Thông số kỹ thuật Yamaha FreeGo 2026
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Yamaha FreeGo 2026 đối chiếu trực tiếp giữa bản Tiêu chuẩn và bản Đặc biệt S ABS. Dữ liệu tập trung vào sự khác biệt về trang bị an toàn, hệ thống khóa thông minh và trọng lượng xe giúp người tiêu dùng dễ dàng cân nhắc trước khi xuống tiền.
Dòng xe có 2 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.
Động cơ & vận hành
| Chỉ tiêu | FreeGo Tiêu chuẩn 30,34 triệu đồng | FreeGo S ABS Đặc biệt 34,855 triệu đồng |
|---|---|---|
| LOẠI ĐỘNG CƠ | Blue Core, 4 kỳ, 2 van, SOHC, Làm mát bằng không khí cưỡng bức | Blue Core, 4 kỳ, 2 van, SOHC, Làm mát bằng không khí cưỡng bức |
| DUNG TÍCH | 124,9 cc | 124,9 cc |
| CÔNG SUẤT TỐI ĐA | 9,5 PS / 8.000 vòng/phút | 9,5 PS / 8.000 vòng/phút |
| MÔ-MEN XOẮN | 9,0 Nm / 5.500 vòng/phút | 9,0 Nm / 5.500 vòng/phút |
| HỘP SỐ | Vô cấp CVT | Vô cấp CVT |
| TRUYỀN ĐỘNG | Dây curoa | Dây curoa |
| TĂNG TỐC 0–100 KM/H | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TỐC ĐỘ TỐI ĐA | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | 2,03 L/100 km | 2,03 L/100 km |
Kích thước & khối lượng
| Chỉ tiêu | FreeGo Tiêu chuẩn 30,34 triệu đồng | FreeGo S ABS Đặc biệt 34,855 triệu đồng |
|---|---|---|
| DÀI × RỘNG × CAO | 1.915 × 685 × 1.110 mm | 1.915 × 685 × 1.110 mm |
| CHIỀU DÀI CƠ SỞ | 1.280 mm | 1.280 mm |
| KHOẢNG SÁNG GẦM | 135 mm | 135 mm |
| KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI | 100 kg | 102 kg |
| CỐP XE | 25 L | 25 L |
| DUNG TÍCH BÌNH XĂNG | 3,9 L | 3,9 L |
Khung gầm & phanh
| Chỉ tiêu | FreeGo Tiêu chuẩn 30,34 triệu đồng | FreeGo S ABS Đặc biệt 34,855 triệu đồng |
|---|---|---|
| TREO TRƯỚC | Lò xo trụ giảm chấn thủy lực | Lò xo trụ giảm chấn thủy lực |
| TREO SAU | Giảm chấn thủy lực lò xo trụ | Giảm chấn thủy lực lò xo trụ |
| PHANH | Đĩa thủy lực trước / Tang trống sau | Đĩa thủy lực trước (ABS) / Tang trống sau |
| MÂM & LỐP | 12 inch — Trước 100/90-12, Sau 110/90-12 | 12 inch — Trước 100/90-12, Sau 110/90-12 |
Tiện nghi & an toàn
| Chỉ tiêu | FreeGo Tiêu chuẩn 30,34 triệu đồng | FreeGo S ABS Đặc biệt 34,855 triệu đồng |
|---|---|---|
| MÀN HÌNH GIẢI TRÍ | Không có | Không có |
| ĐỒNG HỒ | Màn hình LCD | Màn hình LCD |
| ÂM THANH | Không có | Không có |
| YÊN XE | Độ cao 780 mm, chiều dài 720 mm | Độ cao 780 mm, chiều dài 720 mm |
| HỖ TRỢ LÁI | Khóa thường, Khởi động One-Push Start, Cổng sạc 12V | Khóa thông minh Smart Key, Hệ thống ngắt động cơ tạm thời, Cổng sạc 12V |
| PHANH ABS | Không có | Trang bị phanh ABS bánh trước |
| CAMERA | Không có | Không có |
| BẢO HÀNH | 3 năm hoặc 30.000 km | 3 năm hoặc 30.000 km |
Giá lăn bánh Yamaha FreeGo 2026 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh Yamaha FreeGo 2026 dự tính từ 31.117.800 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 37.018.100 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm bắt buộc.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh, thành khác |
|---|---|---|---|---|
| FreeGo Tiêu chuẩn | 30.340.000 đ | 32.412.800 đ | 32.412.800 đ | 31.117.800 đ |
| FreeGo S ABS Đặc biệt | 34.855.000 đ | 37.018.100 đ | 37.018.100 đ | 35.723.100 đ |
Các khoản phải nộp — bản FreeGo Tiêu chuẩn, đăng ký tại Hà Nội
Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Giá xe Yamaha FreeGo 2026 bao nhiêu?
Yamaha FreeGo 2026 có giá niêm yết 34,855 triệu đồng. Xe có 2 phiên bản: FreeGo Tiêu chuẩn (30,34 triệu đồng); FreeGo S ABS Đặc biệt (34,855 triệu đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.
Yamaha FreeGo 2026 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?
Yamaha FreeGo 2026 trang bị động cơ Blue Core, 4 kỳ, 2 van, SOHC, Làm mát bằng không khí cưỡng bức, công suất tối đa 9,5 PS / 8.000 vòng/phút, mô-men xoắn 9,0 Nm / 5.500 vòng/phút, hộp số/truyền động Vô cấp CVT.
Yamaha FreeGo 2026 tốn bao nhiêu xăng?
Mức tiêu thụ nhiên liệu của Yamaha FreeGo 2026 theo thông số: 2,03 L/100 km. Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.
Kích thước Yamaha FreeGo 2026 thế nào?
Yamaha FreeGo 2026 có kích thước dài × rộng × cao 1.915 × 685 × 1.110 mm, khoảng sáng gầm 135 mm.
Yamaha FreeGo 2026 cạnh tranh với những xe nào?
Yamaha FreeGo 2026 thuộc phân khúc Xe tay ga phổ thông, cạnh tranh trực tiếp với Honda Air Blade 125 2025, Honda Air Blade 2026, Honda BeAT 2025, Honda LEAD ABS 2026, Honda Scoopy 2026.
Có nên mua Yamaha FreeGo 2026 không?
BlogXe chấm Yamaha FreeGo 2026 8.4/10. Yamaha FreeGo 2026 là lựa chọn thực dụng hàng đầu cho người mua xe lần đầu ưu tiên phanh ABS an toàn và cốp rộng, dù phải chấp nhận kiểu dáng kén mắt.
Nguồn tham khảo
Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.
- Freego phiên bản tiêu chuẩn yamaha-motor.com.vn
- Yamaha Freego 2023 vnexpress.net
- 5 thông số xe Yamaha Freego 2026 cần phải biết trước khi ... giaxe.2banh.vn
- Giá xe Yamaha FreeGo 125 | Xe Free Go S mới 2026 minhlongmoto.com
- Yamaha Freego 2026 Giá Giảm Sốc Nhiều Phiên Bản Mới muaxe.minhlongmoto.com