Tới nội dung chính
THỨ BẢY, 03.10.2026
QUẢNG CÁO
CÔNG CỤ

So sánh Honda CR-V 2026 và Subaru Forester 2025

Đối chiếu giá bán, động cơ, kích thước, trang bị an toàn và điểm đánh giá: Honda CR-V 2026 — 1,250 tỷ đồng — 8.4/10 điểm; Subaru Forester 2025 — 1,399 tỷ đồng — 8.6/10 điểm.

BỎ CHỌN
TÓM TẮT NHANH

So sánh nhanh Honda CR-V 2026 và Subaru Forester 2025 theo bảng thông số bên dưới:

  • Subaru Forester 2025 được BlogXe chấm điểm cao hơn (8.6 so với 8.4).
  • Subaru Forester 2025 có thời hạn bảo hành dài hơn (05 năm không giới hạn km so với 3 năm hoặc 100.000 km).
  • Honda CR-V 2026 mạnh hơn (204 mã lực / 335 Nm so với 180 mã lực).
  • Honda CR-V 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn (2.701 mm so với 2.670 mm).
  • Subaru Forester 2025 có gầm cao hơn (220 mm so với 198 mm).
Thông số kỹ thuật Honda CR-V 2026

Honda CR-V 2026

1,250 TỶ ĐỒNG
8.4 /10
Thông số kỹ thuật Subaru Forester 2025

Subaru Forester 2025

1,399 TỶ ĐỒNG
8.6 /10
GIÁ & TỔNG QUAN
GIÁ NIÊM YẾT
1,250 tỷ đồng
1,399 tỷ đồng
GIÁ KHỞI ĐIỂM
1 tỷ 029 triệu
1 tỷ 299 triệu
GIÁ LĂN BÁNH
Giá lăn bánh Hà Nội ước tính 1,417 tỷ
Giá lăn bánh Hà Nội ước tính 1,581 tỷ
PHÂN KHÚC
SUV hạng C
SUV hạng C
ĐIỂM BLOGXE
8.4
8.6
BẢO HÀNH
3 năm hoặc 100.000 km
05 năm không giới hạn km
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
ĐỘNG CƠ
1.5L Turbo
Boxer 2.5L, 4 xilanh nằm ngang đối xứng (H4)
CÔNG SUẤT
204 mã lực / 335 Nm
180 mã lực
MÔ-MEN XOẮN
—
241 Nm
HỘP SỐ
Tự động vô cấp CVT
Tự động vô cấp Lineartronic CVT (8 cấp ảo)
HỆ DẪN ĐỘNG
Cầu trước (FWD)
4 bánh toàn thời gian đối xứng (S-AWD)
0–100 KM/H
—
9,0 giây
TỐC ĐỘ TỐI ĐA
—
193 km/h
TIÊU THỤ
—
7,5 - 8,0 L/100 km (hỗn hợp)
KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG
DÀI × RỘNG × CAO
4.691 × 1.866 × 1.681 mm
4.695 × 1.815 × 1.730 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ
2.701 mm
2.670 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM
198 mm
220 mm
KHOANG HÀNH LÝ
—
1.003 L
BÌNH XĂNG
—
63 L
KHUNG GẦM & PHANH
TREO TRƯỚC
—
Độc lập đa liên kết
TREO SAU
—
Độc lập đa liên kết
MÂM & LỐP
18 inch — 235/60R18
18 inch — Chưa công bố
TIỆN NGHI & AN TOÀN
MÀN HÌNH
Cảm ứng 9 inch
Màn hình cảm ứng 11,6 inch, Apple CarPlay/Android Auto không dây
ĐỒNG HỒ
—
Analog kết hợp màn hình đa thông tin 7 inch
ÂM THANH
—
6-8 loa
GHẾ
—
Ghế lái chỉnh điện 10 hướng, sưởi ấm và thông gió
HỖ TRỢ LÁI
Honda SENSING, Lanewatch
EyeSight 4.0 (3 camera)
TÚI KHÍ
—
8 túi khí
CAMERA
Camera lùi, Cảm biến sau
EyeSight 4.0 (3 camera)
NHẬN ĐỊNH CỦA BIÊN TẬP

Ô được tô vàng là chỉ tiêu tốt hơn trong nhóm. Chỉ tiêu không xe nào công bố được ẩn khỏi bảng.

ĐỔI XE SO SÁNH

ĐỌC BÀI ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT

CÁC SO SÁNH KHÁC

CÙNG PHÂN KHÚC