Tới nội dung chính
THỨ SÁU, 02.10.2026
QUẢNG CÁO

Thông số kỹ thuật Kawasaki Ninja 500 2026

THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐẦY ĐỦ · CẬP NHẬT 09.2026

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Kawasaki Ninja 500 2026 tại thị trường Việt Nam, bao gồm bản Tiêu Chuẩn và bản SE KRT Edition. Dữ liệu tập trung vào các thông số vận hành, khung gầm, trang bị tiện nghi và sự khác biệt giữa từng phiên bản. Mọi thông tin được tổng hợp từ thông số chính thức do nhà sản xuất công bố.

Dòng xe có 2 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.

Động cơ & vận hành

Chỉ tiêu Kawasaki Ninja 500 Tiêu Chuẩn 151 triệu Kawasaki Ninja 500 SE KRT Edition 194 triệu
LOẠI ĐỘNG CƠ 4 thì, 2 xilanh song song, DOHC, 4 van, làm mát bằng dung dịch 4 thì, 2 xilanh song song, DOHC, 4 van, làm mát bằng dung dịch
DUNG TÍCH 451 cc 451 cc
CÔNG SUẤT TỐI ĐA 45,4 mã lực tại 9.000 vòng/phút 45,4 mã lực tại 9.000 vòng/phút
MÔ-MEN XOẮN 42,6 Nm tại 6.000 vòng/phút 42,6 Nm tại 6.000 vòng/phút
HỘP SỐ 6 cấp, hỗ trợ sang số & chống trượt ly hợp 6 cấp, hỗ trợ sang số & chống trượt ly hợp
TRUYỀN ĐỘNG Xích Xích
TĂNG TỐC 0–100 KM/H Chưa công bố Chưa công bố
TỐC ĐỘ TỐI ĐA Chưa công bố Chưa công bố
TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU 3,8 - 4,25 L/100 km 3,8 - 4,25 L/100 km

Kích thước & khối lượng

Chỉ tiêu Kawasaki Ninja 500 Tiêu Chuẩn 151 triệu Kawasaki Ninja 500 SE KRT Edition 194 triệu
DÀI × RỘNG × CAO 1.995 × 730 × 1.120 mm 1.995 × 730 × 1.120 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ 1.370 mm 1.370 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM 145 mm 145 mm
CHIỀU CAO YÊN 785 mm 785 mm
KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI 172 kg 172 kg
DUNG TÍCH BÌNH XĂNG 14 L 14 L

Khung gầm & phanh

Chỉ tiêu Kawasaki Ninja 500 Tiêu Chuẩn 151 triệu Kawasaki Ninja 500 SE KRT Edition 194 triệu
LOẠI KHUNG Khung Trellis, chịu lực cao Khung Trellis, chịu lực cao
TREO TRƯỚC Phuộc ống lồng ø41 mm, hành trình 120 mm Phuộc ống lồng ø41 mm, hành trình 120 mm
TREO SAU Bottom-link Uni Trak, tùy chỉnh tải trọng, hành trình 130 mm Bottom-link Uni Trak, tùy chỉnh tải trọng, hành trình 130 mm
PHANH Đĩa đơn trước 310 mm, đĩa đơn sau 220 mm Đĩa đơn trước 310 mm, đĩa đơn sau 220 mm
MÂM & LỐP 17 inch — Trước 110/70R17, Sau 150/60R17 17 inch — Trước 110/70R17, Sau 150/60R17

Tiện nghi & an toàn

Chỉ tiêu Kawasaki Ninja 500 Tiêu Chuẩn 151 triệu Kawasaki Ninja 500 SE KRT Edition 194 triệu
MÀN HÌNH GIẢI TRÍ Bảng đồng hồ LCD độ tương phản cao, kết nối điện thoại Màn hình TFT màu, kết nối ứng dụng Rideology
ĐỒNG HỒ Màn hình LCD độ tương phản cao Màn hình TFT màu
TIỆN NGHI BỔ SUNG Hỗ trợ sang số và chống trượt ly hợp, kết nối điện thoại thông minh Cổng sạc USB-C
KẾT NỐI Bluetooth (Rideology the App) Bluetooth (Rideology the App)
HỖ TRỢ LÁI Chỉ số Economical Riding, ERGO-FIT Chỉ số Economical Riding, ERGO-FIT
PHANH ABS ABS kênh đôi ABS kênh đôi
BẢO HÀNH 24 tháng 24 tháng

Giá lăn bánh Kawasaki Ninja 500 2026 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh Kawasaki Ninja 500 2026 dự tính từ 154.191.000 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 200.746.000 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm bắt buộc.

