Tới nội dung chính
CHỦ NHẬT, 11.10.2026
QUẢNG CÁO
ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT · SEDAN HẠNG B

Đánh giá Honda City 2023: sức mạnh động cơ 1.5L và gói Honda SENSING thực dụng

Honda City 2023 tiếp tục củng cố vị thế trong phân khúc sedan hạng B tại Việt Nam nhờ gói an toàn Honda SENSING đồng bộ và không gian rộng rãi.

BAN BIÊN TẬP BLOGXE.VN·16.08.2026·14 PHÚT ĐỌC
Đánh giá Honda City 2023: sức mạnh động cơ 1.5L và gói Honda SENSING thực dụng
TÓM TẮT NHANH

Honda City 2023 là mẫu Sedan hạng B, giá bán từ 529 triệu. Xe đạt 8.4/10 theo thang đánh giá của BlogXe.vn. Điểm mạnh nổi bật: Trang bị gói an toàn Honda SENSING trên cả 3 phiên bản. Hạn chế đáng lưu ý: Phanh sau vẫn sử dụng dạng tang trống. Honda City 2023 là lựa chọn hàng đầu cho người mua xe lần đầu nhờ động cơ mạnh mẽ, khoang cabin rộng và gói an toàn Honda SENSING vượt trội.

Sự xuất hiện của gói công nghệ an toàn Honda SENSING trên cả ba phiên bản G, L và RS của Honda City 2023 đã thay đổi hoàn toàn cách người tiêu dùng Việt Nam nhìn nhận về một mẫu sedan hạng B. Việc phổ cập công nghệ hỗ trợ người lái xuống các bản tiêu chuẩn cho thấy nỗ lực của hãng xe Nhật Bản trong việc định hình lại tiêu chuẩn trang bị ở tầm giá dưới 600 triệu đồng. Thay vì chỉ tập trung vào thiết kế hay công suất thuần túy, mẫu xe này chọn con đường thuyết phục khách hàng bằng sự cân bằng giữa trải nghiệm lái và tính năng bảo vệ.

Khung gầm và kích thước tổng thể có gì thay đổi?

Về mặt thông số kích thước, Honda City 2023 sở hữu chiều dài x rộng x cao lần lượt là 4.553 x 1.748 x 1.467 mm, cùng chiều dài cơ sở đạt 2.600 mm. So với các đối thủ cùng tầm giá, chiều dài tổng thể vượt trội giúp chiếc sedan này có dáng vẻ thanh thoát hơn khi nhìn từ ngang hông. Bán kính vòng quay tối thiểu được duy trì ở mức 5,0 m, tạo sự linh hoạt cần thiết cho người lái khi di chuyển trong các con phố hẹp hay quay đầu ở những giao lộ đông đúc.

Khoảng sáng gầm xe dừng lại ở con số 134 mm. Đây là thông số tối ưu cho một mẫu sedan đô thị, giúp hạ thấp trọng tâm để tăng độ bám đường và giảm hiện tượng rung lắc khi vào cua. Tuy nhiên, mức gầm này đòi hỏi người lái phải thận trọng hơn khi leo vỉa hè hoặc di chuyển qua các đoạn đường ngập nước và gờ giảm tốc lớn. Trọng lượng không tải của xe dao động từ 1.117 kg trên bản G, 1.124 kg trên bản L đến 1.134 kg trên bản RS, trong khi trọng lượng toàn tải của cả ba bản đều đạt mức 1.580 kg.

Khác biệt ngoại thất giữa bản tiêu chuẩn và bản RS

Ở phần đầu xe, sự phân hóa giữa các phiên bản thể hiện rõ qua hệ thống chiếu sáng. Bản RS cao cấp nhất được trang bị cụm đèn pha hoàn toàn bằng công nghệ LED, bao gồm cả đèn dải dải chiếu sáng ban ngày và đèn sương mù LED. Trong khi đó, bản G và bản L chỉ sử dụng đèn pha Halogen kết hợp Halogen Projector, dù vẫn giữ lại dải đèn chạy ban ngày dạng LED. Cản trước và lưới tản nhiệt mạ chrome mang đến diện mạo sắc sảo, tinh chỉnh nhẹ so với đời trước để tăng tính thể thao.

