Thông số kỹ thuật Yamaha Grande Blue Core Hybrid 2026
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Yamaha Grande Blue Core Hybrid 2026 giúp bạn so sánh chính xác sự khác biệt giữa 3 phiên bản Tiêu chuẩn, Đặc biệt và Giới hạn. Dữ liệu được tổng hợp chính thức từ nhà sản xuất Yamaha Motor Việt Nam, tập trung vào hiệu suất động cơ, kích thước thực tế và các trang bị an toàn đi kèm.
Dòng xe có 3 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.
Động cơ & vận hành
| Chỉ tiêu | Grande 125 Tiêu chuẩn (BJJD) 46,637 triệu đồng | Grande 125 Đặc biệt (BJJE) 51,546 triệu đồng | Grande 125 Giới hạn (BJJF) 52,037 triệu đồng |
|---|---|---|---|
| LOẠI ĐỘNG CƠ | Blue Core Hybrid, làm mát bằng không khí, 4 thì, 2 van, xy-lanh đơn | Blue Core Hybrid, làm mát bằng không khí, 4 thì, 2 van, xy-lanh đơn | Blue Core Hybrid, làm mát bằng không khí, 4 thì, 2 van, xy-lanh đơn |
| DUNG TÍCH | 124,9 cc | 124,9 cc | 124,9 cc |
| CÔNG SUẤT TỐI ĐA | 6,05 kW (8,2 mã lực) tại 6.500 vòng/phút | 6,05 kW (8,2 mã lực) tại 6.500 vòng/phút | 6,05 kW (8,2 mã lực) tại 6.500 vòng/phút |
| MÔ-MEN XOẮN | 9,77 - 10,4 Nm tại 5.000 vòng/phút | 9,77 - 10,4 Nm tại 5.000 vòng/phút | 9,77 - 10,4 Nm tại 5.000 vòng/phút |
| HỘP SỐ | Vô cấp CVT (Tỷ số truyền đai 2,512 - 0,822) | Vô cấp CVT (Tỷ số truyền đai 2,512 - 0,822) | Vô cấp CVT (Tỷ số truyền đai 2,512 - 0,822) |
| TRUYỀN ĐỘNG | Bánh sau bằng dây đai | Bánh sau bằng dây đai | Bánh sau bằng dây đai |
| TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | 1,66 - 1,73 L/100 km | 1,66 - 1,73 L/100 km | 1,66 - 1,73 L/100 km |
| TĂNG TỐC 0–100 KM/H | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TỐC ĐỘ TỐI ĐA | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
Kích thước & khối lượng
| Chỉ tiêu | Grande 125 Tiêu chuẩn (BJJD) 46,637 triệu đồng | Grande 125 Đặc biệt (BJJE) 51,546 triệu đồng | Grande 125 Giới hạn (BJJF) 52,037 triệu đồng |
|---|---|---|---|
| DÀI × RỘNG × CAO | 1.820 × 684 × 1.155 mm | 1.820 × 684 × 1.155 mm | 1.820 × 684 × 1.155 mm |
| CHIỀU DÀI CƠ SỞ | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| KHOẢNG SÁNG GẦM | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI | 101 kg (trọng lượng ướt) | 101 kg (trọng lượng ướt) | 101 kg (trọng lượng ướt) |
| CỐP XE | 27 L (có đèn LED chiếu sáng) | 27 L (có đèn LED chiếu sáng) | 27 L (có đèn LED chiếu sáng) |
| DUNG TÍCH BÌNH XĂNG | 4,0 L | 4,0 L | 4,0 L |
Khung gầm & phanh
| Chỉ tiêu | Grande 125 Tiêu chuẩn (BJJD) 46,637 triệu đồng | Grande 125 Đặc biệt (BJJE) 51,546 triệu đồng | Grande 125 Giới hạn (BJJF) 52,037 triệu đồng |
|---|---|---|---|
| TREO TRƯỚC | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực |
| TREO SAU | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực |
| PHANH | Đĩa đơn thủy lực trước / Tang trống sau | Đĩa đơn thủy lực tích hợp ABS trước / Tang trống sau | Đĩa đơn thủy lực tích hợp ABS trước / Tang trống sau |
| MÂM & LỐP | 12 inch — 110/70-12 (Trước/Sau) | 12 inch — 110/70-12 (Trước/Sau) | 12 inch — 110/70-12 (Trước/Sau) |
Tiện nghi & an toàn
| Chỉ tiêu | Grande 125 Tiêu chuẩn (BJJD) 46,637 triệu đồng | Grande 125 Đặc biệt (BJJE) 51,546 triệu đồng | Grande 125 Giới hạn (BJJF) 52,037 triệu đồng |
|---|---|---|---|
| MÀN HÌNH GIẢI TRÍ | Không có | Không có | Không có |
| ĐỒNG HỒ | Mặt đồng hồ điện tử LCD | Mặt đồng hồ điện tử LCD | Mặt đồng hồ điện tử LCD |
