Tới nội dung chính
THỨ SÁU, 02.10.2026
QUẢNG CÁO

Thông số kỹ thuật Yamaha Lexi 155 VVA 2026

THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐẦY ĐỦ · CẬP NHẬT 09.2026

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Yamaha Lexi 155 VVA 2026 tổng hợp đầy đủ các chỉ tiêu vận hành, kích thước và trang bị trên cả 3 phiên bản đang phân phối tại Việt Nam.

Dữ liệu giúp người mua dễ dàng so sánh điểm khác biệt giữa bản Tiêu chuẩn và các bản Cao cấp trước khi đưa ra quyết định sở hữu.

Dòng xe có 3 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.

Động cơ & vận hành

Chỉ tiêu LEXi 155 VVA-ABS phiên bản tiêu chuẩn 48,50 triệu đồng LEXi 155 VVA-ABS phiên bản cao cấp 48,90 triệu đồng LEXi 155 VVA-ABS phiên bản cao cấp mới 49,90 triệu đồng
LOẠI ĐỘNG CƠ Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng, VVA Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng, VVA Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng, VVA
DUNG TÍCH 155,1 cc 155,1 cc 155,1 cc
CÔNG SUẤT TỐI ĐA 11,3 kW (15,3 PS) tại 8.000 vòng/phút 11,3 kW (15,3 PS) tại 8.000 vòng/phút 11,3 kW (15,3 PS) tại 8.000 vòng/phút
MÔ-MEN XOẮN 14,2 Nm tại 6.500 vòng/phút 14,2 Nm tại 6.500 vòng/phút 14,2 Nm tại 6.500 vòng/phút
HỘP SỐ Vô cấp CVT (Ly hợp ly tâm tự động) Vô cấp CVT (Ly hợp ly tâm tự động) Vô cấp CVT (Ly hợp ly tâm tự động)
TRUYỀN ĐỘNG Tỷ số truyền đai Tỷ số truyền đai Tỷ số truyền đai
TĂNG TỐC 0–100 KM/H Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố
TỐC ĐỘ TỐI ĐA Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố
TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU 2,19 L/100 km 2,19 L/100 km 2,19 L/100 km

Kích thước & khối lượng

Chỉ tiêu LEXi 155 VVA-ABS phiên bản tiêu chuẩn 48,50 triệu đồng LEXi 155 VVA-ABS phiên bản cao cấp 48,90 triệu đồng LEXi 155 VVA-ABS phiên bản cao cấp mới 49,90 triệu đồng
DÀI × RỘNG × CAO 1.968 × 719 × 1.138 mm 1.968 × 719 × 1.138 mm 1.968 × 719 × 1.138 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ 1.353 mm 1.353 mm 1.353 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM 135 mm 135 mm 135 mm
KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI 118 kg 118 kg 118 kg
CỐP XE Rộng rãi, chứa 1 mũ bảo hiểm 3/4 Rộng rãi, chứa 1 mũ bảo hiểm 3/4 Rộng rãi, chứa 1 mũ bảo hiểm 3/4
DUNG TÍCH BÌNH XĂNG 4,2 L 4,2 L 4,2 L

Khung gầm & phanh

Chỉ tiêu LEXi 155 VVA-ABS phiên bản tiêu chuẩn 48,50 triệu đồng LEXi 155 VVA-ABS phiên bản cao cấp 48,90 triệu đồng LEXi 155 VVA-ABS phiên bản cao cấp mới 49,90 triệu đồng
TREO TRƯỚC Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
TREO SAU Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực (có bình dầu phụ) Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực (có bình dầu phụ)
PHANH Trước đĩa thủy lực tích hợp ABS / Sau tang trống Trước đĩa thủy lực tích hợp ABS / Sau tang trống Trước đĩa thủy lực tích hợp ABS / Sau tang trống
MÂM & LỐP 14 inch — Trước 90/90-14M/C 46P, Sau 100/90-14M/C 57P 14 inch — Trước 90/90-14M/C 46P, Sau 100/90-14M/C 57P 14 inch — Trước 90/90-14M/C 46P, Sau 100/90-14M/C 57P

Tiện nghi & an toàn

Chỉ tiêu LEXi 155 VVA-ABS phiên bản tiêu chuẩn 48,50 triệu đồng LEXi 155 VVA-ABS phiên bản cao cấp 48,90 triệu đồng LEXi 155 VVA-ABS phiên bản cao cấp mới 49,90 triệu đồng
MÀN HÌNH GIẢI TRÍ Không có Không có Không có
ĐỒNG HỒ Màn hình điện tử LCD, kết nối Y-Connect Màn hình điện tử LCD, kết nối Y-Connect Màn hình điện tử LCD, kết nối Y-Connect
ÂM THANH Không có Không có Không có
GHẾ Chiều cao yên 768 mm, thiết kế mới Chiều cao yên 768 mm, thiết kế mới Chiều cao yên 768 mm, thiết kế mới
HỖ TRỢ LÁI Khoá Smartkey, Cổng sạc, Tự động ngắt động cơ Stop & Start System Khoá Smartkey, Cổng sạc, Tự động ngắt động cơ Stop & Start System Khoá Smartkey, Cổng sạc, Tự động ngắt động cơ Stop & Start System
PHANH ABS Trang bị phanh ABS kênh trước Trang bị phanh ABS kênh trước Trang bị phanh ABS kênh trước
CAMERA Không có Không có Không có
BẢO HÀNH 3 năm hoặc 30.000 km 3 năm hoặc 30.000 km 3 năm hoặc 30.000 km

