Thông số kỹ thuật Vespa GTS 2023
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của dòng xe Vespa GTS 2023 tại thị trường Việt Nam, bao gồm 6 phiên bản từ 125cc đến 300cc. Dữ liệu tổng hợp đầy đủ các chỉ số về kích thước, động cơ iGet/Quasar, mức tiêu thụ nhiên liệu cùng các trang bị công nghệ như phanh ABS 2 kênh hay chìa khóa thông minh Keyless.
Dòng xe có 6 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.
Động cơ & vận hành
| Chỉ tiêu | GTS Super 125 94,3 triệu | GTS Super Sport 150 115,4 triệu | GTS Super Special Edition 150 123,5 triệu | GTS Super Sport 300 129,0 triệu | GTS Super Tech 300 155,4 triệu | GTS Super 75th 300 179,0 triệu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| LOẠI ĐỘNG CƠ | Xi-lanh đơn 4 kỳ, 4 van, Piaggio iGet | Xi-lanh đơn 4 kỳ, 4 van, Piaggio iGet | Xi-lanh đơn 4 kỳ, 4 van, Piaggio iGet | Xi-lanh đơn 4 kỳ, 4 van, Quasar | Xi-lanh đơn 4 kỳ, 4 van, Piaggio iGet | Xi-lanh đơn 4 kỳ, 4 van, Piaggio iGet |
| DUNG TÍCH | 124,7 cc | 155 cc | 155 cc | 278,3 cc | 278,3 cc | 278,3 cc |
| CÔNG SUẤT TỐI ĐA | 12 mã lực tại 8.250 vòng/phút | 14,7 mã lực tại 8.250 vòng/phút | 14,7 mã lực tại 8.250 vòng/phút | 20,9 mã lực tại 7.500 vòng/phút | 23,5 mã lực tại 8.250 vòng/phút | 23,5 mã lực tại 8.250 vòng/phút |
| MÔ-MEN XOẮN | 11,5 Nm tại 6.000 vòng/phút | 13,5 Nm tại 6.750 vòng/phút | 13,5 Nm tại 6.750 vòng/phút | 22 Nm tại 5.000 vòng/phút | 26 Nm tại 5.250 vòng/phút | 26 Nm tại 5.250 vòng/phút |
| HỘP SỐ | Vô cấp CVT | Vô cấp CVT | Vô cấp CVT | Vô cấp CVT | Vô cấp CVT | Vô cấp CVT |
| TRUYỀN ĐỘNG | Bánh sau | Bánh sau | Bánh sau | Bánh sau | Bánh sau | Bánh sau |
| TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | 2,62 L/100 km | 2,54 L/100 km | 2,54 L/100 km | 3,53 L/100 km | 3,24 L/100 km | 3,24 L/100 km |
| TỐC ĐỘ TỐI ĐA | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
Kích thước & khối lượng
| Chỉ tiêu | GTS Super 125 94,3 triệu | GTS Super Sport 150 115,4 triệu | GTS Super Special Edition 150 123,5 triệu | GTS Super Sport 300 129,0 triệu | GTS Super Tech 300 155,4 triệu | GTS Super 75th 300 179,0 triệu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DÀI × RỘNG × CAO | 1.950 × 740 mm | 1.950 × 755 mm | 1.950 × 755 mm | 1.950 × 755 mm | 1.950 × 755 mm | 1.950 × 755 mm |
| CHIỀU DÀI CƠ SỞ | 1.350 mm | 1.350 mm | 1.350 mm | 1.375 mm | 1.375 mm | 1.375 mm |
| ĐỘ CAO YÊN | 790 mm | 790 mm | 790 mm | 790 mm | 790 mm | 790 mm |
| KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| CỐP XE | Dung tích lớn | Dung tích lớn | Dung tích lớn | Dung tích lớn | Dung tích lớn | Dung tích lớn |
| DUNG TÍCH BÌNH XĂNG | 7 L | 7 L | 7 L | 7 L | 8 L | 8 L |
Khung gầm & phanh
