Tới nội dung chính
THỨ NĂM, 08.10.2026
QUẢNG CÁO
ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT · SUV CỠ LỚN

Đánh giá Mazda CX-90 2026: nâng tầm cuộc chơi với nền tảng dẫn động cầu sau

Khảo sát mẫu SUV flagship bề thế nhất của hãng xe Nhật Bản với nền tảng động cơ đặt dọc, cấu trúc ưu tiên cầu sau cùng mức giá chạm ngưỡng xe sang.

BAN BIÊN TẬP BLOGXE.VN·15.08.2026·14 PHÚT ĐỌC
Đánh giá Mazda CX-90 2026: nâng tầm cuộc chơi với nền tảng dẫn động cầu sau
TÓM TẮT NHANH

Mazda CX-90 2026 là mẫu SUV cỡ lớn, giá bán từ 1,899 tỷ. Xe đạt 8.8/10 theo thang đánh giá của BlogXe.vn. Điểm mạnh nổi bật: Nền tảng khung gầm mới ưu tiên cầu sau cho cảm giác lái tốt. Hạn chế đáng lưu ý: Phiên bản PHEV không hỗ trợ cổng sạc nhanh DC. Mazda CX-90 2026 phù hợp cho khách hàng tìm kiếm một chiếc SUV 6-7 chỗ cỡ lớn, vận hành mạnh mẽ, nội thất chỉn chu tiệm cận xe sang nhưng chi phí sở hữu hợp lý hơn các thương hiệu Châu Âu.

Với chiều dài tổng thể vượt mốc 5,1 mét và chiều dài cơ sở đạt 3.120 mm, Mazda CX-90 2026 chính thức bước vào nhóm SUV cỡ lớn tại thị trường Việt Nam bằng một vóc dáng bề thế hoàn toàn khác biệt so với CX-8. Việc Thaco đưa mẫu xe flagship này về phân phối chính hãng với mức giá niêm yết khởi điểm từ 1,899 tỷ đồng đến 2,479 tỷ đồng cho thấy tham vọng rõ ràng trong việc tiệm cận phân khúc hạng sang. Đây không đơn thuần là một chiếc xe 7 chỗ mở rộng, mà là sản phẩm đại diện cho bước chuyển mình về nền tảng kỹ thuật lẫn tư duy sản xuất của thương hiệu Nhật.

Triết lý thiết kế Dignified Beauty và dấu ấn ngoại thất bề thế

Ngôn ngữ Kodo quen thuộc khi đưa lên một phom dáng SUV cỡ lớn đã được tinh chỉnh theo triết lý “Dignified Beauty” nhằm tạo ra sự uy nghiêm và vững chãi. Thay vì những đường cắt gọt sắc cạnh hay gân guốc dồn dập, thân xe Mazda CX-90 ưu tiên các mảng khối uốn lượn mềm mại để phản chiếu ánh sáng theo từng góc nhìn. Kích thước tổng thể dài x rộng x cao của xe đạt 5.100 x 1.994 x 1.736 mm trên các bản HEV (riêng bản 2.5 PHEV ghi nhận thông số 5.120 x 1.994 x 1.745 mm), tạo nên một sự hiện diện rất hầm hố khi xuất hiện trên phố.

Phần đầu xe gây chú ý với lưới tản nhiệt kích thước lớn, viền chrome dày dặn nối liền cụm đèn chiếu sáng LED thích ứng thông minh ALH. Mặt ca-lăng trên các bản cao cấp được tạo hình với các nan dọc sơn đen bóng thay vì dạng lưới tổ ong, mang lại cảm giác chỉn chu và có chiều sâu. Dải đèn LED định vị ban ngày kéo dài từ cụm đèn chính vào sâu bên trong viền ca-lăng, giúp nhận diện xe rõ ràng hơn vào ban đêm. Đáng chú ý, cả ba phiên bản bán ra tại Việt Nam đều được trang bị bộ mâm hợp kim kích thước lên tới 21 inch thiết kế đa chấu phay bóng hai tông màu, giúp tôn lên tỉ lệ thân xe dài và phần đầu xe kéo dài đặc trưng của cấu trúc động cơ đặt dọc.

