Thông số kỹ thuật Yamaha Lexi 155 VVA 2026
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Yamaha Lexi 155 VVA 2026 tổng hợp đầy đủ các chỉ tiêu vận hành, kích thước và trang bị trên cả 3 phiên bản đang phân phối tại Việt Nam.
Dữ liệu giúp người mua dễ dàng so sánh điểm khác biệt giữa bản Tiêu chuẩn và các bản Cao cấp trước khi đưa ra quyết định sở hữu.
Dòng xe có 3 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.
Động cơ & vận hành
| Chỉ tiêu | LEXi 155 VVA-ABS phiên bản tiêu chuẩn 48,50 triệu đồng | LEXi 155 VVA-ABS phiên bản cao cấp 48,90 triệu đồng | LEXi 155 VVA-ABS phiên bản cao cấp mới 49,90 triệu đồng |
|---|---|---|---|
| LOẠI ĐỘNG CƠ | Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng, VVA | Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng, VVA | Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng, VVA |
| DUNG TÍCH | 155,1 cc | 155,1 cc | 155,1 cc |
| CÔNG SUẤT TỐI ĐA | 11,3 kW (15,3 PS) tại 8.000 vòng/phút | 11,3 kW (15,3 PS) tại 8.000 vòng/phút | 11,3 kW (15,3 PS) tại 8.000 vòng/phút |
| MÔ-MEN XOẮN | 14,2 Nm tại 6.500 vòng/phút | 14,2 Nm tại 6.500 vòng/phút | 14,2 Nm tại 6.500 vòng/phút |
| HỘP SỐ | Vô cấp CVT (Ly hợp ly tâm tự động) | Vô cấp CVT (Ly hợp ly tâm tự động) | Vô cấp CVT (Ly hợp ly tâm tự động) |
| TRUYỀN ĐỘNG | Tỷ số truyền đai | Tỷ số truyền đai | Tỷ số truyền đai |
| TĂNG TỐC 0–100 KM/H | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TỐC ĐỘ TỐI ĐA | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | 2,19 L/100 km | 2,19 L/100 km | 2,19 L/100 km |
Kích thước & khối lượng
| Chỉ tiêu | LEXi 155 VVA-ABS phiên bản tiêu chuẩn 48,50 triệu đồng | LEXi 155 VVA-ABS phiên bản cao cấp 48,90 triệu đồng | LEXi 155 VVA-ABS phiên bản cao cấp mới 49,90 triệu đồng |
|---|---|---|---|
| DÀI × RỘNG × CAO | 1.968 × 719 × 1.138 mm | 1.968 × 719 × 1.138 mm | 1.968 × 719 × 1.138 mm |
| CHIỀU DÀI CƠ SỞ | 1.353 mm | 1.353 mm | 1.353 mm |
| KHOẢNG SÁNG GẦM | 135 mm | 135 mm | 135 mm |
| KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI | 118 kg | 118 kg | 118 kg |
| CỐP XE | Rộng rãi, chứa 1 mũ bảo hiểm 3/4 | Rộng rãi, chứa 1 mũ bảo hiểm 3/4 | Rộng rãi, chứa 1 mũ bảo hiểm 3/4 |
| DUNG TÍCH BÌNH XĂNG | 4,2 L | 4,2 L | 4,2 L |
Khung gầm & phanh
| Chỉ tiêu | LEXi 155 VVA-ABS phiên bản tiêu chuẩn 48,50 triệu đồng | LEXi 155 VVA-ABS phiên bản cao cấp 48,90 triệu đồng | LEXi 155 VVA-ABS phiên bản cao cấp mới 49,90 triệu đồng |
|---|---|---|---|
| TREO TRƯỚC | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực |
| TREO SAU | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực (có bình dầu phụ) | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực (có bình dầu phụ) |
| PHANH | Trước đĩa thủy lực tích hợp ABS / Sau tang trống | Trước đĩa thủy lực tích hợp ABS / Sau tang trống | Trước đĩa thủy lực tích hợp ABS / Sau tang trống |
| MÂM & LỐP | 14 inch — Trước 90/90-14M/C 46P, Sau 100/90-14M/C 57P | 14 inch — Trước 90/90-14M/C 46P, Sau 100/90-14M/C 57P | 14 inch — Trước 90/90-14M/C 46P, Sau 100/90-14M/C 57P |
Tiện nghi & an toàn
| Chỉ tiêu | LEXi 155 VVA-ABS phiên bản tiêu chuẩn 48,50 triệu đồng | LEXi 155 VVA-ABS phiên bản cao cấp 48,90 triệu đồng | LEXi 155 VVA-ABS phiên bản cao cấp mới 49,90 triệu đồng |
|---|---|---|---|
| MÀN HÌNH GIẢI TRÍ | Không có | Không có | Không có |
| ĐỒNG HỒ | Màn hình điện tử LCD, kết nối Y-Connect | Màn hình điện tử LCD, kết nối Y-Connect | Màn hình điện tử LCD, kết nối Y-Connect |
