Thông số kỹ thuật Suzuki Satria 2026
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Suzuki Satria 2026 chính hãng tại Việt Nam với hai phiên bản Tiêu chuẩn và Pro. Toàn bộ con số về kích thước, động cơ DOHC 147,3 cc, trang bị an toàn ABS và hệ thống ly hợp SCAS được tổng hợp chi tiết nhằm giúp người mua xe dễ dàng so sánh trước khi xuống tiền.
Dòng xe có 2 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.
Động cơ & vận hành
| Chỉ tiêu | Satria Tiêu chuẩn 54,5 triệu đồng | Satria Pro 59 triệu đồng |
|---|---|---|
| LOẠI ĐỘNG CƠ | DOHC, 4 kỳ, 1 xi-lanh | DOHC, 4 kỳ, 1 xi-lanh |
| DUNG TÍCH | 147,3 cc | 147,3 cc |
| CÔNG SUẤT TỐI ĐA | 18,1 mã lực tại 10.000 vòng/phút | 18,1 mã lực tại 10.000 vòng/phút |
| MÔ-MEN XOẮN | 13,8 Nm tại 8.500 vòng/phút | 13,8 Nm tại 8.500 vòng/phút |
| HỘP SỐ | Côn tay 6 cấp, hỗ trợ ly hợp SCAS | Côn tay 6 cấp, hỗ trợ ly hợp SCAS |
| TRUYỀN ĐỘNG | Bánh sau | Bánh sau |
| TĂNG TỐC 0–100 KM/H | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TỐC ĐỘ TỐI ĐA | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | 2,67 L/100 km | 2,67 L/100 km |
Kích thước & khối lượng
| Chỉ tiêu | Satria Tiêu chuẩn 54,5 triệu đồng | Satria Pro 59 triệu đồng |
|---|---|---|
| DÀI × RỘNG × CAO | 1.955 × 675 × 980 mm | 1.955 × 675 × 980 mm |
| CHIỀU DÀI CƠ SỞ | 1.280 mm | 1.280 mm |
| KHOẢNG SÁNG GẦM | 150 mm | 150 mm |
| KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI | 112 kg | 115 kg |
| CỐP XE | Hộc chứa đồ phía trước 961 ml | Hộc chứa đồ phía trước 961 ml |
| DUNG TÍCH BÌNH XĂNG | 4 L | 4 L |
Khung gầm & phanh
| Chỉ tiêu | Satria Tiêu chuẩn 54,5 triệu đồng | Satria Pro 59 triệu đồng |
|---|---|---|
| TREO TRƯỚC | Ống lồng cải tiến cấu trúc van mới | Ống lồng cải tiến cấu trúc van mới |
| TREO SAU | Chưa công bố | Chưa công bố |
| PHANH | Phanh đĩa đơn trước/sau | Phanh đĩa đơn trước/sau, kẹp phanh 2-piston |
| MÂM & LỐP | 17 inch — 70/90-17M/C 38P & 80/90-17M/C 50P | 17 inch — 70/90-17M/C 38P & 80/90-17M/C 50P |
Tiện nghi & an toàn
| Chỉ tiêu | Satria Tiêu chuẩn 54,5 triệu đồng | Satria Pro 59 triệu đồng |
|---|---|---|
| MÀN HÌNH GIẢI TRÍ | Không trang bị | Kết nối Suzuki Ride Connect, hiển thị thông báo cuộc gọi và dẫn đường |
| ĐỒNG HỒ | Kỹ thuật số LCD toàn phần | Kỹ thuật số LCD toàn phần (hiển thị tiêu thụ nhiên liệu, điện áp bình ắc-quy) |
| ÂM THANH | Không trang bị | Không trang bị |
| GHẾ | Chiều cao yên 765 mm | Chiều cao yên 765 mm |
| HỖ TRỢ LÁI | Khởi động Easy Start 1 lần ấn | Khởi động Easy Start, Smartkey tìm xe phạm vi 20 m, cổng sạc USB Type-A |
| PHANH ABS | Không trang bị | Trang bị bánh trước |
| CAMERA | Không trang bị | Không trang bị |
| BẢO HÀNH | Chưa công bố | Chưa công bố |
Giá lăn bánh Suzuki Satria 2026 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh Suzuki Satria 2026 dự tính từ 55.761.000 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 63.046.000 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm bắt buộc.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh, thành khác |
|---|---|---|---|---|
| Satria Tiêu chuẩn | 54.500.000 đ | 58.456.000 đ | 58.456.000 đ | 55.761.000 đ |
| Satria Pro | 59.000.000 đ | 63.046.000 đ | 63.046.000 đ | 60.351.000 đ |
Các khoản phải nộp — bản Satria Tiêu chuẩn, đăng ký tại Hà Nội
Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Giá xe Suzuki Satria 2026 bao nhiêu?
Suzuki Satria 2026 có giá niêm yết 59 triệu đồng. Xe có 2 phiên bản: Satria Tiêu chuẩn (54,5 triệu đồng); Satria Pro (59 triệu đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.
Suzuki Satria 2026 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?
Suzuki Satria 2026 trang bị động cơ DOHC, 4 kỳ, 1 xi-lanh, công suất tối đa 18,1 mã lực tại 10.000 vòng/phút, mô-men xoắn 13,8 Nm tại 8.500 vòng/phút, hộp số/truyền động Côn tay 6 cấp, hỗ trợ ly hợp SCAS.
Suzuki Satria 2026 tốn bao nhiêu xăng?
Mức tiêu thụ nhiên liệu của Suzuki Satria 2026 theo thông số: 2,67 L/100 km. Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.
Kích thước Suzuki Satria 2026 thế nào?
Suzuki Satria 2026 có kích thước dài × rộng × cao 1.955 × 675 × 980 mm, khoảng sáng gầm 150 mm.
Suzuki Satria 2026 cạnh tranh với những xe nào?
Suzuki Satria 2026 thuộc phân khúc Xe côn tay 150cc, cạnh tranh trực tiếp với Honda Winner R 2026, Suzuki Satria F150 2026, Yamaha Exciter 155 VVA 2025, Yamaha Exciter 155 VVA-TCS 2026.
Có nên mua Suzuki Satria 2026 không?
BlogXe chấm Suzuki Satria 2026 8.0/10. Suzuki Satria 2026 dành riêng cho tín đồ đam mê tốc độ và phong cách hyper underbone độc bản, không phù hợp cho người tìm kiếm xe côn tay thực dụng đi lại hằng ngày.
Nguồn tham khảo
Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.
- New Satria suzuki.com.vn
- Suzuki Satria F150 FI: Giá lăn bánh tháng 9/2026, ... vnexpress.net
- Suzuki Satria Pro 2026 thế hệ mới chính thức có giá bán ... motosaigon.vn
- Suzuki Satria F150 2026 - Xe Máy Nam Tiến xemaynamtien.net
- Chi tiết Suzuki Satria Pro - xe hyper underbone giá 59 triệu đồng tech.zingnews.vn