Thông số kỹ thuật Honda Future 125 FI 2026
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Honda Future 125 FI 2026 giúp so sánh trực diện các trang bị giữa 3 phiên bản Tiêu chuẩn, Cao cấp và Đặc biệt.
Người mua có thể tra cứu chi tiết về kích thước, động cơ PGM-FI, mức tiêu thụ nhiên liệu cùng sự khác biệt giữa vành nan hoa và vành mâm trước khi đưa ra quyết định lựa chọn.
Dòng xe có 3 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.
Động cơ & vận hành
| Chỉ tiêu | Future 125 FI Tiêu chuẩn (Bánh nan hoa) 30,52 triệu đồng | Future 125 FI Cao cấp (Bánh mâm) 31,70 triệu đồng | Future 125 FI Đặc biệt (Bánh mâm, sơn nhám) 32,19 triệu đồng |
|---|---|---|---|
| LOẠI ĐỘNG CƠ | 4 kỳ, 1 xi-lanh, SOHC, làm mát bằng không khí | 4 kỳ, 1 xi-lanh, SOHC, làm mát bằng không khí | 4 kỳ, 1 xi-lanh, SOHC, làm mát bằng không khí |
| DUNG TÍCH | 124,9 cc | 124,9 cc | 124,9 cc |
| CÔNG SUẤT TỐI ĐA | 9,16 mã lực (6,83 kW) tại 7.500 vòng/phút | 9,16 mã lực (6,83 kW) tại 7.500 vòng/phút | 9,16 mã lực (6,83 kW) tại 7.500 vòng/phút |
| MÔ-MEN XOẮN | 10,2 Nm tại 5.500 vòng/phút | 10,2 Nm tại 5.500 vòng/phút | 10,2 Nm tại 5.500 vòng/phút |
| HỘP SỐ | 4 số tròn | 4 số tròn | 4 số tròn |
| TRUYỀN ĐỘNG | Xích tải | Xích tải | Xích tải |
| TĂNG TỐC 0–100 KM/H | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TỐC ĐỘ TỐI ĐA | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | 1,47 L/100 km | 1,47 L/100 km | 1,47 L/100 km |
Kích thước & khối lượng
| Chỉ tiêu | Future 125 FI Tiêu chuẩn (Bánh nan hoa) 30,52 triệu đồng | Future 125 FI Cao cấp (Bánh mâm) 31,70 triệu đồng | Future 125 FI Đặc biệt (Bánh mâm, sơn nhám) 32,19 triệu đồng |
|---|---|---|---|
| DÀI × RỘNG × CAO | 1.931 × 711 × 1.083 mm | 1.931 × 711 × 1.083 mm | 1.931 × 711 × 1.083 mm |
| CHIỀU DÀI CƠ SỞ | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| KHOẢNG SÁNG GẦM | 133 mm | 133 mm | 133 mm |
| KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI | 104 kg | 105 kg | 105 kg |
| CỐP XE | Chứa vừa 1 mũ bảo hiểm nửa đầu và vật dụng cá nhân | Chứa vừa 1 mũ bảo hiểm nửa đầu và vật dụng cá nhân | Chứa vừa 1 mũ bảo hiểm nửa đầu và vật dụng cá nhân |
| DUNG TÍCH BÌNH XĂNG | 4,6 L | 4,6 L | 4,6 L |
Khung gầm & phanh
| Chỉ tiêu | Future 125 FI Tiêu chuẩn (Bánh nan hoa) 30,52 triệu đồng | Future 125 FI Cao cấp (Bánh mâm) 31,70 triệu đồng | Future 125 FI Đặc biệt (Bánh mâm, sơn nhám) 32,19 triệu đồng |
|---|---|---|---|
| TREO TRƯỚC | Ống lồng | Ống lồng | Ống lồng |
| TREO SAU | Lò xo trụ | Lò xo trụ | Lò xo trụ |
| PHANH | Phanh đĩa trước / phanh đùm sau | Phanh đĩa trước / phanh đùm sau | Phanh đĩa trước / phanh đùm sau |
| MÂM & LỐP | 17 inch — Bánh nan hoa (70/90-17 trước, 80/90-17 sau) | 17 inch — Bánh mâm (70/90-17 trước, 80/90-17 sau) | 17 inch — Bánh mâm (70/90-17 trước, 80/90-17 sau) |
Tiện nghi & an toàn
| Chỉ tiêu | Future 125 FI Tiêu chuẩn (Bánh nan hoa) 30,52 triệu đồng | Future 125 FI Cao cấp (Bánh mâm) 31,70 triệu đồng | Future 125 FI Đặc biệt (Bánh mâm, sơn nhám) 32,19 triệu đồng |
|---|---|---|---|
| MÀN HÌNH GIẢI TRÍ | Không có | Không có | Không có |
| ĐỒNG HỒ | Analog dạng vòm rộng phong cách ô tô | Analog dạng vòm rộng phong cách ô tô | Analog dạng vòm rộng phong cách ô tô |
