CÔNG CỤ
So sánh Haval Jolion HEV 2025 và Toyota Corolla Cross 2026
Đối chiếu giá bán, động cơ, kích thước, trang bị an toàn và điểm đánh giá: Haval Jolion HEV 2025 — 719 triệu VNĐ — 8.7/10 điểm; Toyota Corolla Cross 2026 — 905 triệu đồng — 8.4/10 điểm.
TÓM TẮT NHANH
So sánh nhanh Haval Jolion HEV 2025 và Toyota Corolla Cross 2026 theo bảng thông số bên dưới:
- Haval Jolion HEV 2025 có giá khởi điểm thấp hơn (669 triệu VNĐ so với 765 triệu đồng).
- Haval Jolion HEV 2025 được BlogXe chấm điểm cao hơn (8.7 so với 8.4).
- Haval Jolion HEV 2025 mạnh hơn (190 mã lực so với 138 mã lực tại 6.400 vòng/phút).
- Haval Jolion HEV 2025 có mô-men xoắn lớn hơn (375 Nm so với 172 Nm tại 4.000 vòng/phút).
- Haval Jolion HEV 2025 tiết kiệm nhiên liệu hơn (5,0 L/100 km (kết hợp) so với 7,9 L/100 km (hỗn hợp)).
- Haval Jolion HEV 2025 có chiều dài cơ sở lớn hơn (2.700 mm so với 2.640 mm).
GIÁ & TỔNG QUAN
GIÁ NIÊM YẾT
719 triệu VNĐ
905 triệu đồng
GIÁ KHỞI ĐIỂM
669 triệu VNĐ
765 triệu đồng
GIÁ LĂN BÁNH
758 - 813 triệu VNĐ (tùy phiên bản)
Giá lăn bánh Hà Nội ước tính 988 triệu đồng
PHÂN KHÚC
SUV hạng B
SUV hạng B
ĐIỂM BLOGXE
8.7
8.4
BẢO HÀNH
5 năm hoặc 150.000 km (Pin 8 năm hoặc 150.000 km)
—
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
ĐỘNG CƠ
Hybrid 1.5L (Máy xăng 1.5L + Mô-tơ điện)
1.8L Xăng (2ZR-FE)
DUNG TÍCH
1.497 cc
1.798 cc
CÔNG SUẤT
190 mã lực
138 mã lực tại 6.400 vòng/phút
MÔ-MEN XOẮN
375 Nm
172 Nm tại 4.000 vòng/phút
HỘP SỐ
Tự động 7 cấp ly hợp kép (DHT)
Tự động vô cấp CVT
HỆ DẪN ĐỘNG
Cầu trước (FWD)
Cầu trước (FWD)
TIÊU THỤ
5,0 L/100 km (kết hợp)
7,9 L/100 km (hỗn hợp)
KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG
DÀI × RỘNG × CAO
4.472 × 1.841 × 1.574 mm
4.460 × 1.825 × 1.620 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ
2.700 mm
2.640 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM
168 mm
161 mm
KHỐI LƯỢNG
—
1.360 kg
KHOANG HÀNH LÝ
337 L (mở rộng tối đa 1.133 L)
440 L
BÌNH XĂNG
—
47 L
KHUNG GẦM & PHANH
TREO TRƯỚC
MacPherson
MacPherson với thanh cân bằng
TREO SAU
Thanh xoắn
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
PHANH
—
Đĩa / Đĩa
MÂM & LỐP
17 inch
17 inch — 215/60R17
TIỆN NGHI & AN TOÀN
MÀN HÌNH
10,25 inch
8 inch
ĐỒNG HỒ
LCD 7 inch
Kỹ thuật số
ÂM THANH
—
6 loa
GHẾ
Bọc da, ghế lái chỉnh điện 6 hướng
Bọc da, chỉnh điện 8 hướng
HỖ TRỢ LÁI
Gói ADAS tiêu chuẩn (Cảnh báo va chạm phía trước, điểm mù, lệch làn, hỗ trợ giữ làn, ga tự động)
—
TÚI KHÍ
—
7 túi khí
CAMERA
—
Camera lùi
NHẬN ĐỊNH CỦA BIÊN TẬP
Ô được tô vàng là chỉ tiêu tốt hơn trong nhóm. Chỉ tiêu không xe nào công bố được ẩn khỏi bảng.
ĐỌC BÀI ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT
Đánh giá Haval Jolion HEV 2025: Sức mạnh vượt trội nhưng cần thời gian chứng minh
8.7/10
Đánh giá Toyota Corolla Cross 2026: sự thực dụng lấn át cảm xúc cầm lái
8.4/10
CÁC SO SÁNH KHÁC
CÙNG PHÂN KHÚC
Haval Jolion HEV 2025 và
BYD Atto 3 2024
/so-sanh-xe/byd-atto-3-2024-va-haval-jolion-hev-2025-2/
Haval Jolion HEV 2025 và
GAC GS3 Emzoom 2026
/so-sanh-xe/gac-gs3-emzoom-va-haval-jolion-hev-2025-2/
Haval Jolion HEV 2025 và
Geely Coolray 2026
/so-sanh-xe/geely-coolray-2026-va-haval-jolion-hev-2025-2/
Haval Jolion HEV 2025 và
Honda HR-V 2026
/so-sanh-xe/haval-jolion-hev-2025-2-va-honda-hr-v-2026/
Haval Jolion HEV 2025 và
Hyundai Creta 2025
/so-sanh-xe/haval-jolion-hev-2025-2-va-hyundai-creta-2025/
Toyota Corolla Cross 2026 và
BYD Atto 3 2024
/so-sanh-xe/byd-atto-3-2024-va-toyota-corolla-cross-2026/
Toyota Corolla Cross 2026 và
GAC GS3 Emzoom 2026
/so-sanh-xe/gac-gs3-emzoom-va-toyota-corolla-cross-2026/
Toyota Corolla Cross 2026 và
Geely Coolray 2026
/so-sanh-xe/geely-coolray-2026-va-toyota-corolla-cross-2026/
