Tới nội dung chính
THỨ BẢY, 03.10.2026
QUẢNG CÁO
CÔNG CỤ

So sánh Honda Vario 125 2026 và Yamaha Latte 2026

Đối chiếu giá bán, động cơ, kích thước, trang bị an toàn và điểm đánh giá: Honda Vario 125 2026 — 50,8 triệu đồng — 7.5/10 điểm; Yamaha Latte 2026 — 39,077 triệu đồng — 8.0/10 điểm.

BỎ CHỌN
TÓM TẮT NHANH

So sánh nhanh Honda Vario 125 2026 và Yamaha Latte 2026 theo bảng thông số bên dưới:

  • Yamaha Latte 2026 có giá khởi điểm thấp hơn (38,291 triệu đồng so với 40,7 triệu đồng).
  • Yamaha Latte 2026 được BlogXe chấm điểm cao hơn (8.0 so với 7.5).
  • Honda Vario 125 2026 mạnh hơn (11,1 mã lực tại 8.500 vòng/phút so với 8,1 mã lực (6,05 kW) tại 6.500 vòng/phút).
  • Honda Vario 125 2026 có mô-men xoắn lớn hơn (10,8 Nm tại 5.000 vòng/phút so với 9,77 Nm tại 5.000 vòng/phút).
  • Yamaha Latte 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn (1,80 L/100 km so với 2,16 L/100 km).
  • Honda Vario 125 2026 có gầm cao hơn (131 mm so với 125 mm).
Thông số kỹ thuật Honda Vario 125 2026

Honda Vario 125 2026

50,8 TRIỆU ĐỒNG
7.5 /10
Thông số kỹ thuật Yamaha Latte 2026

Yamaha Latte 2026

39,077 TRIỆU ĐỒNG
8.0 /10
GIÁ & TỔNG QUAN
GIÁ NIÊM YẾT
50,8 triệu đồng
39,077 triệu đồng
GIÁ KHỞI ĐIỂM
40,7 triệu đồng
38,291 triệu đồng
PHÂN KHÚC
Xe tay ga phổ thông
Xe tay ga phổ thông
ĐIỂM BLOGXE
7.5
8.0
BẢO HÀNH
3 năm hoặc 30.000 km
3 năm hoặc 30.000 km (tùy điều kiện nào đến trước)
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
ĐỘNG CƠ
eSP 125cc, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát dung dịch
Blue Core, 2 van, 4 kỳ, SOHC, Làm mát bằng không khí cưỡng bức
DUNG TÍCH
125 cc
124,9 cc
CÔNG SUẤT
11,1 mã lực tại 8.500 vòng/phút
8,1 mã lực (6,05 kW) tại 6.500 vòng/phút
MÔ-MEN XOẮN
10,8 Nm tại 5.000 vòng/phút
9,77 Nm tại 5.000 vòng/phút
TRUYỀN ĐỘNG
Dây curoa
Dây curoa
TIÊU THỤ
2,16 L/100 km
1,80 L/100 km
KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG
DÀI × RỘNG × CAO
1.918 × 679 × 1.066 mm
1.821 × 684 × 1.158 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM
131 mm
125 mm
KHỐI LƯỢNG
113 kg
100 kg (trọng lượng ướt)
CỐP XE
18 L
37 L
BÌNH XĂNG
5,5 L
5,0 L
KHUNG GẦM & PHANH
PHANH
Đĩa trước / Tang trống sau (CBS)
Trước đĩa đơn thủy lực / Sau cơ (đùm)
PHANH ABS
Không
—
MÂM & LỐP
14 inch — Lốp không săm (Trước: 90/80-14, Sau: 100/80-14)
Không săm — Trước 90/90-12 / Sau 100/90-10
TIỆN NGHI & AN TOÀN
ĐỒNG HỒ
Màn hình kỹ thuật số Full LCD
Màn hình LCD kết hợp Analog
NHẬN ĐỊNH CỦA BIÊN TẬP

Ô được tô vàng là chỉ tiêu tốt hơn trong nhóm. Chỉ tiêu không xe nào công bố được ẩn khỏi bảng.

ĐỔI XE SO SÁNH

ĐỌC BÀI ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT

CÁC SO SÁNH KHÁC

CÙNG PHÂN KHÚC