Tới nội dung chính
THỨ SÁU, 09.10.2026
QUẢNG CÁO
DÒNG XE · XE SỐ CAO CẤP

Honda Future 125 FI 2026

Tất cả nội dung BlogXe đã xuất bản về Honda Future 125 FI 2026: bài đánh giá, bảng thông số từng phiên bản, tin tức giá bán và các bài so sánh với xe cùng phân khúc.

GIÁ TỪ 30,52 TRIỆU ĐỒNG
ĐIỂM BLOGXE 7.8/10
1 ĐÁNH GIÁ · 1 THÔNG SỐ
CẬP NHẬT 09.10.2026

HAI TRANG CHÍNH CỦA DÒNG XE

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông số kỹ thuật Honda Future 125 FI 2026

Thông số kỹ thuật Honda Future 125 FI 2026

Bảng thông số đầy đủ, đối chiếu 3 phiên bản trên 27 chỉ tiêu, kèm giá niêm yết và giá lăn bánh ước tính.

32,19 triệu đồng CẬP NHẬT 09.2026

THÔNG SỐ NHANH

XEM BẢNG ĐẦY ĐỦ →
ĐỘNG CƠ 124,9 cc, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí
CÔNG SUẤT 6,83 kW (9,16 mã lực) / 10,2 Nm
HỘP SỐ 4 số tròn
DẪN ĐỘNG Xích tải
TĂNG TỐC 0–100 Chưa công bố
TIÊU THỤ THỰC TẾ 1,47 L/100 km (hỗn hợp)
GIÁ BÁN 30,52 – 32,19 triệu (niêm yết)

PHIÊN BẢN & GIÁ NIÊM YẾT

09.2026
Future 125 FI Tiêu chuẩn (Bánh nan hoa) 30,52 triệu đồng
Future 125 FI Cao cấp (Bánh mâm) 31,70 triệu đồng
Future 125 FI Đặc biệt (Bánh mâm, sơn nhám) 32,19 triệu đồng

TỔNG QUAN HONDA FUTURE 125 FI 2026

Vị thế trong phân khúc xe số cao cấp

Honda Future 125 FI 2026 là mẫu xe thuộc phân khúc xe số cao cấp 125cc tại Việt Nam. Trên hệ thống BlogXe.VN, mẫu xe này hiện được niêm yết với mức giá khởi điểm từ 30,52 triệu đồng và đạt mức điểm đánh giá 7,8/10. Đây là lựa chọn quen thuộc sau gần ba thập kỷ xuất hiện trên thị trường, tiếp tục duy trì thiết kế lịch lãm cùng tính thực dụng cao.

Thiết kế ngoại thất của xe nổi bật với đèn pha LED, logo 3D nổi và kiểu dáng tổng thể tinh tế. Xe sử dụng động cơ 125cc kết hợp hệ thống phun xăng điện tử FI, hướng tới khả năng vận hành êm ái, đầm chắc thay vì thiên về trải nghiệm thể thao.

Đánh giá ưu điểm và hạn chế vận hành

Điểm mạnh lớn nhất của Honda Future 125 FI 2026 nằm ở khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội, với mức tiêu thụ được ghi nhận chỉ từ 1,47 L/100 km. Bên cạnh đó, cốp chứa đồ U-box có dung tích rộng rãi so với mặt bằng chung của dòng xe số, mang lại sự tiện lợi đáng kể cho nhu cầu sử dụng hằng ngày.

Tuy nhiên, mẫu xe này vẫn tồn tại một số hạn chế về trang bị và thương mại:

  • Giá bán thực tế: Giá giao xe tại các đại lý thường có sự chênh lệch so với mức giá đề xuất từ hãng.
  • Trang bị an toàn và tiện ích: Xe vẫn dùng lốp có săm truyền thống, chưa tích hợp chìa khóa thông minh Smartkey và chưa có hệ thống chống bó cứng phanh ABS.
  • Cảm giác lái: Nước ga đầu vận hành mượt mà nhưng thiếu khả năng bứt tốc thể thao.

So sánh phân khúc và đối tượng phù hợp

Trong cùng phân khúc xe số cao cấp 125cc trên BlogXe, người dùng có thể tham khảo thêm mẫu Honda Super Cub C125 2026. Mẫu xe cùng nhà sản xuất Honda này có giá bán từ 86,29 triệu đồng và đạt điểm đánh giá 7.3/10, sở hữu mức giá cao hơn đáng kể so với Future 125 FI.

Honda Future 125 FI 2026 là lựa chọn phù hợp cho người dùng ưu tiên sự bền bỉ, tính kinh tế khi vận hành và không không gian chứa đồ rộng rãi. Ngược lại, mẫu xe này chưa thực sự phù hợp với những ai tìm kiếm công nghệ đột phá hoặc cảm giác lái phấn khích.

SO SÁNH VỚI XE CÙNG PHÂN KHÚC

3 CẶP

DÒNG XE LIÊN QUAN

CÙNG PHÂN KHÚC