Tới nội dung chính
THỨ NĂM, 01.10.2026 XĂNG E10 RON 95-III: 27.080đ/L ▲ 1.450đ · CẬP NHẬT 24.09
QUẢNG CÁO

Thông số kỹ thuật Honda Wave RSX FI 2026

THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐẦY ĐỦ · CẬP NHẬT 09.2026

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Honda Wave RSX FI 2026 cung cấp cái nhìn toàn diện về ba phiên bản Tiêu chuẩn, Đặc biệt và Thể thao. Dữ liệu bao gồm các chỉ số về kích thước, trang bị phanh, loại vành cũng như mức tiêu thụ nhiên liệu thực tế từ nhà sản xuất. Đây là cơ sở quan trọng giúp người mua so sánh và lựa chọn phiên bản phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng hằng ngày.

Dòng xe có 3 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.

Động cơ & vận hành

Chỉ tiêu Wave RSX Tiêu chuẩn (Phanh cơ, vành nan hoa) 22,03 triệu đồng Wave RSX Đặc biệt (Phanh đĩa, vành nan hoa) 23,60 triệu đồng Wave RSX Thể thao (Phanh đĩa, vành đúc) 25,56 triệu đồng
LOẠI ĐỘNG CƠ 110cc, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí, PGM-FI 110cc, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí, PGM-FI 110cc, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí, PGM-FI
DUNG TÍCH 110 cc 110 cc 110 cc
CÔNG SUẤT TỐI ĐA 6,46 kW (8,66 HP) tại 7.500 vòng/phút 6,46 kW (8,66 HP) tại 7.500 vòng/phút 6,46 kW (8,66 HP) tại 7.500 vòng/phút
MÔ-MEN XOẮN 8,70 Nm tại 6.000 vòng/phút 8,70 Nm tại 6.000 vòng/phút 8,70 Nm tại 6.000 vòng/phút
HỘP SỐ Cơ khí 4 số tròn Cơ khí 4 số tròn Cơ khí 4 số tròn
TRUYỀN ĐỘNG Xích tải Xích tải Xích tải
TĂNG TỐC 0–100 KM/H Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố
TỐC ĐỘ TỐI ĐA Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố
TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU 1,56 L/100 km 1,56 L/100 km 1,56 L/100 km

Kích thước & khối lượng

Chỉ tiêu Wave RSX Tiêu chuẩn (Phanh cơ, vành nan hoa) 22,03 triệu đồng Wave RSX Đặc biệt (Phanh đĩa, vành nan hoa) 23,60 triệu đồng Wave RSX Thể thao (Phanh đĩa, vành đúc) 25,56 triệu đồng
DÀI × RỘNG × CAO 1.922 × 698 × 1.082 mm 1.922 × 709 × 1.082 mm 1.922 × 709 × 1.082 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố
KHOẢNG SÁNG GẦM 135 mm 135 mm 135 mm
KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI 97 kg 97-98 kg 97-98 kg
CỐP XE Để được 1 mũ bảo hiểm nửa đầu Để được 1 mũ bảo hiểm nửa đầu Để được 1 mũ bảo hiểm nửa đầu
DUNG TÍCH BÌNH XĂNG 4,0 L 4,0 L 4,0 L

Khung gầm & phanh

Chỉ tiêu Wave RSX Tiêu chuẩn (Phanh cơ, vành nan hoa) 22,03 triệu đồng Wave RSX Đặc biệt (Phanh đĩa, vành nan hoa) 23,60 triệu đồng Wave RSX Thể thao (Phanh đĩa, vành đúc) 25,56 triệu đồng
TREO TRƯỚC Ống lồng, giảm chấn thủy lực Ống lồng, giảm chấn thủy lực Ống lồng, giảm chấn thủy lực
TREO SAU Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
PHANH Phanh cơ (tang trống) trước/sau Phanh đĩa trước, phanh cơ sau Phanh đĩa trước, phanh cơ sau
MÂM & LỐP Vành nan hoa — Lốp trước: 70/90 - 17, Lốp sau: 80/90 - 17 Vành nan hoa — Lốp trước: 70/90 - 17, Lốp sau: 80/90 - 17 Vành đúc hợp kim — Lốp trước: 70/90 - 17, Lốp sau: 80/90 - 17

