Tới nội dung chính
THỨ SÁU, 04.09.2026 XĂNG E10 RON 95-III: 23.270đ/L ▲ 670đ · CẬP NHẬT 03.09
QUẢNG CÁO

Thông số kỹ thuật Yamaha Gear 125 Hybrid 2026

THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐẦY ĐỦ · CẬP NHẬT 09.2026

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Yamaha Gear 125 Hybrid 2026 tại thị trường Việt Nam. Bài viết so sánh trực tiếp trang bị, vận hành và kích thước giữa hai phiên bản Tiêu chuẩn và Cao cấp giúp bạn dễ dàng đưa ra lựa chọn phù hợp.

Dòng xe có 2 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.

Động cơ & vận hành

Chỉ tiêu Gear 125 Hybrid Tiêu chuẩn 30,437 triệu đồng Gear 125 Hybrid Cao cấp 34,364 triệu đồng
LOẠI ĐỘNG CƠ Blue Core Hybrid 125cc, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí Blue Core Hybrid 125cc, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí
DUNG TÍCH 124,9 cc 124,9 cc
CÔNG SUẤT TỐI ĐA 8,4 mã lực (6,2 kW) tại 6.500 vòng/phút 8,4 mã lực (6,2 kW) tại 6.500 vòng/phút
MÔ-MEN XOẮN 10,6 Nm tại 4.500 vòng/phút 10,6 Nm tại 4.500 vòng/phút
HỘP SỐ Vô cấp CVT Vô cấp CVT
TRUYỀN ĐỘNG Dây đai Dây đai
TĂNG TỐC 0–100 KM/H Chưa công bố Chưa công bố
TỐC ĐỘ TỐI ĐA Chưa công bố Chưa công bố
TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU 1,7 L/100 km 1,7 L/100 km

Kích thước & khối lượng

Chỉ tiêu Gear 125 Hybrid Tiêu chuẩn 30,437 triệu đồng Gear 125 Hybrid Cao cấp 34,364 triệu đồng
DÀI × RỘNG × CAO 1.850 × 685 × 1.075 mm 1.850 × 685 × 1.075 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ 1.280 mm 1.280 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM 135 mm 135 mm
KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI 95 kg 95 kg
CỐP XE 17,4 L 17,4 L
DUNG TÍCH BÌNH XĂNG 5,1 L 5,1 L

Khung gầm & phanh

Chỉ tiêu Gear 125 Hybrid Tiêu chuẩn 30,437 triệu đồng Gear 125 Hybrid Cao cấp 34,364 triệu đồng
TREO TRƯỚC Lò xo trụ / Thủy lực Lò xo trụ / Thủy lực
TREO SAU Lò xo trụ / Thủy lực Lò xo trụ / Thủy lực
PHANH Đĩa đơn thủy lực trước / Tang trống sau Đĩa đơn thủy lực trước / Tang trống sau (có phanh kết hợp UBS)
MÂM & LỐP 12 inch — Không săm (110/70-12) 12 inch — Không săm (110/70-12)
BẢO HÀNH 3 năm hoặc 30.000 km 3 năm hoặc 30.000 km

Tiện nghi & an toàn

Chỉ tiêu Gear 125 Hybrid Tiêu chuẩn 30,437 triệu đồng Gear 125 Hybrid Cao cấp 34,364 triệu đồng
MÀN HÌNH GIẢI TRÍ Không có Màn hình LCD đa chức năng, hỗ trợ kết nối ứng dụng Y-On
ĐỒNG HỒ Tiêu chuẩn Màn hình LCD đa chức năng
ÂM THANH Không có Không có
GHẾ Yên dài phẳng, chiều cao yên 750 mm Yên dài phẳng, chiều cao yên 750 mm
HỖ TRỢ LÁI Hệ thống trợ lực điện (Hybrid) tối đa 3 giây Hệ thống trợ lực điện (Hybrid) tối đa 3 giây, ngắt động cơ tạm thời (Stop & Start System)
HỆ THỐNG KHÓA Khóa cơ Khóa thông minh Smart Key
CAMERA Không có Không có

Giá lăn bánh Yamaha Gear 125 Hybrid 2026 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh Yamaha Gear 125 Hybrid 2026 dự tính từ 31.216.740 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 36.517.280 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm bắt buộc.

Giá lăn bánh dự tính của Yamaha Gear 125 Hybrid 2026 theo phiên bản và khu vực đăng ký
Phiên bảnGiá niêm yếtHà NộiTP.HCMTỉnh, thành khác
Gear 125 Hybrid Tiêu chuẩn30.437.000 đ32.511.740 đ32.511.740 đ31.216.740 đ
Gear 125 Hybrid Cao cấp34.364.000 đ36.517.280 đ36.517.280 đ35.222.280 đ

Các khoản phải nộp — bản Gear 125 Hybrid Tiêu chuẩn, đăng ký tại Hà Nội

Giá xe niêm yết30.437.000 đ
Lệ phí trước bạ (2%)608.740 đ
Phí cấp biển số1.400.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc66.000 đ
Tổng giá lăn bánh32.511.740 đ

TÍNH TRẢ GÓP XE NÀY

Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.