Tới nội dung chính
CHỦ NHẬT, 11.10.2026
QUẢNG CÁO

Thông số kỹ thuật Honda City 2023

THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐẦY ĐỦ · CẬP NHẬT 09.2026

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Honda City 2023 tại Việt Nam giúp người mua so sánh cụ thể giữa ba phiên bản G, L và RS. Các thông số được tổng hợp trực tiếp từ dữ liệu công bố chính thức của hãng, phục vụ nhu cầu tham khảo chính xác trước khi xuống tiền.

Dòng xe có 3 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.

Động cơ & vận hành

Chỉ tiêu Honda City G 499 triệu đồng Honda City L 539 triệu đồng Honda City RS 569 triệu đồng
LOẠI ĐỘNG CƠ 1.5L DOHC i-VTEC, 4 xi-lanh thẳng hàng, 16 van 1.5L DOHC i-VTEC, 4 xi-lanh thẳng hàng, 16 van 1.5L DOHC i-VTEC, 4 xi-lanh thẳng hàng, 16 van
DUNG TÍCH 1.498 cc 1.498 cc 1.498 cc
CÔNG SUẤT TỐI ĐA 119 mã lực tại 6.600 vòng/phút 119 mã lực tại 6.600 vòng/phút 119 mã lực tại 6.600 vòng/phút
MÔ-MEN XOẮN 145 Nm tại 4.300 vòng/phút 145 Nm tại 4.300 vòng/phút 145 Nm tại 4.300 vòng/phút
HỘP SỐ Tự động vô cấp CVT Tự động vô cấp CVT Tự động vô cấp CVT
HỆ DẪN ĐỘNG Cầu trước (FWD) Cầu trước (FWD) Cầu trước (FWD)
TĂNG TỐC 0–100 KM/H Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố
TỐC ĐỘ TỐI ĐA Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố
TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU 5,68 L/100 km (hỗn hợp) 5,68 L/100 km (hỗn hợp) 5,68 L/100 km (hỗn hợp)

Kích thước & khối lượng

Chỉ tiêu Honda City G 499 triệu đồng Honda City L 539 triệu đồng Honda City RS 569 triệu đồng
DÀI × RỘNG × CAO 4.553 × 1.748 × 1.467 mm 4.553 × 1.748 × 1.467 mm 4.553 × 1.748 × 1.467 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ 2.600 mm 2.600 mm 2.600 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM 134 mm 134 mm 134 mm
KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI 1.117 kg 1.124 kg 1.134 kg
KHOANG HÀNH LÝ Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố
DUNG TÍCH BÌNH XĂNG 40 L 40 L 40 L

Khung gầm & phanh

Chỉ tiêu Honda City G 499 triệu đồng Honda City L 539 triệu đồng Honda City RS 569 triệu đồng
TREO TRƯỚC MacPherson MacPherson MacPherson
TREO SAU Giằng xoắn Giằng xoắn Giằng xoắn
PHANH Trước đĩa / Sau tang trống Trước đĩa / Sau tang trống Trước đĩa / Sau tang trống
MÂM & LỐP 15 inch — 185/60R15 16 inch — 185/55R16 16 inch — 185/55R16

Tiện nghi & an toàn

Chỉ tiêu Honda City G 499 triệu đồng Honda City L 539 triệu đồng Honda City RS 569 triệu đồng
MÀN HÌNH GIẢI TRÍ Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch
ĐỒNG HỒ Analog Analog Analog
ÂM THANH 4 loa 4 loa 8 loa
GHẾ Nỉ Nỉ Da, Da lộn, Nỉ
HỖ TRỢ LÁI Trợ lực lái điện, Khởi động nút bấm Trợ lực lái điện, Khởi động nút bấm, Ga tự động (Cruise Control) Trợ lực lái điện, Khởi động nút bấm, Ga tự động, Lẫy chuyển số, Khởi động từ xa
TÚI KHÍ 4 túi khí 4 túi khí 6 túi khí
CAMERA Chưa công bố Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay
BẢO HÀNH Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố

Giá lăn bánh Honda City 2023 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh Honda City 2023 dự tính từ 551.370.700 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 653.610.700 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số, đăng kiểm, phí đường bộ và bảo hiểm bắt buộc.

