so với xe xăng cùng tầm giá.
TÍNH THEO TỈNH CỦA BẠN TÍNH TRẢ GÓP XE NÀY CHI PHÍ NUÔI XE
Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.