Đi về phía thân xe, sự khác biệt tiếp tục nằm ở bộ mâm và kích thước lốp. Bản G tiêu chuẩn dùng mâm hợp kim 15 inch đi kèm bộ lốp 185/60R15. Tới bản L và RS, đường kính la-zăng được nâng lên 16 inch cùng lốp 185/55R16. Bản RS có điểm nhấn riêng với gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện tích hợp đèn báo rẽ LED và tay nắm cửa cùng màu thân xe, khác với tay nắm cửa mạ chrome trên bản L. Cả ba phiên bản đều trang bị ăng-ten dạng vây cá mập và cụm đèn hậu dạng LED sắc nét.

Không gian khoang lái và chất liệu hoàn thiện nội thất

Bước vào bên trong, sự phân cấp giữa các phiên bản thể hiện qua chất liệu bọc ghế và vô-lăng. Honda City 1.5G và 1.5L chỉ trang bị ghế ngồi bọc nỉ cùng vô-lăng chất liệu Urethane ở bản G và bọc da ở bản L. Trên phiên bản cao nhất RS, không gian nội thất thể thao hơn nhờ sự phối hợp giữa chất liệu da, da lộn và nỉ. Tựa tay trung tâm tích hợp khay đựng cốc xuất hiện trên bản L và RS, riêng bản RS có thêm tựa tay cho hàng ghế sau.

Về tiện nghi điều hòa, bản G tiêu chuẩn chỉ sử dụng hệ thống điều hòa chỉnh tay và không có cửa gió cho hàng ghế sau. Bước lên bản L và RS, người dùng sở hữu điều hòa tự động 1 vùng điều khiển cảm ứng, đi kèm cửa gió điều hòa riêng biệt cho hàng ghế phía sau – một chi tiết đắt giá với điều kiện khí hậu nhiệt đới tại Việt Nam. Vô-lăng trên cả ba phiên bản đều hỗ trợ điều chỉnh 4 hướng, tích hợp các nút bấm điều khiển âm thanh và hệ thống đàm thoại rảnh tay.

Khả năng đáp ứng gia đình của hàng ghế thứ hai

Chiều dài cơ sở 2.600 mm mang lại lợi thế lớn cho Honda City 2023 trong việc tối ưu hóa khoảng trống để chân cho hàng ghế thứ hai. Ngay cả khi người ngồi trước có chiều cao trên 1,75 m, khoảng trống đầu gối ở hàng ghế sau vẫn rất thoải mái. Độ ngả lưng ghế được thiết kế hợp lý, giảm bớt mệt mỏi cho hành khách trong các chuyến đi xa. Móc ghế an toàn cho trẻ em chuẩn ISO FIX trang bị tiêu chuẩn trên cả ba bản, hỗ trợ lắp đặt ghế trẻ em dễ dàng.

Mặc dù vậy, thiết kế hạ thấp mui xe về phía sau khiến khoảng trống trần xe ở hàng ghế thứ hai ở mức vừa đủ, có thể gây chút chật chội cho những hành khách quá khổ. Cổng nguồn sạc cũng có sự khác biệt: bản G và L được bố trí 3 nguồn sạc, còn bản RS được nâng cấp lên 5 nguồn sạc, đáp ứng tốt hơn nhu cầu sạc thiết bị di động cho tất cả vị trí ngồi trên xe.

Động cơ 1.5L i-VTEC và hộp số CVT vận hành ra sao?

