Thông số kỹ thuật Wuling Bingo 2024
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của dòng xe điện đô thị Wuling Bingo 2024 tại thị trường Việt Nam. Bài viết tổng hợp các dữ liệu chính xác về kích thước, trang bị động cơ, dung lượng pin và danh mục an toàn giữa 5 phiên bản phân phối chính hãng. Người đọc có thể dễ dàng so sánh từng tiêu chí cụ thể để lựa chọn phiên bản phù hợp với nhu cầu di chuyển thực tế.
Dòng xe có 5 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.
Động cơ & vận hành
| Chỉ tiêu | Bingo 203 km 349 triệu đồng | Bingo 333 km 399 triệu đồng | Bingo 410 km 469 triệu đồng | Bingo Max 410 km 499 triệu đồng | Bingo SUV 510 km 569 triệu đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| LOẠI ĐỘNG CƠ | Mô-tơ điện đơn (cầu trước) | Mô-tơ điện đơn (cầu trước) | Mô-tơ điện đơn (cầu trước) | Mô-tơ điện đơn (cầu trước) | Mô-tơ điện đơn (cầu trước) |
| DUNG LƯỢNG PIN | 17,3 kWh (LFP) | 31,9 kWh (LFP) | 37,9 kWh (LFP) | 38 kWh (LFP) | 50,6 kWh (LFP) |
| CÔNG SUẤT TỐI ĐA | 67 mã lực | 67 mã lực | 67 mã lực | 67 mã lực | 67 mã lực |
| MÔ-MEN XOẮN | 125–150 Nm | 125–150 Nm | 125–150 Nm | 125–150 Nm | 125–150 Nm |
| THỜI GIAN SẠC NHANH | Chưa công bố | 30-80% trong 35 phút (DC) | 30-80% trong 35 phút (DC) | 30-80% trong 35 phút (DC 50 kW) | Chưa công bố |
| HỆ DẪN ĐỘNG | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| TĂNG TỐC 0–100 KM/H | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TỐC ĐỘ TỐI ĐA | 100 km/h | 100 km/h | 130 km/h | 130 km/h | 130 km/h |
| TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | Thuần điện | Thuần điện | Thuần điện | Thuần điện | Thuần điện |
Kích thước & khối lượng
| Chỉ tiêu | Bingo 203 km 349 triệu đồng | Bingo 333 km 399 triệu đồng | Bingo 410 km 469 triệu đồng | Bingo Max 410 km 499 triệu đồng | Bingo SUV 510 km 569 triệu đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| DÀI × RỘNG × CAO | 3.950 x 1.708 x 1.580 mm | 3.950 x 1.708 x 1.580 mm | 3.950 x 1.708 x 1.580 mm | 3.950 x 1.708 x 1.580 mm | 3.950 x 1.708 x 1.580 mm |
| CHIỀU DÀI CƠ SỞ | 2.560 mm | 2.560 mm | 2.560 mm | 2.560 mm | 2.560 mm |
| KHOẢNG SÁNG GẦM | 160 mm | 160 mm | 160 mm | 150 mm | 160 mm |
| KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI | 1.125 kg | 1.125 kg | 1.125 kg | 1.135 kg | 1.125 kg |
| KHOANG HÀNH LÝ | 395 - 1.240 L | 395 - 1.240 L | 395 - 1.240 L | 395 - 1.240 L | 395 - 1.240 L |
| QUÃNG ĐƯỜNG MỖI LẦN SẠC | 203 km | 333 km | 410 km | 410 km | 510 km |
Khung gầm & phanh
| Chỉ tiêu | Bingo 203 km 349 triệu đồng | Bingo 333 km 399 triệu đồng | Bingo 410 km 469 triệu đồng | Bingo Max 410 km 499 triệu đồng | Bingo SUV 510 km 569 triệu đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| TREO TRƯỚC | Độc lập MacPherson | Độc lập MacPherson | Độc lập MacPherson | Độc lập MacPherson | Độc lập MacPherson |
| TREO SAU | Giằng xoắn | Giằng xoắn | Giằng xoắn | Giằng xoắn | Giằng xoắn |
| PHANH | Đĩa / Đĩa | Đĩa / Đĩa | Đĩa / Đĩa | Đĩa / Đĩa | Đĩa / Đĩa |
| MÂM & LỐP | 15 inch — 185/60 R15 | 15 inch — 185/60 R15 | 15 inch — 185/60 R15 | 15 inch — 185/60 R15 | 15 inch — 185/60 R15 |
Tiện nghi & an toàn
| Chỉ tiêu | Bingo 203 km 349 triệu đồng | Bingo 333 km 399 triệu đồng | Bingo 410 km 469 triệu đồng | Bingo Max 410 km 499 triệu đồng | Bingo SUV 510 km 569 triệu đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| MÀN HÌNH GIẢI TRÍ | Chưa công bố | Cảm ứng 10,25 inch | Cảm ứng 10,25 inch | Cảm ứng 10,25 inch | Chưa công bố |
| ĐỒNG HỒ | Chưa công bố | 10,25 inch | 10,25 inch | 10,25 inch | Chưa công bố |
| ÂM THANH | Chưa công bố | 4 loa | 4 loa | 4 loa | Chưa công bố |
| GHẾ | Chưa công bố | Bọc da, ghế lái chỉnh điện 6 hướng, ghế phụ chỉnh cơ 4 hướng | Bọc da, ghế lái chỉnh điện 6 hướng, ghế phụ chỉnh cơ 4 hướng | Bọc da, ghế lái chỉnh điện 6 hướng, ghế phụ chỉnh cơ 4 hướng | Chưa công bố |
