Tới nội dung chính
THỨ BA, 13.10.2026
QUẢNG CÁO
CÔNG CỤ

So sánh Jaecoo J7 2025 và Kia Sportage 2026

Đối chiếu giá bán, động cơ, kích thước, trang bị an toàn và điểm đánh giá: Jaecoo J7 2025 — 879 triệu đồng — 8.5/10 điểm; Kia Sportage 2026 — 1,099 tỷ đồng — 8.6/10 điểm.

BỎ CHỌN
TÓM TẮT NHANH

So sánh nhanh Jaecoo J7 2025 và Kia Sportage 2026 theo bảng thông số bên dưới:

  • Jaecoo J7 2025 có giá khởi điểm thấp hơn (739 triệu so với 779 triệu).
  • Kia Sportage 2026 được BlogXe chấm điểm cao hơn (8.6 so với 8.5).
  • Jaecoo J7 2025 có thời hạn bảo hành dài hơn (10 năm hoặc 1.000.000 km so với 5 năm hoặc 150.000 km).
  • Jaecoo J7 2025 mạnh hơn (183 mã lực tại 5.500 vòng/phút so với 154 mã lực tại 6.200 vòng/phút).
  • Jaecoo J7 2025 có mô-men xoắn lớn hơn (275 Nm tại 1.750-4.000 vòng/phút so với 192 Nm tại 4.500 vòng/phút).
  • Kia Sportage 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn (2.755 mm so với 2.672 mm).
Thông số kỹ thuật Jaecoo J7 2025

Jaecoo J7 2025

879 TRIỆU ĐỒNG
8.5 /10
Thông số kỹ thuật Kia Sportage 2026

Kia Sportage 2026

1,099 TỶ ĐỒNG
8.6 /10
GIÁ & TỔNG QUAN
GIÁ NIÊM YẾT
879 triệu đồng
1,099 tỷ đồng
GIÁ KHỞI ĐIỂM
739 triệu
779 triệu
GIÁ LĂN BÁNH
Giá lăn bánh Hà Nội ước tính 1,051 tỷ đồng
Giá lăn bánh Hà Nội ước tính 1,25 tỷ
PHÂN KHÚC
SUV hạng C
SUV hạng C
ĐIỂM BLOGXE
8.5
8.6
BẢO HÀNH
10 năm hoặc 1.000.000 km
5 năm hoặc 150.000 km
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
ĐỘNG CƠ
Xăng 1.6 Turbo
Smartstream 2.0 G
DUNG TÍCH
1.600 cc
1.999 cc
CÔNG SUẤT
183 mã lực tại 5.500 vòng/phút
154 mã lực tại 6.200 vòng/phút
MÔ-MEN XOẮN
275 Nm tại 1.750-4.000 vòng/phút
192 Nm tại 4.500 vòng/phút
HỘP SỐ
Ly hợp kép 7 cấp (DCT)
Tự động 6 cấp
HỆ DẪN ĐỘNG
Cầu trước FWD
Cầu trước (FWD)
KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG
DÀI × RỘNG × CAO
4.500 × 1.863 × 1.680 mm
4.685 x 1.865 x 1.660 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ
2.672 mm
2.755 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM
—
181 mm
KHOANG HÀNH LÝ
—
591 L
BÌNH XĂNG
—
54 L
KHUNG GẦM & PHANH
TREO TRƯỚC
MacPherson
McPherson
TREO SAU
Đa liên kết
Liên kết đa điểm
PHANH
Đĩa trước / Đĩa sau
Đĩa trước / Đĩa sau
MÂM & LỐP
19 inch
19 inch — 235/55 R19
TIỆN NGHI & AN TOÀN
MÀN HÌNH
13,2 inch
12,3 inch
ĐỒNG HỒ
10,25 inch
4,2 inch
ÂM THANH
8 loa Sony
6 loa
GHẾ
Bọc da, chỉnh điện, sưởi và làm mát
Da, ghế lái chỉnh cơ
HỖ TRỢ LÁI
Adaptive Cruise Control, Hỗ trợ giữ làn, Cảnh báo điểm mù
Kiểm soát hành trình
TÚI KHÍ
6 túi khí
6 túi khí
CAMERA
Camera 360
Camera lùi
NHẬN ĐỊNH CỦA BIÊN TẬP

Ô được tô vàng là chỉ tiêu tốt hơn trong nhóm. Chỉ tiêu không xe nào công bố được ẩn khỏi bảng.

ĐỔI XE SO SÁNH

ĐỌC BÀI ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT

CÁC SO SÁNH KHÁC

CÙNG PHÂN KHÚC