Tới nội dung chính
THỨ SÁU, 04.09.2026 XĂNG E10 RON 95-III: 23.270đ/L ▲ 670đ · CẬP NHẬT 03.09
QUẢNG CÁO

Thông số kỹ thuật Yamaha XSR900 GP 2026

THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐẦY ĐỦ · CẬP NHẬT 09.2026

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết so sánh giữa hai phiên bản Yamaha XSR900 GP 2026 và XSR900 Tiêu chuẩn phân phối chính hãng tại Việt Nam.

Dữ liệu tổng hợp chi tiết về động cơ CP3, kích thước khung gầm Deltabox, hệ thống phanh cũng như các công nghệ hỗ trợ người lái tích hợp trên xe.

Dòng xe có 2 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.

Động cơ & vận hành

Chỉ tiêu XSR900 GP 2026 Chưa công bố XSR900 Tiêu chuẩn 359 triệu đồng
LOẠI ĐỘNG CƠ CP3, 3 xi-lanh, DOHC, làm mát bằng chất lỏng CP3, 3 xi-lanh, DOHC, làm mát bằng dung dịch
DUNG TÍCH 890 cc 890 cc
CÔNG SUẤT TỐI ĐA 119 mã lực tại 10.000 vòng/phút 119 mã lực tại 10.000 vòng/phút
MÔ-MEN XOẮN 93 Nm tại 7.000 vòng/phút 93 Nm tại 7.000 vòng/phút
HỘP SỐ 6 cấp, Quickshifter 2 chiều (QSS thế hệ thứ ba) 6 cấp, Quickshifter 2 chiều
TRUYỀN ĐỘNG Xích tải Xích tải
TĂNG TỐC 0–100 KM/H Chưa công bố Chưa công bố
TỐC ĐỘ TỐI ĐA Chưa công bố Chưa công bố
TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU Chưa công bố Chưa công bố

Kích thước & khối lượng

Chỉ tiêu XSR900 GP 2026 Chưa công bố XSR900 Tiêu chuẩn 359 triệu đồng
DÀI × RỘNG × CAO 2.155 × 860 × 1.155 mm 2.155 × 860 × 1.155 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ 1.430 mm 1.430 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM 140 mm 140 mm
KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI 195 kg (trọng lượng khô) 193 kg (trọng lượng ướt)
CỐP XE Không có Không có
DUNG TÍCH BÌNH XĂNG 14 L 14 L

Khung gầm & phanh

Chỉ tiêu XSR900 GP 2026 Chưa công bố XSR900 Tiêu chuẩn 359 triệu đồng
TREO TRƯỚC Hành trình ngược KYB 41 mm Hành trình ngược KYB 41 mm
TREO SAU Lò xo trụ đơn KYB có thể điều chỉnh Lò xo trụ đơn KYB có thể điều chỉnh
PHANH Đĩa đôi 298 mm trước, đĩa đơn 245 mm sau, ABS 2 kênh Cặp phanh đĩa 298 mm trước, đĩa đơn 245 mm sau, ABS
MÂM & LỐP 17 inch — 120/70 ZR17 (trước) / 180/55 ZR17 (sau) 17 inch — 120/70 ZR17 (trước) / 180/55 ZR17 (sau)

Tiện nghi & an toàn

Chỉ tiêu XSR900 GP 2026 Chưa công bố XSR900 Tiêu chuẩn 359 triệu đồng
MÀN HÌNH GIẢI TRÍ Không có Không có
ĐỒNG HỒ Kỹ thuật số TFT 3,5 inch Kỹ thuật số TFT 3,5 inch
ÂM THANH Không có Không có
GHẾ Yên đơn dạng cafe racer với ốp yên solo Yên xe kiểu dáng cafe racer, chiều cao yên 860 mm
HỖ TRỢ LÁI IMU 6 trục, Cruise Control, QSS 2 chiều, TCS, SCS, LIF, BC IMU 6 trục, Kiểm soát hành trình, QSS 2 chiều, Ly hợp chống trượt
PHANH ABS Có (Hệ thống BC / ABS 9.1 Bosch) Có (ABS 2 kênh)
CAMERA Không có Không có
BẢO HÀNH Chưa công bố 2 năm (không giới hạn số km)

Giá lăn bánh Yamaha XSR900 GP 2026 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh Yamaha XSR900 GP 2026 dự tính từ 366.351.000 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 369.046.000 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm bắt buộc.

Giá lăn bánh dự tính của Yamaha XSR900 GP 2026 theo phiên bản và khu vực đăng ký
Phiên bảnGiá niêm yếtHà NộiTP.HCMTỉnh, thành khác
XSR900 Tiêu chuẩn359.000.000 đ369.046.000 đ369.046.000 đ366.351.000 đ

Các khoản phải nộp — bản XSR900 Tiêu chuẩn, đăng ký tại Hà Nội

Giá xe niêm yết359.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (2%)7.180.000 đ
Phí cấp biển số2.800.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc66.000 đ
Tổng giá lăn bánh369.046.000 đ

TÍNH TRẢ GÓP XE NÀY

Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.