| Chỉ tiêu | GTS Super 125 94,3 triệu | GTS Super Sport 150 115,4 triệu | GTS Super Special Edition 150 123,5 triệu | GTS Super Sport 300 129,0 triệu | GTS Super Tech 300 155,4 triệu | GTS Super 75th 300 179,0 triệu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TREO TRƯỚC | Giảm chấn thủy lực đơn hiệu ứng kép kết hợp với lò xo ống lồng | Giảm chấn thủy lực đơn hiệu ứng kép kết hợp với lò xo ống lồng | Giảm chấn thủy lực đơn hiệu ứng kép kết hợp với lò xo ống lồng | Giảm chấn thủy lực đơn hiệu ứng kép kết hợp với lò xo ống lồng | Giảm chấn thủy lực đơn hiệu ứng kép kết hợp | Giảm chấn thủy lực đơn hiệu ứng kép kết hợp |
| TREO SAU | Giảm chấn thủy lực hiệu ứng kép với lò xo ống lồng 4 vị trí điều chỉnh | Giảm chấn thủy lực hiệu ứng kép với lò xo ống lồng 4 vị trí điều chỉnh | Giảm chấn thủy lực hiệu ứng kép với lò xo ống lồng 4 vị trí điều chỉnh | Giảm chấn thủy lực hiệu ứng kép với lò xo ống lồng 4 vị trí điều chỉnh | Giảm chấn thủy lực hiệu ứng kép với lò xo ống lồng 4 vị trí điều chỉnh | Giảm chấn thủy lực hiệu ứng kép với lò xo ống lồng 4 vị trí điều chỉnh |
| PHANH | Phanh đĩa trước và sau 220 mm | Phanh đĩa trước và sau 220 mm | Phanh đĩa trước và sau 220 mm | Phanh đĩa trước và sau 220 mm | Phanh đĩa trước và sau 220 mm | Phanh đĩa trước và sau 220 mm |
| MÂM & LỐP | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
Tiện nghi & an toàn
| Chỉ tiêu | GTS Super 125 94,3 triệu | GTS Super Sport 150 115,4 triệu | GTS Super Special Edition 150 123,5 triệu | GTS Super Sport 300 129,0 triệu | GTS Super Tech 300 155,4 triệu | GTS Super 75th 300 179,0 triệu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MÀN HÌNH GIẢI TRÍ | Kết nối điện thoại qua Vespa MIA | Kết nối điện thoại qua Vespa MIA | Kết nối điện thoại qua Vespa MIA | Kết nối điện thoại qua Vespa MIA | Màn hình màu TFT kết nối Vespa MIA | Màn hình màu TFT kết nối Vespa MIA |
| ĐỒNG HỒ | Màn hình LCD | Màn hình LCD | Màn hình LCD | Màn hình LCD | Màn hình màu TFT 4,3 inch | Màn hình màu TFT 4,3 inch |
| HỆ THỐNG ĐÈN | Full LED 2 tầng trước, LED sau | Full LED 2 tầng trước, LED sau | Full LED 2 tầng trước, LED sau | Full LED 2 tầng trước, LED sau | Full LED 2 tầng trước, LED sau | Full LED 2 tầng trước, LED sau |
| KHÓA THÔNG MINH | Chìa khóa thông minh Keyless | Chìa khóa thông minh Keyless | Chìa khóa thông minh Keyless | Chìa khóa thông minh Keyless | Chìa khóa thông minh Keyless | Chìa khóa thông minh Keyless |
| HỖ TRỢ LÁI | Joystick thông minh trên tay lái | Joystick thông minh trên tay lái | Joystick thông minh trên tay lái | Joystick thông minh trên tay lái | Joystick thông minh, Chỉ đường GPS, Eco Ride, SOS | Joystick thông minh, Chỉ đường GPS, Eco Ride, SOS |
| PHANH ABS & ASR | ABS 2 kênh, kiểm soát lực bám ASR | ABS 2 kênh, kiểm soát lực bám ASR | ABS 2 kênh, kiểm soát lực bám ASR | ABS 2 kênh, kiểm soát lực bám ASR | ABS 2 kênh, kiểm soát lực bám ASR | ABS 2 kênh, kiểm soát lực bám ASR |