| HỖ TRỢ LÁI | Chưa công bố | Cruise Control, ABS, EBD, BA, VSC, TCS, Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Cruise Control, ABS, EBD, BA, VSC, TCS, Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Cruise Control, ABS, EBD, BA, VSC, TCS, Hỗ trợ khởi hành ngang dốc, Cần số điện tử | Chưa công bố |
| TÚI KHÍ | Chưa công bố | 2 túi khí | 4 túi khí | 4 túi khí | Chưa công bố |
| CAMERA | Chưa công bố | Camera lùi, cảm biến lùi | Camera lùi, cảm biến lùi | Camera 360 độ, cảm biến lùi | Chưa công bố |
| BẢO HÀNH | Xe 4 năm/150.000 km, Pin 7 năm/150.000 km | Xe 4 năm/150.000 km, Pin 7 năm/150.000 km | Xe 4 năm/150.000 km, Pin 7 năm/150.000 km | Xe 4 năm/150.000 km, Pin 7 năm/150.000 km | Xe 4 năm/150.000 km, Pin 7 năm/150.000 km |
Giá lăn bánh Wuling Bingo 2024 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh Wuling Bingo 2024 dự tính từ 351.470.700 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 585.330.700 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số, đăng kiểm, phí đường bộ và bảo hiểm bắt buộc.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh, thành khác |
|---|---|---|---|---|
| Bingo 203 km | 349.000.000 đ | 365.330.700 đ | 365.330.700 đ | 351.470.700 đ |
| Bingo 333 km | 399.000.000 đ | 415.330.700 đ | 415.330.700 đ | 401.470.700 đ |
| Bingo 410 km | 469.000.000 đ | 485.330.700 đ | 485.330.700 đ | 471.470.700 đ |
| Bingo Max 410 km | 499.000.000 đ | 515.330.700 đ | 515.330.700 đ | 501.470.700 đ |
| Bingo SUV 510 km | 569.000.000 đ | 585.330.700 đ | 585.330.700 đ | 571.470.700 đ |
Các khoản phải nộp — bản Bingo 203 km, đăng ký tại Hà Nội
Đây là ô tô điện chạy pin nên được miễn 100% lệ phí trước bạ lần đầu — khoản tiết kiệm lớn nhất so với xe xăng cùng tầm giá.
TÍNH THEO TỈNH CỦA BẠN TÍNH TRẢ GÓP XE NÀY CHI PHÍ NUÔI XE
Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.
Giá Wuling Bingo 2024 thay đổi thế nào?
Giá Wuling Bingo 2024 tăng 50.000.000 đ xuống còn 399.000.000 đ từ ngày 21/09/2026.
| Thời điểm | Giá từ | Thay đổi |
|---|---|---|
| 21/09/2026 | 399.000.000 đ | +50.000.000 đ |
Giá niêm yết do BlogXe theo dõi hằng tháng; giá bán thực tế tại đại lý có thể khác do khuyến mãi từng thời điểm.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Giá xe Wuling Bingo 2024 bao nhiêu?
Wuling Bingo 2024 có giá niêm yết 569 triệu đồng. Xe có 5 phiên bản: Bingo 203 km (349 triệu đồng); Bingo 333 km (399 triệu đồng); Bingo 410 km (469 triệu đồng); Bingo Max 410 km (499 triệu đồng); Bingo SUV 510 km (569 triệu đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.
Wuling Bingo 2024 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?
Wuling Bingo 2024 trang bị động cơ Mô-tơ điện đơn (cầu trước), công suất tối đa 67 mã lực, mô-men xoắn 125–150 Nm.
Wuling Bingo 2024 đi được bao xa mỗi lần sạc?
Theo thông số công bố, Wuling Bingo 2024 đi được 203 km mỗi lần sạc đầy. Quãng đường thực tế thấp hơn khi chạy tốc độ cao, bật điều hoà nhiều hoặc tải nặng.
Kích thước Wuling Bingo 2024 thế nào?
Wuling Bingo 2024 có kích thước dài × rộng × cao 3.950 x 1.708 x 1.580 mm, khoảng sáng gầm 160 mm.
Wuling Bingo 2024 cạnh tranh với những xe nào?
Wuling Bingo 2024 thuộc phân khúc Ô tô cỡ nhỏ hạng A, cạnh tranh trực tiếp với Hyundai Grand i10 2024, VinFast VF 2 2026, VinFast VF 3 2026, Wuling Hongguang Mini EV 2023, Wuling Macaron 2026.
Có nên mua Wuling Bingo 2024 không?
BlogXe chấm Wuling Bingo 2024 7.8/10. Wuling Bingo 2024 phù hợp cho cư dân đô thị có chỗ sạc tại nhà tìm kiếm chiếc xe đẹp, tiết kiệm; nhưng không hợp cho người đi đường xa liên tỉnh.
Nguồn tham khảo
Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.
- Wuling Bingo: giá lăn bánh 9/2026, TSKT, đánh giá chi tiết vnexpress.net
- Wuling Bingo EV - Hatchback hạng A giá chỉ từ 349 triệu ... wuling-ev.vn
- Thông số kỹ thuật Wuling Bingo tại Việt Nam oto.com.vn
- Wuling Bingo: Ưu đãi, Bảng giá 8/2026 & đánh giá chi tiết oto360.net
- Wuling Bingo 2024 - Giá bán khuyến mãi, Đánh giá thông ... winauto.vn