Dưới nắp ca-pô, cả ba phiên bản Honda City 2023 đều sử dụng chung khối động cơ xăng 1.5L DOHC i-VTEC, 4 xi-lanh thẳng hàng, 16 van, dung tích 1.498 cc. Động cơ này sản sinh công suất cực đại 119 mã lực tại vòng tua 6.600 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 145 Nm tại 4.300 vòng/phút. Đi kèm với đó là hệ thống phun xăng điện tử PGM-FI và hộp số tự động vô cấp CVT, truyền sức mạnh tới hệ dẫn động cầu trước.

Khối động cơ này mang lại khả năng tăng tốc mượt mà và phản hồi chân ga khá nhạy ở dải tốc độ thấp. Hộp số CVT giúp xe di chuyển êm ái trong phố, không có hiện tượng giật cục khi chuyển số. Khi cần vượt xe trên đường trường, người lái bản RS có thể tận dụng lẫy chuyển số thể thao tích hợp sau vô-lăng để chủ động ép cấp số giả lập. Chế độ lái tiết kiệm nhiên liệu (ECON Mode) và chức năng hướng dẫn lái xe tiết kiệm (ECO Coaching) cũng xuất hiện đầy đủ trên cả ba phiên bản.

Gói Honda SENSING đưa City 2023 trở thành mẫu xe thiết lập chuẩn mực an toàn mới cho phân khúc sedan hạng B tại Việt Nam.

Mức tiêu thụ nhiên liệu trong điều kiện vận hành thực tế

Theo công bố từ nhà sản xuất và đã được Cục Đăng kiểm Việt Nam phê duyệt, mức tiêu thụ nhiên liệu của Honda City 2023 ở cả ba phiên bản đạt con số rất đồng đều. Cụ thể, trong chu trình thử nghiệm hỗn hợp, xe tiêu thụ khoảng 5,68 lít/100 km. Đây là con số kinh tế đối với một mẫu xe sedan phục vụ nhu cầu đi lại hằng ngày hoặc kinh doanh dịch vụ.

Khi di chuyển hoàn toàn trong khu vực đô thị đông đúc, mức tiêu thụ nhiên liệu tăng lên 7,29 lít/100 km do tần suất dừng chờ và tăng giảm tốc độ liên tục. Ngược lại, trên các cung đường ngoài đô thị hoặc cao tốc, xe chỉ tiêu tốn khoảng 4,73 lít/100 km. Dung tích bình nhiên liệu 40 lít cho phép chiếc xe di chuyển quãng đường dài sau mỗi lần đổ đầy bình.

Khả năng cách âm và trải nghiệm hệ thống treo

Hệ thống treo trên Honda City 2023 sử dụng dạng MacPherson ở phía trước và dầm xoắn (giằng xoắn) ở phía sau. Sự kết hợp này mang lại độ dập tắt dao động nhanh và giữ cho thân xe tương đối phẳng khi ôm cua ở tốc độ 50-60 km/h. Tuy nhiên, độ dã dặn của hệ thống treo lại khiến chiếc xe hơi dằn xóc khi đi qua các gờ giảm tốc cao hoặc mặt đường trải đá hộc.

Tiếng ồn từ lốp và mặt đường vẫn là một đặc trưng khó tránh khỏi trên các mẫu xe sedan hạng B. Khi di chuyển trên đường cao tốc ở dải tốc độ 80-100 km/h, tiếng ồn gió vọng vào khoang cabin đã được cải thiện đôi chút nhưng tiếng lốp ma sát với mặt đường vẫn tương đối rõ, đặc biệt là trên phiên bản L và RS sử dụng lốp mỏng 185/55R16. Khả năng cách âm khoang máy ở mức trung bình, âm thanh động cơ sẽ dội vào cabin mỗi khi người lái thốc ga sâu để vượt xe.

Màn hình cảm ứng 8 inch và hệ thống giải trí

Trung tâm khoang lái của Honda City 2023 được trang bị màn hình cảm ứng 8 inch trên cả 3 phiên bản G, L và RS. Màn hình này hỗ trợ kết nối điện thoại thông minh, cho phép người dùng nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ dẫn đường và ra lệnh bằng giọng nói. Các kết nối cơ bản như Bluetooth, USB, đài AM/FM và chế độ đàm thoại rảnh tay đều có mặt đầy đủ.