Giá lăn bánh Yamaha Lexi 155 VVA 2026 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh Yamaha Lexi 155 VVA 2026 dự tính từ 49.641.000 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 53.764.000 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm bắt buộc.

Giá lăn bánh dự tính của Yamaha Lexi 155 VVA 2026 theo phiên bản và khu vực đăng ký
Phiên bảnGiá niêm yếtHà NộiTP.HCMTỉnh, thành khác
LEXi 155 VVA-ABS phiên bản tiêu chuẩn48.500.000 đ52.336.000 đ52.336.000 đ49.641.000 đ
LEXi 155 VVA-ABS phiên bản cao cấp48.900.000 đ52.744.000 đ52.744.000 đ50.049.000 đ
LEXi 155 VVA-ABS phiên bản cao cấp mới49.900.000 đ53.764.000 đ53.764.000 đ51.069.000 đ

Các khoản phải nộp — bản LEXi 155 VVA-ABS phiên bản tiêu chuẩn, đăng ký tại Hà Nội

Giá xe niêm yết48.500.000 đ
Lệ phí trước bạ (2%)970.000 đ
Phí cấp biển số2.800.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc66.000 đ
Tổng giá lăn bánh52.336.000 đ

TÍNH TRẢ GÓP XE NÀY

Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Giá xe Yamaha Lexi 155 VVA 2026 bao nhiêu?

Yamaha Lexi 155 VVA 2026 có giá niêm yết 49,90 triệu đồng. Xe có 3 phiên bản: LEXi 155 VVA-ABS phiên bản tiêu chuẩn (48,50 triệu đồng); LEXi 155 VVA-ABS phiên bản cao cấp (48,90 triệu đồng); LEXi 155 VVA-ABS phiên bản cao cấp mới (49,90 triệu đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.

Yamaha Lexi 155 VVA 2026 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?

Yamaha Lexi 155 VVA 2026 trang bị động cơ Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng, VVA, công suất tối đa 11,3 kW (15,3 PS) tại 8.000 vòng/phút, mô-men xoắn 14,2 Nm tại 6.500 vòng/phút, hộp số/truyền động Vô cấp CVT (Ly hợp ly tâm tự động).

Yamaha Lexi 155 VVA 2026 tốn bao nhiêu xăng?

Mức tiêu thụ nhiên liệu của Yamaha Lexi 155 VVA 2026 theo thông số: 2,19 L/100 km. Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.

Kích thước Yamaha Lexi 155 VVA 2026 thế nào?

Yamaha Lexi 155 VVA 2026 có kích thước dài × rộng × cao 1.968 × 719 × 1.138 mm, khoảng sáng gầm 135 mm.

Yamaha Lexi 155 VVA 2026 cạnh tranh với những xe nào?

Yamaha Lexi 155 VVA 2026 thuộc phân khúc Xe tay ga tầm trung, cạnh tranh trực tiếp với Honda Air Blade 160 2025, Honda Air Blade 160 2026, Honda LEAD 2025, Honda Vario 160 2023, Honda Vario 160 2026.

Có nên mua Yamaha Lexi 155 VVA 2026 không?

BlogXe chấm Yamaha Lexi 155 VVA 2026 8.3/10. Yamaha Lexi 155 2026 là lựa chọn lý tưởng cho người tìm kiếm xe tay ga 155cc mạnh mẽ, có phanh ABS và sàn phẳng tiện lợi, chấp nhận dung tích bình xăng vừa phải.

Nguồn tham khảo

Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.

  1. LEXi 155 VVA-ABS phiên bản tiêu chuẩn yamaha-motor.com.vn
  2. Mua Xe Máy Yamaha Lexi 155 ABS Giá Rẻ Ngay Hôm Nay muaxe.minhlongmoto.com
  3. Chật vật tìm chỗ đứng, Yamaha Lexi 155 giảm giá sâu tại ... cafeauto.vn
  4. Yamaha Lexi 155 Các Phiên Bản - Xe Máy Nam Tiến xemaynamtien.net
  5. Giá Xe Lexi Lăn Bánh yamahachinhhang.vn

SO SÁNH VỚI ĐỐI THỦ

CÙNG PHÂN KHÚC