| BẢO HÀNH | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
Giá lăn bánh Vespa GTS 2023 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh Vespa GTS 2023 dự tính từ 96.357.000 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 185.446.000 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm bắt buộc.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh, thành khác |
|---|---|---|---|---|
| GTS Super 125 | 94.300.000 đ | 99.052.000 đ | 99.052.000 đ | 96.357.000 đ |
| GTS Super Sport 150 | 115.400.000 đ | 120.574.000 đ | 120.574.000 đ | 117.879.000 đ |
| GTS Super Special Edition 150 | 123.500.000 đ | 128.836.000 đ | 128.836.000 đ | 126.141.000 đ |
| GTS Super Sport 300 | 129.000.000 đ | 134.446.000 đ | 134.446.000 đ | 131.751.000 đ |
| GTS Super Tech 300 | 155.400.000 đ | 161.374.000 đ | 161.374.000 đ | 158.679.000 đ |
| GTS Super 75th 300 | 179.000.000 đ | 185.446.000 đ | 185.446.000 đ | 182.751.000 đ |
Các khoản phải nộp — bản GTS Super 125, đăng ký tại Hà Nội
Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Giá xe Vespa GTS 2023 bao nhiêu?
Vespa GTS 2023 có giá niêm yết 179 triệu. Xe có 6 phiên bản: GTS Super 125 (94,3 triệu); GTS Super Sport 150 (115,4 triệu); GTS Super Special Edition 150 (123,5 triệu); GTS Super Sport 300 (129,0 triệu); GTS Super Tech 300 (155,4 triệu); GTS Super 75th 300 (179,0 triệu). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.
Vespa GTS 2023 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?
Vespa GTS 2023 trang bị động cơ Xi-lanh đơn 4 kỳ, 4 van, Piaggio iGet, công suất tối đa 12 mã lực tại 8.250 vòng/phút, mô-men xoắn 11,5 Nm tại 6.000 vòng/phút, hộp số/truyền động Vô cấp CVT.
Vespa GTS 2023 tốn bao nhiêu xăng?
Mức tiêu thụ nhiên liệu của Vespa GTS 2023 theo thông số: 2,62 L/100 km. Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.
Kích thước Vespa GTS 2023 thế nào?
Vespa GTS 2023 có kích thước dài × rộng × cao 1.950 × 740 mm.
Vespa GTS 2023 cạnh tranh với những xe nào?
Vespa GTS 2023 thuộc phân khúc Xe tay ga phân khối lớn, cạnh tranh trực tiếp với Honda ADV350 2026, Honda PCX160 2026, Honda SH350i 2026, VinFast Rasad 2026, Yamaha TMAX 560 2026.
Có nên mua Vespa GTS 2023 không?
BlogXe chấm Vespa GTS 2023 8.7/10. Vespa GTS 2023 là lựa chọn hàng đầu cho nam giới đô thị tìm kiếm sự sang trọng, công nghệ hiện đại và cảm giác lái đầm chắc, dù chiều cao yên và mức giá không dành cho số đông.
Nguồn tham khảo
Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.
- Vespa Gts Classic 150: giá, lượng tiêu thụ, màu sắc vespa.com
- Xe tay ga Vespa GTS 150 Super Sport 2023 có gì mới mà ... xedoisong.vn
- Vespa GTS Super Sport 150 - ALL NEW motoplexhanoi.com
- Bảng giá Vespa GTS Super 2023 vnexpress.net
- Vespa GTS 2023 - Sang trọng - Mạnh mẽ - Hiện đại fmg.com.vn