Điểm khác biệt lớn nằm ở hệ thống âm thanh. Nếu hai bản G và L chỉ trang bị 4 loa tiêu chuẩn, thì bản RS được nâng cấp lên 8 loa, mang lại chất lượng trải nghiệm âm thanh sống động hơn hẳn. Bản RS cũng là phiên bản duy nhất sở hữu tính năng khởi động từ xa – trợ thủ đắc lực giúp làm mát không gian xe trước khi người lái bước vào dưới trời nắng nóng.

Tính năng an toàn chủ động Honda SENSING có gì?

Điểm sáng giá nhất trên Honda City 2023 là việc đưa gói an toàn chủ động Honda SENSING trở thành trang bị tiêu chuẩn trên cả ba phiên bản G, L và RS. Bên cạnh đó, các trang bị an toàn chủ động cơ bản vẫn duy trì đầy đủ như: hệ thống cân bằng điện tử (VSA), chống bó cứng phanh (ABS), phân bổ lực phanh điện tử (EBD), hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA), cùng phanh đĩa phía trước và phanh tang trống phía sau.

Về an toàn bị động, bản G và L chỉ được trang bị 4 túi khí (gồm túi khí phía trước và túi khí bên cho hàng ghế trước). Trong khi đó, bản RS được nâng cấp lên 6 túi khí với việc bổ sung túi khí rèm cho cả hai hàng ghế. Bản L và RS còn hỗ trợ camera lùi 3 góc quay, còn bản G tiêu chuẩn không có sẵn trang bị camera lùi này.

Phiên bản Honda City 2023 nào đáng xuống tiền nhất?

Với mức giá niêm yết từ 499 triệu đồng cho bản G, 539 triệu đồng cho bản L và 569 triệu đồng cho bản RS (giá lăn bánh tại Hà Nội dao động từ 581 đến 659 triệu đồng), mỗi phiên bản hướng tới một nhóm khách hàng riêng biệt. Bản G phù hợp cho những ai tìm kiếm một chiếc xe thương hiệu Nhật, khung gầm chắc chắn, chạy dịch vụ hoặc gia đình tiết kiệm kinh phí ban đầu.

Bản L là điểm cân bằng lý tưởng cho nhu cầu gia đình nhờ có điều hòa tự động, cửa gió hàng ghế sau, mâm 16 inch và camera lùi 3 góc quay. Trong khi đó, phiên bản RS đắt hơn 30 triệu đồng so với bản L nhưng bù lại người dùng nhận được đèn chiếu sáng LED, 8 loa, khởi động từ xa, 6 túi khí cùng gói trang trí ngoại thất thể thao, rất đáng cân nhắc cho người trẻ lần đầu mua xe.

Ưu và nhược điểm

ƯU ĐIỂM
  • Trang bị gói an toàn Honda SENSING trên cả 3 phiên bản
  • Động cơ 1.5L công suất 119 mã lực mạnh nhất phân khúc
  • Khoang hành khách phía sau rộng rãi vượt trội
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp ấn tượng chỉ 5,68 L/100 km
NHƯỢC ĐIỂM
  • Phanh sau vẫn sử dụng dạng tang trống
  • Khoảng sáng gầm xe khá thấp chỉ 134 mm
  • Khả năng cách âm gầm và hốc bánh chưa thực sự ấn tượng
  • Bản G tiêu chuẩn thiếu camera lùi và cửa gió sau

Thông số chính

Thông số kỹ thuật chính của Đánh giá Honda City 2023: sức mạnh động cơ 1.5L và gói Honda SENSING thực dụng
ĐỘNG CƠ 1.5L DOHC i-VTEC, 4 xi-lanh
CÔNG SUẤT 119 Hp / 145 Nm
HỘP SỐ Tự động vô cấp CVT
DẪN ĐỘNG Cầu trước (FWD)
TĂNG TỐC 0–100 Chưa công bố
TIÊU THỤ THỰC TẾ 5,68 L/100 km (hỗn hợp)
GIÁ BÁN 499 - 569 triệu triệu đồng
XEM TOÀN BỘ THÔNG SỐ KỸ THUẬT →
KẾT LUẬN

Honda City 2023 là lựa chọn hàng đầu cho người mua xe lần đầu nhờ động cơ mạnh mẽ, khoang cabin rộng và gói an toàn Honda SENSING vượt trội.