Gương chiếu hậu bên ngoài được dịch chuyển vị trí gắn xuống thân cửa thay vì đặt ở góc cột A, giúp mở rộng tầm quan sát cho người lái và giảm thiểu tiếng ồn gió tạt vào cabin khi chạy tốc độ cao. Các tính năng tích hợp trên gương khá đầy đủ, bao gồm chỉnh/gập điện, sấy gương, chống chói tự động, tự động nghiêng khi lùi và nhớ vị trí theo ghế lái. Phần đuôi xe được hoàn thiện gọn gàng với cụm đèn hậu LED kéo dài theo chiều ngang, cản sau điểm xuyết dải viền chrome sáng bóng và hệ thống ống xả được ẩn tinh tế bên dưới, giữ cho tổng thể phía sau sạch sẽ và đậm chất sang trọng.

Nội thất Japanese Premium và chất lượng hoàn thiện khoang cabin

Bước vào khoang lái của Mazda CX-90, sự khác biệt so với các dòng xe bình dân của hãng thể hiện rõ qua cách phối trộn vật liệu và tư duy hoàn thiện Japanese Premium. Bảng taplo được tối giản hóa các phím bấm cơ học, ưu tiên các đường nét kéo dài theo phương ngang để tạo cảm giác không gian mở rộng. Chất liệu da Nappa cao cấp xuất hiện trên toàn bộ các vị trí ghế ngồi, kết hợp cùng các chi tiết ốp gỗ tự nhiên, kim loại phay xước và các đường chỉ khâu tỉ mỉ trên bề mặt nội thất.

Khu vực điều khiển trung tâm nổi bật với màn hình giải trí kích thước 12,3 inch đặt nổi, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto. Phía sau vô-lăng bọc da tích hợp lẫy chuyển số là cụm đồng hồ tốc độ kỹ thuật số toàn phần cũng có kích thước 12,3 inch, hiển thị trực quan và sắc nét các thông số vận hành. Hệ thống hiển thị thông tin trên kính lái HUD là trang bị tiêu chuẩn trên cả ba phiên bản. Ngoài ra, tiện nghi cho hàng ghế trước được chăm chút kỹ lưỡng với ghế lái chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí, tính năng làm mát ghế tích hợp sẵn trên cả ba bản, riêng phiên bản 2.5 PHEV cao cấp nhất được bổ sung thêm tính năng sưởi ấm.

Một công nghệ đáng chú ý xuất hiện trên mẫu SUV flagship này là hệ thống cá nhân hóa người lái thông minh Mazda Driver Personalization System. Hệ thống sử dụng camera để tự động nhận diện khuôn mặt người lái, từ đó tự động điều chỉnh vị trí ghế, vô-lăng, gương chiếu hậu và góc hiển thị HUD về trạng thái tối ưu nhất đã được cài đặt trước đó. Trải nghiệm giải trí trên xe được đảm bảo bởi hệ thống âm thanh vòm Bose 12 loa, kết hợp cùng điều hòa tự động ba vùng độc lập, rèm che nắng cho hàng ghế thứ hai và cửa sổ trời toàn cảnh Panorama mang lại không gian thông thoáng cho cabin.

Mazda CX-90 2026 có đủ rộng rãi cho cả gia đình trên hành trình dài?

Sở hữu chiều dài cơ sở lên tới 3.120 mm – vượt xa mức 2.930 mm của Mazda CX-8 – CX-90 giải quyết triệt để bài toán không gian cho những gia đình đông người. Xe cung cấp hai dạng cấu hình chỗ ngồi gồm 7 chỗ (bố trí 2-3-2) trên các bản 3.3 Turbo HEV 7S, 2.5 PHEV 7S và cấu hình 6 chỗ (bố trí 2-2-2) trên bản 3.3 Turbo HEV 6S. Với bản 6 chỗ, hàng ghế thứ hai được trang bị hai ghế thương gia độc lập, có bệ tỳ tay riêng và lối đi ở giữa, mang lại sự riêng tư và thoải mái tối đa cho hành khách phía sau.

