Thông số kỹ thuật Yamaha Gear 125 Hybrid 2026
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Yamaha Gear 125 Hybrid 2026 tại thị trường Việt Nam. Bài viết so sánh trực tiếp trang bị, vận hành và kích thước giữa hai phiên bản Tiêu chuẩn và Cao cấp giúp bạn dễ dàng đưa ra lựa chọn phù hợp.
Dòng xe có 2 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.
Động cơ & vận hành
| Chỉ tiêu | Gear 125 Hybrid Tiêu chuẩn 30,437 triệu đồng | Gear 125 Hybrid Cao cấp 34,364 triệu đồng |
|---|---|---|
| LOẠI ĐỘNG CƠ | Blue Core Hybrid 125cc, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí | Blue Core Hybrid 125cc, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí |
| DUNG TÍCH | 124,9 cc | 124,9 cc |
| CÔNG SUẤT TỐI ĐA | 8,4 mã lực (6,2 kW) tại 6.500 vòng/phút | 8,4 mã lực (6,2 kW) tại 6.500 vòng/phút |
| MÔ-MEN XOẮN | 10,6 Nm tại 4.500 vòng/phút | 10,6 Nm tại 4.500 vòng/phút |
| HỘP SỐ | Vô cấp CVT | Vô cấp CVT |
| TRUYỀN ĐỘNG | Dây đai | Dây đai |
| TĂNG TỐC 0–100 KM/H | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TỐC ĐỘ TỐI ĐA | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | 1,7 L/100 km | 1,7 L/100 km |
Kích thước & khối lượng
| Chỉ tiêu | Gear 125 Hybrid Tiêu chuẩn 30,437 triệu đồng | Gear 125 Hybrid Cao cấp 34,364 triệu đồng |
|---|---|---|
| DÀI × RỘNG × CAO | 1.850 × 685 × 1.075 mm | 1.850 × 685 × 1.075 mm |
| CHIỀU DÀI CƠ SỞ | 1.280 mm | 1.280 mm |
| KHOẢNG SÁNG GẦM | 135 mm | 135 mm |
| KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI | 95 kg | 95 kg |
| CỐP XE | 17,4 L | 17,4 L |
| DUNG TÍCH BÌNH XĂNG | 5,1 L | 5,1 L |
Khung gầm & phanh
| Chỉ tiêu | Gear 125 Hybrid Tiêu chuẩn 30,437 triệu đồng | Gear 125 Hybrid Cao cấp 34,364 triệu đồng |
|---|---|---|
| TREO TRƯỚC | Lò xo trụ / Thủy lực | Lò xo trụ / Thủy lực |
| TREO SAU | Lò xo trụ / Thủy lực | Lò xo trụ / Thủy lực |
| PHANH | Đĩa đơn thủy lực trước / Tang trống sau | Đĩa đơn thủy lực trước / Tang trống sau (có phanh kết hợp UBS) |
| MÂM & LỐP | 12 inch — Không săm (110/70-12) | 12 inch — Không săm (110/70-12) |
| BẢO HÀNH | 3 năm hoặc 30.000 km | 3 năm hoặc 30.000 km |
Tiện nghi & an toàn
| Chỉ tiêu | Gear 125 Hybrid Tiêu chuẩn 30,437 triệu đồng | Gear 125 Hybrid Cao cấp 34,364 triệu đồng |
|---|---|---|
| MÀN HÌNH GIẢI TRÍ | Không có | Màn hình LCD đa chức năng, hỗ trợ kết nối ứng dụng Y-On |
| ĐỒNG HỒ | Tiêu chuẩn | Màn hình LCD đa chức năng |
| ÂM THANH | Không có | Không có |
| GHẾ | Yên dài phẳng, chiều cao yên 750 mm | Yên dài phẳng, chiều cao yên 750 mm |
| HỖ TRỢ LÁI | Hệ thống trợ lực điện (Hybrid) tối đa 3 giây | Hệ thống trợ lực điện (Hybrid) tối đa 3 giây, ngắt động cơ tạm thời (Stop & Start System) |
| HỆ THỐNG KHÓA | Khóa cơ | Khóa thông minh Smart Key |
| CAMERA | Không có | Không có |
Giá lăn bánh Yamaha Gear 125 Hybrid 2026 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh Yamaha Gear 125 Hybrid 2026 dự tính từ 31.216.740 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 36.517.280 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm bắt buộc.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh, thành khác |
|---|---|---|---|---|
| Gear 125 Hybrid Tiêu chuẩn | 30.437.000 đ | 32.511.740 đ | 32.511.740 đ | 31.216.740 đ |
| Gear 125 Hybrid Cao cấp | 34.364.000 đ | 36.517.280 đ | 36.517.280 đ | 35.222.280 đ |
Các khoản phải nộp — bản Gear 125 Hybrid Tiêu chuẩn, đăng ký tại Hà Nội
Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.