SO SÁNH VỚI ĐỐI THỦ

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Giá xe Honda City 2023 bao nhiêu?

Honda City 2023 có giá niêm yết 569 triệu đồng. Xe có 3 phiên bản: Honda City G (499 triệu đồng); Honda City L (539 triệu đồng); Honda City RS (569 triệu đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.

Honda City 2023 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?

Honda City 2023 trang bị động cơ 1.5L DOHC i-VTEC, 4 xi-lanh thẳng hàng, 16 van, công suất tối đa 119 mã lực tại 6.600 vòng/phút, mô-men xoắn 145 Nm tại 4.300 vòng/phút, hộp số/truyền động Tự động vô cấp CVT.

Honda City 2023 tốn bao nhiêu xăng?

Mức tiêu thụ nhiên liệu của Honda City 2023 theo thông số: 5,68 L/100 km (hỗn hợp). Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.

Kích thước Honda City 2023 thế nào?

Honda City 2023 có kích thước dài × rộng × cao 4.553 × 1.748 × 1.467 mm, khoảng sáng gầm 134 mm.

Honda City 2023 cạnh tranh với những xe nào?

Honda City 2023 thuộc phân khúc Sedan hạng B, cạnh tranh trực tiếp với Honda City 2026, Hyundai Accent 2024, Hyundai Accent 2026, Toyota Vios 2023, Toyota Vios 2026.

Có nên mua Honda City 2023 không?

BlogXe chấm Honda City 2023 8.4/10. Honda City 2023 là lựa chọn hàng đầu cho người mua xe lần đầu nhờ động cơ mạnh mẽ, khoang cabin rộng và gói an toàn Honda SENSING vượt trội.

Nguồn tham khảo

Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.

  1. Thông số kỹ thuật xe Honda City 2023 tại Việt Nam hondagiaiphong.net
  2. Honda City 2023 RS - Thông số kỹ thuật, giá lăn bánh ... vnexpress.net
  3. Honda City 2026: Đánh giá, Thông số, Giá lăn bánh ưu đãi ... hondaphuctho.vn
  4. Thông số kỹ thuật Honda City 2021-2022-2023 otohondaquan2.vn
  5. So Sánh 03 phiên bản Honda City Mới 2023 hondaotoconghoa.com.vn

Bạn chấm mẫu xe này mấy sao?

Chưa có lượt đánh giá nào — bạn là người đầu tiên.

Chọn số sao:

Điểm của độc giả tách riêng với điểm chấm của ban biên tập ở đầu bài.

Ban Biên Tập BlogXe.vn
NGƯỜI ĐÁNH GIÁ
Biên tập nội dung ô tô, xe máy

Ban Biên Tập BlogXe.vn tổng hợp thông số, giá bán và trang bị từ thông tin nhà sản xuất và đại lý chính hãng, chấm điểm theo bộ tiêu chí thống nhất (trung bình 5 tiêu chí) và biên tập lại bởi người trước khi đăng. Chúng tôi không nhận tiền để nâng điểm cho bất kỳ mẫu xe nào.

Cách chúng tôi đánh giá xe →

Nhận bản tin xe của BlogXe

Mỗi tuần một lá thư: xe mới ra mắt, đợt điều chỉnh giá và các bài đánh giá đáng đọc. Không quảng cáo rác, bỏ theo dõi lúc nào cũng được.

Chúng tôi chỉ dùng địa chỉ của bạn để gửi bản tin, không chia sẻ cho bên thứ ba.