| KẾT NỐI THÔNG MINH | Y-Connect (Theo dõi nhiên liệu, bảo dưỡng, vị trí đỗ) | Y-Connect (Báo cuộc gọi/nhắn tin, bảo dưỡng, vị trí đỗ) | Y-Connect (Báo cuộc gọi/nhắn tin, bảo dưỡng, vị trí đỗ) |
| KÓA THÔNG MINH | Khóa thường (Khởi động 1 nút nhấn) | Smartkey núm xoay đa năng | Smartkey núm xoay đa năng |
| PHANH ABS | Không có | Có (Bánh trước) | Có (Bánh trước) |
| TIỆN ÍCH KHÁC | Cổng sạc điện thoại, Nắp bình xăng phía trước | Cổng sạc điện thoại, Nắp bình xăng phía trước | Cổng sạc điện thoại, Nắp bình xăng phía trước |
| BẢO HÀNH | 3 năm hoặc 30.000 km | 3 năm hoặc 30.000 km | 3 năm hoặc 30.000 km |
Giá lăn bánh Yamaha Grande Blue Core Hybrid 2026 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh Yamaha Grande Blue Core Hybrid 2026 dự tính từ 47.740.740 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 55.943.740 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm bắt buộc.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh, thành khác |
|---|---|---|---|---|
| Grande 125 Tiêu chuẩn (BJJD) | 46.637.000 đ | 50.435.740 đ | 50.435.740 đ | 47.740.740 đ |
| Grande 125 Đặc biệt (BJJE) | 51.546.000 đ | 55.442.920 đ | 55.442.920 đ | 52.747.920 đ |
| Grande 125 Giới hạn (BJJF) | 52.037.000 đ | 55.943.740 đ | 55.943.740 đ | 53.248.740 đ |
Các khoản phải nộp — bản Grande 125 Tiêu chuẩn (BJJD), đăng ký tại Hà Nội
Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Giá xe Yamaha Grande Blue Core Hybrid 2026 bao nhiêu?
Yamaha Grande Blue Core Hybrid 2026 có giá niêm yết 52,037 triệu đồng. Xe có 3 phiên bản: Grande 125 Tiêu chuẩn (BJJD) (46,637 triệu đồng); Grande 125 Đặc biệt (BJJE) (51,546 triệu đồng); Grande 125 Giới hạn (BJJF) (52,037 triệu đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.
Yamaha Grande Blue Core Hybrid 2026 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?
Yamaha Grande Blue Core Hybrid 2026 trang bị động cơ Blue Core Hybrid, làm mát bằng không khí, 4 thì, 2 van, xy-lanh đơn, công suất tối đa 6,05 kW (8,2 mã lực) tại 6.500 vòng/phút, mô-men xoắn 9,77 - 10,4 Nm tại 5.000 vòng/phút, hộp số/truyền động Vô cấp CVT (Tỷ số truyền đai 2,512 - 0,822).
Yamaha Grande Blue Core Hybrid 2026 tốn bao nhiêu xăng?
Mức tiêu thụ nhiên liệu của Yamaha Grande Blue Core Hybrid 2026 theo thông số: 1,66 - 1,73 L/100 km. Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.
Kích thước Yamaha Grande Blue Core Hybrid 2026 thế nào?
Yamaha Grande Blue Core Hybrid 2026 có kích thước dài × rộng × cao 1.820 × 684 × 1.155 mm, khoảng sáng gầm Chưa công bố.
Yamaha Grande Blue Core Hybrid 2026 cạnh tranh với những xe nào?
Yamaha Grande Blue Core Hybrid 2026 thuộc phân khúc Xe tay ga tầm trung, cạnh tranh trực tiếp với Honda Air Blade 160 2025, Honda Air Blade 160 2026, Honda LEAD 2025, Honda Vario 160 2023, Honda Vario 160 2026.
Có nên mua Yamaha Grande Blue Core Hybrid 2026 không?
BlogXe chấm Yamaha Grande Blue Core Hybrid 2026 8.4/10. Yamaha Grande 2026 là lựa chọn hoàn hảo cho nữ giới công sở cần một chiếc xe tay ga thời trang, siêu tiết kiệm xăng và nhiều tiện nghi, nhưng không hợp với người thích cảm giác lái thể thao.
Nguồn tham khảo
Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.
- Grande phiên bản tiêu chuẩn màu mới nhất 2025 yamaha-motor.com.vn
- Giá Xe Grande 2026 (Giá Rẻ Kỷ Lục) | Lăn Bánh & Trả Góp ... yamahachinhhang.vn
- Yamaha Grande giá xe 03/09/2026 tiết kiệm nhiên liệu minhlongmoto.com
- Cập nhật bảng giá xe máy Yamaha Grande mới nhất tháng ... baomoi.com
- Yamaha Grande 2026 lên tới 55 triệu đồng? Có xứng đáng ... truongthanhmotor.com