Thông số kỹ thuật Yamaha XSR900 GP 2026
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết so sánh giữa hai phiên bản Yamaha XSR900 GP 2026 và XSR900 Tiêu chuẩn phân phối chính hãng tại Việt Nam.
Dữ liệu tổng hợp chi tiết về động cơ CP3, kích thước khung gầm Deltabox, hệ thống phanh cũng như các công nghệ hỗ trợ người lái tích hợp trên xe.
Dòng xe có 2 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.
Động cơ & vận hành
| Chỉ tiêu | XSR900 GP 2026 Chưa công bố | XSR900 Tiêu chuẩn 359 triệu đồng |
|---|---|---|
| LOẠI ĐỘNG CƠ | CP3, 3 xi-lanh, DOHC, làm mát bằng chất lỏng | CP3, 3 xi-lanh, DOHC, làm mát bằng dung dịch |
| DUNG TÍCH | 890 cc | 890 cc |
| CÔNG SUẤT TỐI ĐA | 119 mã lực tại 10.000 vòng/phút | 119 mã lực tại 10.000 vòng/phút |
| MÔ-MEN XOẮN | 93 Nm tại 7.000 vòng/phút | 93 Nm tại 7.000 vòng/phút |
| HỘP SỐ | 6 cấp, Quickshifter 2 chiều (QSS thế hệ thứ ba) | 6 cấp, Quickshifter 2 chiều |
| TRUYỀN ĐỘNG | Xích tải | Xích tải |
| TĂNG TỐC 0–100 KM/H | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TỐC ĐỘ TỐI ĐA | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | Chưa công bố | Chưa công bố |
Kích thước & khối lượng
| Chỉ tiêu | XSR900 GP 2026 Chưa công bố | XSR900 Tiêu chuẩn 359 triệu đồng |
|---|---|---|
| DÀI × RỘNG × CAO | 2.155 × 860 × 1.155 mm | 2.155 × 860 × 1.155 mm |
| CHIỀU DÀI CƠ SỞ | 1.430 mm | 1.430 mm |
| KHOẢNG SÁNG GẦM | 140 mm | 140 mm |
| KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI | 195 kg (trọng lượng khô) | 193 kg (trọng lượng ướt) |
| CỐP XE | Không có | Không có |
| DUNG TÍCH BÌNH XĂNG | 14 L | 14 L |
Khung gầm & phanh
| Chỉ tiêu | XSR900 GP 2026 Chưa công bố | XSR900 Tiêu chuẩn 359 triệu đồng |
|---|---|---|
| TREO TRƯỚC | Hành trình ngược KYB 41 mm | Hành trình ngược KYB 41 mm |
| TREO SAU | Lò xo trụ đơn KYB có thể điều chỉnh | Lò xo trụ đơn KYB có thể điều chỉnh |
| PHANH | Đĩa đôi 298 mm trước, đĩa đơn 245 mm sau, ABS 2 kênh | Cặp phanh đĩa 298 mm trước, đĩa đơn 245 mm sau, ABS |
| MÂM & LỐP | 17 inch — 120/70 ZR17 (trước) / 180/55 ZR17 (sau) | 17 inch — 120/70 ZR17 (trước) / 180/55 ZR17 (sau) |
Tiện nghi & an toàn
| Chỉ tiêu | XSR900 GP 2026 Chưa công bố | XSR900 Tiêu chuẩn 359 triệu đồng |
|---|---|---|
| MÀN HÌNH GIẢI TRÍ | Không có | Không có |
| ĐỒNG HỒ | Kỹ thuật số TFT 3,5 inch | Kỹ thuật số TFT 3,5 inch |
| ÂM THANH | Không có | Không có |
| GHẾ | Yên đơn dạng cafe racer với ốp yên solo | Yên xe kiểu dáng cafe racer, chiều cao yên 860 mm |
| HỖ TRỢ LÁI | IMU 6 trục, Cruise Control, QSS 2 chiều, TCS, SCS, LIF, BC | IMU 6 trục, Kiểm soát hành trình, QSS 2 chiều, Ly hợp chống trượt |
| PHANH ABS | Có (Hệ thống BC / ABS 9.1 Bosch) | Có (ABS 2 kênh) |
| CAMERA | Không có | Không có |
| BẢO HÀNH | Chưa công bố | 2 năm (không giới hạn số km) |
Giá lăn bánh Yamaha XSR900 GP 2026 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh Yamaha XSR900 GP 2026 dự tính từ 366.351.000 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 369.046.000 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm bắt buộc.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh, thành khác |
|---|---|---|---|---|
| XSR900 Tiêu chuẩn | 359.000.000 đ | 369.046.000 đ | 369.046.000 đ | 366.351.000 đ |
Các khoản phải nộp — bản XSR900 Tiêu chuẩn, đăng ký tại Hà Nội
Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.