Giá lăn bánh dự tính của Kawasaki Ninja 500 2026 theo phiên bản và khu vực đăng ký
Phiên bảnGiá niêm yếtHà NộiTP.HCMTỉnh, thành khác
Kawasaki Ninja 500 Tiêu Chuẩn151.000.000 đ156.886.000 đ156.886.000 đ154.191.000 đ
Kawasaki Ninja 500 SE KRT Edition194.000.000 đ200.746.000 đ200.746.000 đ198.051.000 đ

Các khoản phải nộp — bản Kawasaki Ninja 500 Tiêu Chuẩn, đăng ký tại Hà Nội

Giá xe niêm yết151.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (2%)3.020.000 đ
Phí cấp biển số2.800.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc66.000 đ
Tổng giá lăn bánh156.886.000 đ

TÍNH TRẢ GÓP XE NÀY

Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Giá xe Kawasaki Ninja 500 2026 bao nhiêu?

Kawasaki Ninja 500 2026 có giá niêm yết 194 triệu. Xe có 2 phiên bản: Kawasaki Ninja 500 Tiêu Chuẩn (151 triệu); Kawasaki Ninja 500 SE KRT Edition (194 triệu). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.

Kawasaki Ninja 500 2026 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?

Kawasaki Ninja 500 2026 trang bị động cơ 4 thì, 2 xilanh song song, DOHC, 4 van, làm mát bằng dung dịch, công suất tối đa 45,4 mã lực tại 9.000 vòng/phút, mô-men xoắn 42,6 Nm tại 6.000 vòng/phút, hộp số/truyền động 6 cấp, hỗ trợ sang số & chống trượt ly hợp.

Kawasaki Ninja 500 2026 tốn bao nhiêu xăng?

Mức tiêu thụ nhiên liệu của Kawasaki Ninja 500 2026 theo thông số: 3,8 - 4,25 L/100 km. Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.

Kích thước Kawasaki Ninja 500 2026 thế nào?

Kawasaki Ninja 500 2026 có kích thước dài × rộng × cao 1.995 × 730 × 1.120 mm, khoảng sáng gầm 145 mm.

Kawasaki Ninja 500 2026 cạnh tranh với những xe nào?

Kawasaki Ninja 500 2026 thuộc phân khúc Mô tô Sportbike, cạnh tranh trực tiếp với Ducati Panigale V4 2026, Honda CBR500R 2026, Honda CBR650R E-Clutch 2024, Kawasaki Ninja ZX-4R 2024, Triumph Daytona 660 2026.

Có nên mua Kawasaki Ninja 500 2026 không?

BlogXe chấm Kawasaki Ninja 500 2026 8.2/10. Mẫu sportbike nhập môn lý tưởng cho người mới chơi xe, dung hòa xuất sắc giữa thiết kế thể thao và sự tiện dụng khi đi hằng ngày.

Nguồn tham khảo

Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.

  1. Kawasaki Ninja 500 | Dáng ngồi sportbike | Mượt mà & ... kawasaki-motors.vn
  2. Kawasaki Ninja 500 2026 Giá bao nhiêu? Hình ảnh & trả góp dailymuabanxe.net
  3. Khám phá Kawasaki Ninja 500 hoàn toàn mới! Liệu mẫu ... japan.webike.net
  4. Kawasaki Ninja 500 chính thức trình làng Việt Nam, giá ... thethao247.vn
  5. Kawasaki Ninja 500 - Giá Xe, Thông Số, Chương Trình ... kawasakihanoi.vn

SO SÁNH VỚI ĐỐI THỦ

CÙNG PHÂN KHÚC