| ÂM THANH | Không có | Không có | Không có |
| GHẾ | Chiều cao yên 768 mm, thiết kế mới | Chiều cao yên 768 mm, thiết kế mới | Chiều cao yên 768 mm, thiết kế mới |
| HỖ TRỢ LÁI | Khoá Smartkey, Cổng sạc, Tự động ngắt động cơ Stop & Start System | Khoá Smartkey, Cổng sạc, Tự động ngắt động cơ Stop & Start System | Khoá Smartkey, Cổng sạc, Tự động ngắt động cơ Stop & Start System |
| PHANH ABS | Trang bị phanh ABS kênh trước | Trang bị phanh ABS kênh trước | Trang bị phanh ABS kênh trước |
| CAMERA | Không có | Không có | Không có |
| BẢO HÀNH | 3 năm hoặc 30.000 km | 3 năm hoặc 30.000 km | 3 năm hoặc 30.000 km |
Giá lăn bánh Yamaha Lexi 155 VVA 2026 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh Yamaha Lexi 155 VVA 2026 dự tính từ 49.641.000 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 53.764.000 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm bắt buộc.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh, thành khác |
|---|---|---|---|---|
| LEXi 155 VVA-ABS phiên bản tiêu chuẩn | 48.500.000 đ | 52.336.000 đ | 52.336.000 đ | 49.641.000 đ |
| LEXi 155 VVA-ABS phiên bản cao cấp | 48.900.000 đ | 52.744.000 đ | 52.744.000 đ | 50.049.000 đ |
| LEXi 155 VVA-ABS phiên bản cao cấp mới | 49.900.000 đ | 53.764.000 đ | 53.764.000 đ | 51.069.000 đ |
Các khoản phải nộp — bản LEXi 155 VVA-ABS phiên bản tiêu chuẩn, đăng ký tại Hà Nội
Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Giá xe Yamaha Lexi 155 VVA 2026 bao nhiêu?
Yamaha Lexi 155 VVA 2026 có giá niêm yết 49,90 triệu đồng. Xe có 3 phiên bản: LEXi 155 VVA-ABS phiên bản tiêu chuẩn (48,50 triệu đồng); LEXi 155 VVA-ABS phiên bản cao cấp (48,90 triệu đồng); LEXi 155 VVA-ABS phiên bản cao cấp mới (49,90 triệu đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.
Yamaha Lexi 155 VVA 2026 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?
Yamaha Lexi 155 VVA 2026 trang bị động cơ Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng, VVA, công suất tối đa 11,3 kW (15,3 PS) tại 8.000 vòng/phút, mô-men xoắn 14,2 Nm tại 6.500 vòng/phút, hộp số/truyền động Vô cấp CVT (Ly hợp ly tâm tự động).
Yamaha Lexi 155 VVA 2026 tốn bao nhiêu xăng?
Mức tiêu thụ nhiên liệu của Yamaha Lexi 155 VVA 2026 theo thông số: 2,19 L/100 km. Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.
Kích thước Yamaha Lexi 155 VVA 2026 thế nào?
Yamaha Lexi 155 VVA 2026 có kích thước dài × rộng × cao 1.968 × 719 × 1.138 mm, khoảng sáng gầm 135 mm.
Yamaha Lexi 155 VVA 2026 cạnh tranh với những xe nào?
Yamaha Lexi 155 VVA 2026 thuộc phân khúc Xe tay ga tầm trung, cạnh tranh trực tiếp với Honda Air Blade 160 2025, Honda Air Blade 160 2026, Honda LEAD 2025, Honda Vario 160 2023, Honda Vario 160 2026.
Có nên mua Yamaha Lexi 155 VVA 2026 không?
BlogXe chấm Yamaha Lexi 155 VVA 2026 8.3/10. Yamaha Lexi 155 2026 là lựa chọn lý tưởng cho người tìm kiếm xe tay ga 155cc mạnh mẽ, có phanh ABS và sàn phẳng tiện lợi, chấp nhận dung tích bình xăng vừa phải.
Nguồn tham khảo
Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.
- LEXi 155 VVA-ABS phiên bản tiêu chuẩn yamaha-motor.com.vn
- Mua Xe Máy Yamaha Lexi 155 ABS Giá Rẻ Ngay Hôm Nay muaxe.minhlongmoto.com
- Chật vật tìm chỗ đứng, Yamaha Lexi 155 giảm giá sâu tại ... cafeauto.vn
- Yamaha Lexi 155 Các Phiên Bản - Xe Máy Nam Tiến xemaynamtien.net
- Giá Xe Lexi Lăn Bánh yamahachinhhang.vn