Thông số kỹ thuật Mazda CX-90 2026
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của dòng xe Mazda CX-90 2026 tại thị trường Việt Nam, bao gồm 3 phiên bản phân phối chính hãng. Xe được nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản, trang bị nền tảng khung gầm động cơ đặt dọc ưu tiên cầu sau cùng hai tùy chọn động cơ Hybrid hiện đại.
Dòng xe có 3 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.
Động cơ & vận hành
| Chỉ tiêu | 3.3 Turbo HEV (7S) 1,899 tỷ đồng | 3.3 Turbo HEV (6S) 1,949 tỷ đồng | 2.5 PHEV (7S) 2,299 tỷ đồng |
|---|---|---|---|
| LOẠI ĐỘNG CƠ | 3.3L Turbo MHEV (Mild-hybrid 48V) | 3.3L Turbo MHEV (Mild-hybrid 48V) | 2.5L PHEV (Plug-in Hybrid) |
| DUNG TÍCH | 3.283 cc | 3.283 cc | 2.488 cc |
| CÔNG SUẤT TỐI ĐA | 340 mã lực tại 5.000-6.000 vòng/phút | 340 mã lực tại 5.000-6.000 vòng/phút | 323 mã lực (kết hợp) / Động cơ xăng: 189 mã lực tại 6.000 vòng/phút |
| MÔ-MEN XOẮN | 500 Nm tại 2.000-4.500 vòng/phút | 500 Nm tại 2.000-4.500 vòng/phút | 500 Nm (kết hợp) / Động cơ xăng: 260 Nm tại 4.000 vòng/phút |
| HỘP SỐ | Tự động 8 cấp (8AT) | Tự động 8 cấp (8AT) | Tự động 8 cấp (8AT không dùng biến mô thủy lực) |
| HỆ DẪN ĐỘNG | 4 bánh toàn thời gian (AWD ưu tiên cầu sau) | 4 bánh toàn thời gian (AWD ưu tiên cầu sau) | 4 bánh toàn thời gian (AWD ưu tiên cầu sau) |
| TĂNG TỐC 0–100 KM/H | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TỐC ĐỘ TỐI ĐA | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố (Pin 17,8 kWh, tầm hoạt động thuần điện khoảng 43 km) |
Kích thước & khối lượng
| Chỉ tiêu | 3.3 Turbo HEV (7S) 1,899 tỷ đồng | 3.3 Turbo HEV (6S) 1,949 tỷ đồng | 2.5 PHEV (7S) 2,299 tỷ đồng |
|---|---|---|---|
| DÀI × RỘNG × CAO | 5.100 × 1.994 × 1.736 mm | 5.100 × 1.994 × 1.736 mm | 5.100 × 1.994 × 1.736 mm |
| CHIỀU DÀI CƠ SỞ | 3.120 mm | 3.120 mm | 3.120 mm |
| KHOẢNG SÁNG GẦM | 205 mm | 205 mm | 205 mm |
| KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| KHOANG HÀNH LÝ | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| DUNG TÍCH BÌNH XĂNG | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
Khung gầm & phanh
| Chỉ tiêu | 3.3 Turbo HEV (7S) 1,899 tỷ đồng | 3.3 Turbo HEV (6S) 1,949 tỷ đồng | 2.5 PHEV (7S) 2,299 tỷ đồng |
|---|---|---|---|
| TREO TRƯỚC | Tay đòn kép | Tay đòn kép | Tay đòn kép |
| TREO SAU | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm |
| PHANH | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| MÂM & LỐP | 21 inch — Mâm hợp kim đa chấu phay bóng 2 tông màu | 21 inch — Mâm hợp kim đa chấu phay bóng 2 tông màu | 21 inch — Mâm hợp kim đa chấu phay bóng 2 tông màu |
| BẢO HÀNH | Chưa công bố | Chưa công bố | 5 năm hoặc 150.000 km (Pin cao áp bảo hành 7 năm hoặc 150.000 km) |
Tiện nghi & an toàn
| Chỉ tiêu | 3.3 Turbo HEV (7S) 1,899 tỷ đồng | 3.3 Turbo HEV (6S) 1,949 tỷ đồng | 2.5 PHEV (7S) 2,299 tỷ đồng |
|---|---|---|---|
| MÀN HÌNH GIẢI TRÍ | 12,3 inch | 12,3 inch | 12,3 inch |
| ĐỒNG HỒ | Kỹ thuật số 12,3 inch, màn hình HUD | Kỹ thuật số 12,3 inch, màn hình HUD | Kỹ thuật số 12,3 inch, màn hình HUD |
| ÂM THANH | Bose 12 loa | Bose 12 loa | Bose 12 loa |