Khoảng trống để chân và khoảng trần xe ở hàng ghế thứ hai cực kỳ thoải mái, phù hợp cho cả những người tầm vóc lớn trên những chuyến đi xa. Bệ trung tâm tích hợp cổng sạc USB, cửa gió điều hòa riêng biệt có thể điều chỉnh nhiệt độ độc lập giúp hành khách chủ động tối ưu không gian cá nhân. Hàng ghế thứ ba của CX-90 không còn là vị trí “chống cháy” như trên các mẫu SUV cỡ D. Nhờ kích thước chiều rộng lên tới 1.994 mm và trục cơ sở kéo dài, không gian hàng ghế cuối đủ chỗ cho người lớn ngồi trong những hành trình ngắn và trung bình, hoặc hoàn toàn thoải mái cho trẻ em.

Về tính thực dụng, khả năng gập phẳng linh hoạt của các hàng ghế giúp tối ưu dung tích chứa đồ khi cần chở nhiều hành lý. Xe được trang bị baga mui tiêu chuẩn, cốp sau đóng/mở điện tích hợp chức năng rảnh tay (đá cốp), giúp việc bốc dỡ hàng hóa trở nên thuận tiện hơn trong các chuyến du lịch dã ngoại của gia đình.

Nền tảng khung gầm Large Product Group và hai cấu hình động cơ

Điểm đột phá lớn nhất về mặt kỹ thuật trên Mazda CX-90 nằm ở nền tảng khung gầm hoàn toàn mới Large Product Group. Khác với kết cấu máy ngang dẫn động cầu trước truyền thống trên CX-5 hay CX-8, nền tảng mới này bố trí động cơ đặt dọc, ưu tiên lực truyền ra cầu sau hoặc hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian AWD. Hệ thống treo trước sử dụng dạng tay đòn kép (Double Wishbone) và treo sau dạng liên kết đa điểm (Multi-link), hứa hẹn khả năng kiểm soát thân xe ổn định hơn khi vào khúc khúc cua hay chuyển làn ở tốc độ cao.

Tại thị trường Việt Nam, Mazda CX-90 mang đến hai tùy chọn hệ truyền động tiên tiến:

1. Động cơ Mild-Hybrid 3.3L Turbo (Bản HEV 6S & 7S)

Phiên bản này sử dụng động cơ xăng 6 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 3.3L tăng áp, kết hợp với hệ thống Mild-Hybrid 48V. Khối động cơ này sản sinh công suất tối đa 340 mã lực tại dải vòng tua 5.000 – 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 500 Nm tại 2.000 – 4.500 vòng/phút. Sức mạnh được truyền qua hộp số tự động 8 cấp mới (loại không sử dụng biến mô thủy lực truyền thống nhằm tối ưu thời gian chuyển số) và hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian AWD.

2. Động cơ Plug-in Hybrid 2.5L (Bản PHEV 7S)

Phiên bản cao cấp nhất ứng dụng công nghệ hybrid sạc ngoài (PHEV), kết hợp giữa động cơ xăng 4 xi-lanh 2.5L (công suất 189 mã lực) và một mô-tơ điện mạnh mẽ. Tổng công suất kết hợp của hệ thống đạt 323 mã lực và mô-men xoắn cực đại đạt 500 Nm. Cụm pin lithium-ion dung lượng 17,8 kWh trang bị trên bản PHEV cho phép xe di chuyển ở chế độ thuần điện (EV Mode) khoảng 43 km – đủ cho nhu cầu đi lại hàng ngày trong phố mà không cần dùng đến động cơ xăng.