Tiện nghi & an toàn

Chỉ tiêu Wave RSX Tiêu chuẩn (Phanh cơ, vành nan hoa) 22,03 triệu đồng Wave RSX Đặc biệt (Phanh đĩa, vành nan hoa) 23,60 triệu đồng Wave RSX Thể thao (Phanh đĩa, vành đúc) 25,56 triệu đồng
MÀN HÌNH GIẢI TRÍ Không trang bị Không trang bị Không trang bị
ĐỒNG HỒ Đồng hồ an-na-log truyền thống Đồng hồ an-na-log truyền thống Đồng hồ an-na-log truyền thống
ÂM THANH Không trang bị Không trang bị Không trang bị
GHẾ Chiều cao yên 760 mm Chiều cao yên 760 mm Chiều cao yên 760 mm
HỖ TRỢ LÁI Ổ khóa tích hợp (khóa điện, khóa cổ, khóa yên, khóa từ) Ổ khóa tích hợp (khóa điện, khóa cổ, khóa yên, khóa từ) Ổ khóa tích hợp (khóa điện, khóa cổ, khóa yên, khóa từ)
PHANH ABS Không trang bị Không trang bị Không trang bị
CAMERA Không trang bị Không trang bị Không trang bị
BẢO HÀNH 3 năm hoặc 30.000 km 3 năm hoặc 30.000 km 3 năm hoặc 30.000 km

Giá lăn bánh Honda Wave RSX FI 2026 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh Honda Wave RSX FI 2026 dự tính từ 22.641.600 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 27.537.200 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm bắt buộc.

Giá lăn bánh dự tính của Honda Wave RSX FI 2026 theo phiên bản và khu vực đăng ký
Phiên bảnGiá niêm yếtHà NộiTP.HCMTỉnh, thành khác
Wave RSX Tiêu chuẩn (Phanh cơ, vành nan hoa)22.030.000 đ23.936.600 đ23.936.600 đ22.641.600 đ
Wave RSX Đặc biệt (Phanh đĩa, vành nan hoa)23.600.000 đ25.538.000 đ25.538.000 đ24.243.000 đ
Wave RSX Thể thao (Phanh đĩa, vành đúc)25.560.000 đ27.537.200 đ27.537.200 đ26.242.200 đ

Các khoản phải nộp — bản Wave RSX Tiêu chuẩn (Phanh cơ, vành nan hoa), đăng ký tại Hà Nội

Giá xe niêm yết22.030.000 đ
Lệ phí trước bạ (2%)440.600 đ
Phí cấp biển số1.400.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc66.000 đ
Tổng giá lăn bánh23.936.600 đ

TÍNH TRẢ GÓP XE NÀY

Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Giá xe Honda Wave RSX FI 2026 bao nhiêu?

Honda Wave RSX FI 2026 có giá niêm yết 25,56 triệu đồng. Xe có 3 phiên bản: Wave RSX Tiêu chuẩn (Phanh cơ, vành nan hoa) (22,03 triệu đồng); Wave RSX Đặc biệt (Phanh đĩa, vành nan hoa) (23,60 triệu đồng); Wave RSX Thể thao (Phanh đĩa, vành đúc) (25,56 triệu đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.

Honda Wave RSX FI 2026 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?

Honda Wave RSX FI 2026 trang bị động cơ 110cc, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí, PGM-FI, công suất tối đa 6,46 kW (8,66 HP) tại 7.500 vòng/phút, mô-men xoắn 8,70 Nm tại 6.000 vòng/phút, hộp số/truyền động Cơ khí 4 số tròn.

Honda Wave RSX FI 2026 tốn bao nhiêu xăng?

Mức tiêu thụ nhiên liệu của Honda Wave RSX FI 2026 theo thông số: 1,56 L/100 km. Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.

Kích thước Honda Wave RSX FI 2026 thế nào?

Honda Wave RSX FI 2026 có kích thước dài × rộng × cao 1.922 × 698 × 1.082 mm, khoảng sáng gầm 135 mm.

Honda Wave RSX FI 2026 cạnh tranh với những xe nào?

Honda Wave RSX FI 2026 thuộc phân khúc Xe số phổ thông, cạnh tranh trực tiếp với Honda Wave Alpha 2024, Honda Wave Alpha 2026, Yamaha Jupiter Finn 2023, Yamaha Sirius FI 2026.

Có nên mua Honda Wave RSX FI 2026 không?

BlogXe chấm Honda Wave RSX FI 2026 7.3/10. Honda Wave RSX FI 2026 là lựa chọn hoàn hảo cho người cần một chiếc xe số bền bỉ, tiết kiệm xăng để đi học hay làm việc hàng ngày, dù phải chấp nhận mức chênh giá tại đại lý.

Nguồn tham khảo

Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.

  1. Wave RSX Giá từ honda.com.vn
  2. Honda Wave RSX - Xe số thể thao, giá ưu đãi lớn, trả góp ... hondath.vn
  3. Bảng Giá Wave RSX 2026, đánh Giá Và ưu Nhược điểm hondathanhbinhan.com
  4. Wave RSX FI | Honda Vũ Hoàng Lê vuhoangle.com
  5. Cập nhật bảng giá xe Honda Wave RSX mới nhất tháng 3/ ... baomoi.com

SO SÁNH VỚI ĐỐI THỦ

CÙNG PHÂN KHÚC