| GHẾ | Cấu hình 7 chỗ, bọc da Nappa, ghế lái chỉnh điện 10 hướng nhớ vị trí, làm mát ghế trước | Cấu hình 6 chỗ, bọc da Nappa, ghế lái chỉnh điện 10 hướng nhớ vị trí, làm mát ghế trước | Cấu hình 7 chỗ, bọc da Nappa, ghế lái chỉnh điện 10 hướng nhớ vị trí, làm mát và sưởi ghế trước |
| HỖ TRỢ LÁI | Hệ thống i-Activsense (Cảnh báo lệch làn, giữ làn, cảnh báo điểm mù, phanh thông minh, ga tự động thích ứng...) | Hệ thống i-Activsense (Cảnh báo lệch làn, giữ làn, cảnh báo điểm mù, phanh thông minh, ga tự động thích ứng...) | Hệ thống i-Activsense, cá nhân hóa người lái Mazda Driver Personalization System |
| TÚI KHÍ | Chưa công bố | Chưa công bố | 8 túi khí |
| CAMERA | Camera 360 độ | Camera 360 độ | Camera 360 độ |
Giá lăn bánh Mazda CX-90 2026 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh Mazda CX-90 2026 dự tính từ 2.091.370.700 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 2.591.210.700 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số, đăng kiểm, phí đường bộ và bảo hiểm bắt buộc.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh, thành khác |
|---|---|---|---|---|
| 3.3 Turbo HEV (7S) | 1.899.000.000 đ | 2.143.210.700 đ | 2.105.230.700 đ | 2.091.370.700 đ |
| 3.3 Turbo HEV (6S) | 1.949.000.000 đ | 2.199.210.700 đ | 2.160.230.700 đ | 2.146.370.700 đ |
| 2.5 PHEV (7S) | 2.299.000.000 đ | 2.591.210.700 đ | 2.545.230.700 đ | 2.531.370.700 đ |
Các khoản phải nộp — bản 3.3 Turbo HEV (7S), đăng ký tại Hà Nội
TÍNH THEO TỈNH CỦA BẠN TÍNH TRẢ GÓP XE NÀY CHI PHÍ NUÔI XE
Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Giá xe Mazda CX-90 2026 bao nhiêu?
Mazda CX-90 2026 có giá niêm yết 2,299 tỷ đồng. Xe có 3 phiên bản: 3.3 Turbo HEV (7S) (1,899 tỷ đồng); 3.3 Turbo HEV (6S) (1,949 tỷ đồng); 2.5 PHEV (7S) (2,299 tỷ đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.
Mazda CX-90 2026 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?
Mazda CX-90 2026 trang bị động cơ 3.3L Turbo MHEV (Mild-hybrid 48V), công suất tối đa 340 mã lực tại 5.000-6.000 vòng/phút, mô-men xoắn 500 Nm tại 2.000-4.500 vòng/phút, hộp số/truyền động Tự động 8 cấp (8AT).
Mazda CX-90 2026 tốn bao nhiêu xăng?
Mức tiêu thụ nhiên liệu của Mazda CX-90 2026 theo thông số: Chưa công bố. Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.
Kích thước Mazda CX-90 2026 thế nào?
Mazda CX-90 2026 có kích thước dài × rộng × cao 5.100 × 1.994 × 1.736 mm, khoảng sáng gầm 205 mm.
Mazda CX-90 2026 cạnh tranh với những xe nào?
Mazda CX-90 2026 thuộc phân khúc SUV cỡ lớn, cạnh tranh trực tiếp với Ford Explorer 2026, Hyundai Ioniq 9 2026, Hyundai Palisade Hybrid 2026, Kia EV9 2026, Mitsubishi Pajero 2026.
Có nên mua Mazda CX-90 2026 không?
BlogXe chấm Mazda CX-90 2026 8.8/10. Mazda CX-90 2026 phù hợp cho khách hàng tìm kiếm một chiếc SUV 6-7 chỗ cỡ lớn, vận hành mạnh mẽ, nội thất chỉn chu tiệm cận xe sang nhưng chi phí sở hữu hợp lý hơn các thương hiệu Châu Âu.
Nguồn tham khảo
Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.
- Mazda CX-90: giá lăn bánh 9/2026, TSKT, đánh giá chi tiết vnexpress.net
- Mazda CX-90 2.5 PHEV AWD 7S - Chi tiết xe thacoautotphcm.vn
- Chi Tiết Trang Bị Mazda CX-90 PHEV 2026 bonboncar.vn
- Mazda CX-90 2.5 PHEV mazdatuson.gianhangvn.com.vn
- Giá bán chính thức Mazda CX-90 2.5 PHEV mazdamotors.vn