Thời gian sạc pin cho bản PHEV phụ thuộc vào nguồn điện: sạc AC nguồn dân dụng 110-120V mất khoảng 11 giờ, trong khi sử dụng nguồn sạc 240V rút ngắn thời gian xuống còn khoảng 1,5 đến 2,5 giờ. Cần lưu ý rằng xe không hỗ trợ cổng sạc nhanh DC. Cả hai biến thể động cơ đều đi kèm 5 chế độ lái tùy chọn bao gồm EV (trên bản PHEV), Normal, Sport, Off-road và Towing.

Khung gầm động cơ đặt dọc cùng hệ dẫn động ưu tiên cầu sau là bước đi dũng cảm của Mazda, đưa CX-90 thoát khỏi cái bóng xe phổ thông để chạm tới trải nghiệm lái đầy cảm xúc của các mẫu SUV châu Âu.

Trang bị an toàn chủ động i-Activsense và các công nghệ hỗ trợ

Là mẫu xe đầu bảng của thương hiệu, Mazda CX-90 được trang bị gói công nghệ an toàn chủ động i-Activsense với đầy đủ các tính năng hỗ trợ lái tối tân. Hệ thống này hoạt động dựa trên sự kết hợp của radar, camera quan sát và các cảm biến siêu âm bố trí quanh xe, giúp phát hiện sớm các nguy cơ va chạm và can thiệp kịp thời.

Các tính năng nổi bật trong gói an toàn bao gồm:

  • Hệ thống kiểm soát hành trình radar thích ứng (MRCC) tích hợp tính năng dừng và đi (Stop & Go).
  • Cảnh báo lệch làn đường (LDWS) và hỗ trợ giữ làn đường (LAS).
  • Cảnh báo điểm mù (BSM) và cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA).
  • Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía trước (FCTA).
  • Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố và trên cao tốc (SBS).
  • Camera 360 độ hỗ trợ quan sát toàn cảnh khi di chuyển trong không gian hẹp.
  • Cảnh báo người lái mất tập trung (DAA) và cảnh báo hành khách hàng ghế sau.

Bên cạnh đó, xe được trang bị hệ thống 8 túi khí tiêu chuẩn, hệ thống cân bằng điện tử, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, đổ đèo cùng khung xe gia cường cường độ cao. Cấu hình an toàn này giúp Mazda CX-90 dễ dàng đạt các tiêu chuẩn an toàn 5 sao tối đa từ các tổ chức đánh giá xe uy tín trên thế giới.

Giá bán các phiên bản Mazda CX-90 2026 niêm yết và lăn bánh tại Việt Nam

Tại thị trường Việt Nam, Mazda CX-90 2026 được Thaco nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản và phân phối với 3 phiên bản cùng mức giá niêm yết cụ thể như sau:

  • Mazda CX-90 3.3 Turbo HEV (7S): Giá niêm yết 1,899 tỷ đồng. Giá lăn bánh tham khảo tại Khu vực I (Hà Nội, TP.HCM) là 2.105.237.000 đồng; tại Khu vực II là 2.091.377.000 đồng.
  • Mazda CX-90 3.3 Turbo HEV (6S): Giá niêm yết 1,949 tỷ đồng. Giá lăn bánh tham khảo tại Khu vực I là 2.160.237.000 đồng; tại Khu vực II là 2.146.377.000 đồng.
  • Mazda CX-90 2.5 PHEV (7S): Giá niêm yết 2,299 tỷ đồng (một số đợt công bố bản Signature ghi nhận mức 2,479 tỷ đồng). Giá lăn bánh tham khảo tại Khu vực I ứng với mức 2,299 tỷ là 2.545.237.000 đồng; tại Khu vực II là 2.531.377.000 đồng.