Giá lăn bánh dự tính của Honda City 2023 theo phiên bản và khu vực đăng ký
Phiên bảnGiá niêm yếtHà NộiTP.HCMTỉnh, thành khác
Honda City G499.000.000 đ575.210.700 đ565.230.700 đ551.370.700 đ
Honda City L539.000.000 đ620.010.700 đ609.230.700 đ595.370.700 đ
Honda City RS569.000.000 đ653.610.700 đ642.230.700 đ628.370.700 đ

Các khoản phải nộp — bản Honda City G, đăng ký tại Hà Nội

Giá xe niêm yết499.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (12%)59.880.000 đ
Phí cấp biển số14.000.000 đ
Phí đăng kiểm290.000 đ
Phí bảo trì đường bộ (1 năm)1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc480.700 đ
Tổng giá lăn bánh575.210.700 đ

TÍNH THEO TỈNH CỦA BẠN TÍNH TRẢ GÓP XE NÀY CHI PHÍ NUÔI XE

Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.

Giá Honda City 2023 thay đổi thế nào?

Giá Honda City 2023 tăng 30.000.000 đ xuống còn 529.000.000 đ từ ngày 21/09/2026.

Lịch sử thay đổi giá của Honda City 2023
Thời điểmGiá từThay đổi
21/09/2026529.000.000 đ+30.000.000 đ

Giá niêm yết do BlogXe theo dõi hằng tháng; giá bán thực tế tại đại lý có thể khác do khuyến mãi từng thời điểm.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Giá xe Honda City 2023 bao nhiêu?

Honda City 2023 có giá niêm yết 569 triệu đồng. Xe có 3 phiên bản: Honda City G (499 triệu đồng); Honda City L (539 triệu đồng); Honda City RS (569 triệu đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.

Honda City 2023 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?

Honda City 2023 trang bị động cơ 1.5L DOHC i-VTEC, 4 xi-lanh thẳng hàng, 16 van, công suất tối đa 119 mã lực tại 6.600 vòng/phút, mô-men xoắn 145 Nm tại 4.300 vòng/phút, hộp số/truyền động Tự động vô cấp CVT.

Honda City 2023 tốn bao nhiêu xăng?

Mức tiêu thụ nhiên liệu của Honda City 2023 theo thông số: 5,68 L/100 km (hỗn hợp). Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.

Kích thước Honda City 2023 thế nào?

Honda City 2023 có kích thước dài × rộng × cao 4.553 × 1.748 × 1.467 mm, khoảng sáng gầm 134 mm.

Honda City 2023 cạnh tranh với những xe nào?

Honda City 2023 thuộc phân khúc Sedan hạng B, cạnh tranh trực tiếp với Honda City 2026, Hyundai Accent 2024, Hyundai Accent 2026, Toyota Vios 2023, Toyota Vios 2026.

Có nên mua Honda City 2023 không?

BlogXe chấm Honda City 2023 8.4/10. Honda City 2023 là lựa chọn hàng đầu cho người mua xe lần đầu nhờ động cơ mạnh mẽ, khoang cabin rộng và gói an toàn Honda SENSING vượt trội.

Nguồn tham khảo

Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.

  1. Thông số kỹ thuật xe Honda City 2023 tại Việt Nam hondagiaiphong.net
  2. Honda City 2023 RS - Thông số kỹ thuật, giá lăn bánh ... vnexpress.net
  3. Honda City 2026: Đánh giá, Thông số, Giá lăn bánh ưu đãi ... hondaphuctho.vn
  4. Thông số kỹ thuật Honda City 2021-2022-2023 otohondaquan2.vn
  5. So Sánh 03 phiên bản Honda City Mới 2023 hondaotoconghoa.com.vn

SO SÁNH VỚI ĐỐI THỦ

CÙNG PHÂN KHÚC