Tới nội dung chính
THỨ BA, 13.10.2026
QUẢNG CÁO
CÔNG CỤ

So sánh Hyundai Tucson 2025 và Subaru Forester 2025

Đối chiếu giá bán, động cơ, kích thước, trang bị an toàn và điểm đánh giá: Hyundai Tucson 2025 — 989 triệu đồng — 8.2/10 điểm; Subaru Forester 2025 — 1,399 tỷ đồng — 8.6/10 điểm.

BỎ CHỌN
TÓM TẮT NHANH

So sánh nhanh Hyundai Tucson 2025 và Subaru Forester 2025 theo bảng thông số bên dưới:

  • Subaru Forester 2025 có giá khởi điểm thấp hơn (1 tỷ 299 triệu so với 769 triệu đồng).
  • Subaru Forester 2025 được BlogXe chấm điểm cao hơn (8.6 so với 8.2).
  • Subaru Forester 2025 mạnh hơn (180 mã lực so với 156 mã lực tại 6.200 vòng/phút).
  • Subaru Forester 2025 có mô-men xoắn lớn hơn (241 Nm so với 192 Nm tại 4.500 vòng/phút).
  • Subaru Forester 2025 tiết kiệm nhiên liệu hơn (7,5 - 8,0 L/100 km (hỗn hợp) so với 7,64 L/100 km (hỗn hợp)).
  • Hyundai Tucson 2025 có chiều dài cơ sở lớn hơn (2.755 mm so với 2.670 mm).
Thông số kỹ thuật Hyundai Tucson 2025

Hyundai Tucson 2025

989 TRIỆU ĐỒNG
8.2 /10
Thông số kỹ thuật Subaru Forester 2025

Subaru Forester 2025

1,399 TỶ ĐỒNG
8.6 /10
GIÁ & TỔNG QUAN
GIÁ NIÊM YẾT
989 triệu đồng
1,399 tỷ đồng
GIÁ KHỞI ĐIỂM
769 triệu đồng
1 tỷ 299 triệu
GIÁ LĂN BÁNH
—
Giá lăn bánh Hà Nội ước tính 1,581 tỷ
PHÂN KHÚC
SUV hạng C
SUV hạng C
ĐIỂM BLOGXE
8.2
8.6
BẢO HÀNH
5 năm hoặc 100.000 km
05 năm không giới hạn km
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
ĐỘNG CƠ
Smartstream G2.0 MPI
Boxer 2.5L, 4 xilanh nằm ngang đối xứng (H4)
DUNG TÍCH
1.999 cc
—
CÔNG SUẤT
156 mã lực tại 6.200 vòng/phút
180 mã lực
MÔ-MEN XOẮN
192 Nm tại 4.500 vòng/phút
241 Nm
HỘP SỐ
Tự động 6 cấp (6 AT)
Tự động vô cấp Lineartronic CVT (8 cấp ảo)
HỆ DẪN ĐỘNG
Cầu trước (FWD)
4 bánh toàn thời gian đối xứng (S-AWD)
0–100 KM/H
—
9,0 giây
TỐC ĐỘ TỐI ĐA
—
193 km/h
TIÊU THỤ
7,64 L/100 km (hỗn hợp)
7,5 - 8,0 L/100 km (hỗn hợp)
KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG
DÀI × RỘNG × CAO
4.640 × 1.865 × 1.665 mm
4.695 × 1.815 × 1.730 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ
2.755 mm
2.670 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM
181 mm
220 mm
KHOANG HÀNH LÝ
—
1.003 L
BÌNH XĂNG
54 L
63 L
KHUNG GẦM & PHANH
TREO TRƯỚC
—
Độc lập đa liên kết
TREO SAU
—
Độc lập đa liên kết
MÂM & LỐP
17 inch — Chưa công bố
18 inch — Chưa công bố
TIỆN NGHI & AN TOÀN
MÀN HÌNH
—
Màn hình cảm ứng 11,6 inch, Apple CarPlay/Android Auto không dây
ĐỒNG HỒ
—
Analog kết hợp màn hình đa thông tin 7 inch
ÂM THANH
—
6-8 loa
GHẾ
—
Ghế lái chỉnh điện 10 hướng, sưởi ấm và thông gió
HỖ TRỢ LÁI
Phanh tay điện tử
EyeSight 4.0 (3 camera)
TÚI KHÍ
Bổ sung túi khí
8 túi khí
CAMERA
—
EyeSight 4.0 (3 camera)
NHẬN ĐỊNH CỦA BIÊN TẬP

Ô được tô vàng là chỉ tiêu tốt hơn trong nhóm. Chỉ tiêu không xe nào công bố được ẩn khỏi bảng.

ĐỔI XE SO SÁNH

ĐỌC BÀI ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT

CÁC SO SÁNH KHÁC

CÙNG PHÂN KHÚC