Khách hàng mua xe phiên bản PHEV chính hãng còn nhận được gói quà tặng 05 đặc quyền cao cấp bao gồm: dịch vụ giao nhận xe tận nhà khi bảo dưỡng, ưu tiên tiếp nhận dịch vụ, 03 lần chăm sóc làm đẹp xe miễn phí, voucher dịch vụ đến 20.000 km và thẻ thành viên Accor. Mức bảo hành chính hãng cho xe là 5 năm hoặc 150.000 km, riêng cụm pin cao áp trên bản PHEV được bảo hành lên tới 7 năm hoặc 150.000 km.

Phiên bản Mazda CX-90 2026 nào đáng mua nhất cho người dùng Việt?

Việc phân chia 3 phiên bản với hai cấu hình động cơ và hai dạng chỗ ngồi giúp người mua dễ dàng xác định lựa chọn phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế và ngân sách tài chính của gia đình.

Nếu bạn tìm kiếm một chiếc SUV cỡ lớn phục vụ gia đình đông người, ưu tiên sức mạnh vận hành thuần túy từ khối động cơ 6 xi-lanh mượt mà nhưng vẫn muốn tối ưu chi phí sở hữu, phiên bản 3.3 Turbo HEV 7S (1,899 tỷ đồng) là lựa chọn hợp lý nhất. Mức giá dưới 1,9 tỷ đồng giúp bản này sở hữu lợi thế cạnh tranh rất lớn trước các đối thủ cùng tầm giá nhưng chỉ là xe cỡ D hoặc E.

Trong khi đó, phiên bản 3.3 Turbo HEV 6S (1,949 tỷ đồng) hướng thẳng tới nhóm khách hàng mua xe cho doanh nghiệp hoặc gia đình chú trọng sự riêng tư ở hàng ghế sau. Cấu hình 6 chỗ với hai ghế thương gia độc lập mang lại trải nghiệm thoải mái vượt trội cho người ngồi phía sau trong những chuyến công tác hay di chuyển dài ngày.

Cuối cùng, phiên bản 2.5 PHEV 7S (2,299 – 2,479 tỷ đồng) dành riêng cho những chủ nhân muốn trải nghiệm công nghệ xanh tiên phong, thích cảm giác lái êm ái, tức thì của mô-tơ điện khi đi phố và sẵn sàng chi trả mức giá tiệm cận xe sang để sở hữu đầy đủ các trang bị cao cấp nhất cùng gói đặc quyền bảo dưỡng dài hạn.

Ưu và nhược điểm

ƯU ĐIỂM
  • Nền tảng khung gầm mới ưu tiên cầu sau cho cảm giác lái tốt
  • Động cơ 3.3L Turbo và 2.5L PHEV công suất mạnh mẽ
  • Không gian 3 hàng ghế rộng rãi nhờ trục cơ sở 3.120 mm
  • Nội thất da Nappa cao cấp, hoàn thiện tỉ mỉ
NHƯỢC ĐIỂM
  • Phiên bản PHEV không hỗ trợ cổng sạc nhanh DC
  • Kích thước xe lớn gây chút bất tiện khi di chuyển phố hẹp
  • Giá bán bản cao nhất chạm ngưỡng các dòng xe sang Châu Âu

Thông số chính

Thông số kỹ thuật chính của Đánh giá Mazda CX-90 2026: nâng tầm cuộc chơi với nền tảng dẫn động cầu sau
ĐỘNG CƠ 3.3L Turbo MHEV / 2.5L PHEV
CÔNG SUẤT 323 - 340 mã lực / 500 Nm
HỘP SỐ Tự động 8 cấp (8AT)
DẪN ĐỘNG 4 bánh toàn thời gian (AWD)
TĂNG TỐC 0–100 Chưa công bố
TIÊU THỤ THỰC TẾ Chưa công bố
GIÁ BÁN 1,899 - 2,299 tỷ VNĐ
XEM TOÀN BỘ THÔNG SỐ KỸ THUẬT →
KẾT LUẬN

Mazda CX-90 2026 phù hợp cho khách hàng tìm kiếm một chiếc SUV 6-7 chỗ cỡ lớn, vận hành mạnh mẽ, nội thất chỉn chu tiệm cận xe sang nhưng chi phí sở hữu hợp lý hơn các thương hiệu Châu Âu.