| ÂM THANH | Không có | Không có | Không có |
| GHẾ | Yên liền (Chiều cao yên 756 mm) | Yên liền (Chiều cao yên 756 mm) | Yên liền (Chiều cao yên 756 mm) |
| HỖ TRỢ LÁI | Đèn pha LED tự động bật sáng | Đèn pha LED tự động bật sáng | Đèn pha LED tự động bật sáng |
| PHANH ABS | Chưa trang bị | Chưa trang bị | Chưa trang bị |
| CAMERA | Không có | Không có | Không có |
| BẢO HÀNH | 3 năm hoặc 30.000 km | 3 năm hoặc 30.000 km | 3 năm hoặc 30.000 km |
Giá lăn bánh Honda Future 125 FI 2026 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh Honda Future 125 FI 2026 dự tính từ 31.301.400 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 34.299.800 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm bắt buộc.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh, thành khác |
|---|---|---|---|---|
| Future 125 FI Tiêu chuẩn (Bánh nan hoa) | 30.520.000 đ | 32.596.400 đ | 32.596.400 đ | 31.301.400 đ |
| Future 125 FI Cao cấp (Bánh mâm) | 31.700.000 đ | 33.800.000 đ | 33.800.000 đ | 32.505.000 đ |
| Future 125 FI Đặc biệt (Bánh mâm, sơn nhám) | 32.190.000 đ | 34.299.800 đ | 34.299.800 đ | 33.004.800 đ |
Các khoản phải nộp — bản Future 125 FI Tiêu chuẩn (Bánh nan hoa), đăng ký tại Hà Nội
Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Giá xe Honda Future 125 FI 2026 bao nhiêu?
Honda Future 125 FI 2026 có giá niêm yết 32,19 triệu đồng. Xe có 3 phiên bản: Future 125 FI Tiêu chuẩn (Bánh nan hoa) (30,52 triệu đồng); Future 125 FI Cao cấp (Bánh mâm) (31,70 triệu đồng); Future 125 FI Đặc biệt (Bánh mâm, sơn nhám) (32,19 triệu đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.
Honda Future 125 FI 2026 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?
Honda Future 125 FI 2026 trang bị động cơ 4 kỳ, 1 xi-lanh, SOHC, làm mát bằng không khí, công suất tối đa 9,16 mã lực (6,83 kW) tại 7.500 vòng/phút, mô-men xoắn 10,2 Nm tại 5.500 vòng/phút, hộp số/truyền động 4 số tròn.
Honda Future 125 FI 2026 tốn bao nhiêu xăng?
Mức tiêu thụ nhiên liệu của Honda Future 125 FI 2026 theo thông số: 1,47 L/100 km. Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.
Kích thước Honda Future 125 FI 2026 thế nào?
Honda Future 125 FI 2026 có kích thước dài × rộng × cao 1.931 × 711 × 1.083 mm, khoảng sáng gầm 133 mm.
Honda Future 125 FI 2026 cạnh tranh với những xe nào?
Honda Future 125 FI 2026 thuộc phân khúc Xe số cao cấp, cạnh tranh trực tiếp với Honda Future 125 FI 2025, Honda Super Cub C125 2024, Honda Super Cub C125 2026.
Có nên mua Honda Future 125 FI 2026 không?
BlogXe chấm Honda Future 125 FI 2026 7.8/10. Honda Future 125 FI 2026 là lựa chọn xe số hoàn hảo cho người dùng ưu tiên sự bền bỉ, cốp rộng và tiết kiệm xăng, nhưng chưa thực sự phù hợp với ai tìm kiếm cảm giác lái thể thao hay công nghệ đột phá.
Nguồn tham khảo
Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.
- Bảng Giá Xe Future 125 FI 2026, Chi Tiết ưu Nhược điểm hondathanhbinhan.com
- Cập Nhật Giá Xe Honda Future Mới Nhất hoangvietmotors.com.vn
- Giá Xe Honda Future 2026 Hôm Nay muaxe.minhlongmoto.com
- Xe máy Honda Future 2026 125 FI phiên bản Đặc Biệt truongthanhmotor.com
- Giá Xe Honda Future Mới Nhất Tháng 7/2026: Ưu Đãi Hấp ... headkhanhan.vn