SO SÁNH VỚI ĐỐI THỦ

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Giá xe Mazda CX-90 2026 bao nhiêu?

Mazda CX-90 2026 có giá niêm yết 2,299 tỷ đồng. Xe có 3 phiên bản: 3.3 Turbo HEV (7S) (1,899 tỷ đồng); 3.3 Turbo HEV (6S) (1,949 tỷ đồng); 2.5 PHEV (7S) (2,299 tỷ đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.

Mazda CX-90 2026 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?

Mazda CX-90 2026 trang bị động cơ 3.3L Turbo MHEV (Mild-hybrid 48V), công suất tối đa 340 mã lực tại 5.000-6.000 vòng/phút, mô-men xoắn 500 Nm tại 2.000-4.500 vòng/phút, hộp số/truyền động Tự động 8 cấp (8AT).

Mazda CX-90 2026 tốn bao nhiêu xăng?

Mức tiêu thụ nhiên liệu của Mazda CX-90 2026 theo thông số: Chưa công bố. Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.

Kích thước Mazda CX-90 2026 thế nào?

Mazda CX-90 2026 có kích thước dài × rộng × cao 5.100 × 1.994 × 1.736 mm, khoảng sáng gầm 205 mm.

Mazda CX-90 2026 cạnh tranh với những xe nào?

Mazda CX-90 2026 thuộc phân khúc SUV cỡ lớn, cạnh tranh trực tiếp với Ford Explorer 2026, Hyundai Ioniq 9 2026, Hyundai Palisade Hybrid 2026, Kia EV9 2026, Mitsubishi Pajero 2026.

Có nên mua Mazda CX-90 2026 không?

BlogXe chấm Mazda CX-90 2026 8.8/10. Mazda CX-90 2026 phù hợp cho khách hàng tìm kiếm một chiếc SUV 6-7 chỗ cỡ lớn, vận hành mạnh mẽ, nội thất chỉn chu tiệm cận xe sang nhưng chi phí sở hữu hợp lý hơn các thương hiệu Châu Âu.

Nguồn tham khảo

Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.

  1. Mazda CX-90: giá lăn bánh 9/2026, TSKT, đánh giá chi tiết vnexpress.net
  2. Mazda CX-90 2.5 PHEV AWD 7S - Chi tiết xe thacoautotphcm.vn
  3. Chi Tiết Trang Bị Mazda CX-90 PHEV 2026 bonboncar.vn
  4. Mazda CX-90 2.5 PHEV mazdatuson.gianhangvn.com.vn
  5. Giá bán chính thức Mazda CX-90 2.5 PHEV mazdamotors.vn

Bạn chấm mẫu xe này mấy sao?

Chưa có lượt đánh giá nào — bạn là người đầu tiên.

Chọn số sao:

Điểm của độc giả tách riêng với điểm chấm của ban biên tập ở đầu bài.

Ban Biên Tập BlogXe.vn
NGƯỜI ĐÁNH GIÁ
Biên tập nội dung ô tô, xe máy

Ban Biên Tập BlogXe.vn tổng hợp thông số, giá bán và trang bị từ thông tin nhà sản xuất và đại lý chính hãng, chấm điểm theo bộ tiêu chí thống nhất (trung bình 5 tiêu chí) và biên tập lại bởi người trước khi đăng. Chúng tôi không nhận tiền để nâng điểm cho bất kỳ mẫu xe nào.

Cách chúng tôi đánh giá xe →

Nhận bản tin xe của BlogXe

Mỗi tuần một lá thư: xe mới ra mắt, đợt điều chỉnh giá và các bài đánh giá đáng đọc. Không quảng cáo rác, bỏ theo dõi lúc nào cũng được.

Chúng tôi chỉ dùng địa chỉ của bạn để gửi bản tin, không chia sẻ cho bên thứ ba.