Tới nội dung chính
THỨ NĂM, 08.10.2026
QUẢNG CÁO

Thông số kỹ thuật Honda Super Cub C125 2026

THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐẦY ĐỦ · CẬP NHẬT 09.2026

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của dòng xe Honda Super Cub C125 2026 chính hãng tại Việt Nam với 2 phiên bản Tiêu Chuẩn và Đặc Biệt. Toàn bộ thông tin về kích thước, động cơ, trang bị an toàn và mức tiêu hao nhiên liệu đều được BlogXe.VN tổng hợp chính xác từ dữ liệu nhà sản xuất.

Dòng xe có 2 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.

Động cơ & vận hành

Chỉ tiêu Tiêu Chuẩn (Xanh dương, Xanh xám) 86,29 triệu đồng Đặc Biệt (Đen) 87,27 triệu đồng
LOẠI ĐỘNG CƠ PGM-FI, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí PGM-FI, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí
DUNG TÍCH 123,94 cc 123,94 cc
CÔNG SUẤT TỐI ĐA 9,2 mã lực (6,87 kW) tại 7.500 vòng/phút 9,2 mã lực (6,87 kW) tại 7.500 vòng/phút
MÔ-MEN XOẮN 10,15 Nm tại 5.000 vòng/phút 10,15 Nm tại 5.000 vòng/phút
HỘP SỐ Cơ khí 4 cấp (hộp số tròn) Cơ khí 4 cấp (hộp số tròn)
TRUYỀN ĐỘNG Xích tải Xích tải
TĂNG TỐC 0–100 KM/H Chưa công bố Chưa công bố
TỐC ĐỘ TỐI ĐA Chưa công bố Chưa công bố
TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU 1,52 L/100 km 1,52 L/100 km

Kích thước & khối lượng

Chỉ tiêu Tiêu Chuẩn (Xanh dương, Xanh xám) 86,29 triệu đồng Đặc Biệt (Đen) 87,27 triệu đồng
DÀI × RỘNG × CAO 1.910 × 718 × 1.002 mm 1.910 × 718 × 1.002 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ 1.243 mm 1.243 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM 136 mm 136 mm
KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI 109 kg 109 kg
CỐP XE Chưa công bố Chưa công bố
DUNG TÍCH BÌNH XĂNG 3,7 L 3,7 L

Khung gầm & phanh

Chỉ tiêu Tiêu Chuẩn (Xanh dương, Xanh xám) 86,29 triệu đồng Đặc Biệt (Đen) 87,27 triệu đồng
TREO TRƯỚC Ống lồng, giảm chấn thủy lực Ống lồng, giảm chấn thủy lực
TREO SAU Lò xo trụ đơn Lò xo trụ đơn
PHANH Phanh đĩa thủy lực trước / Phanh tang trống sau Phanh đĩa thủy lực trước / Phanh tang trống sau
MÂM & LỐP 17 inch — Lốp trước 70/90-17M/C 38P, lốp sau 80/90-17M/C 50P 17 inch — Lốp trước 70/90-17M/C 38P, lốp sau 80/90-17M/C 50P

Tiện nghi & an toàn

Chỉ tiêu Tiêu Chuẩn (Xanh dương, Xanh xám) 86,29 triệu đồng Đặc Biệt (Đen) 87,27 triệu đồng
MÀN HÌNH GIẢI TRÍ Không có Không có
ĐỒNG HỒ Kết hợp analog và kỹ thuật số LCD Kết hợp analog và kỹ thuật số LCD
ÂM THANH Không có Không có
GHẾ Yên xe bọc da mềm mại Yên xe bọc da màu đỏ
HỖ TRỢ LÁI Khóa thông minh Smart Key (cảnh báo chống trộm, định vị), đèn pha tự động AHO Khóa thông minh Smart Key (cảnh báo chống trộm, định vị), đèn pha tự động AHO
PHANH ABS Chưa trang bị (bản phân phối chính hãng HVN) Chưa trang bị (bản phân phối chính hãng HVN)
CAMERA Không có Không có
BẢO HÀNH Chưa công bố Chưa công bố

Giá lăn bánh Honda Super Cub C125 2026 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh Honda Super Cub C125 2026 dự tính từ 88.186.800 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 91.881.400 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm bắt buộc.

Giá lăn bánh dự tính của Honda Super Cub C125 2026 theo phiên bản và khu vực đăng ký
Phiên bảnGiá niêm yếtHà NộiTP.HCMTỉnh, thành khác
Tiêu Chuẩn (Xanh dương, Xanh xám)86.290.000 đ90.881.800 đ90.881.800 đ88.186.800 đ
Đặc Biệt (Đen)87.270.000 đ91.881.400 đ91.881.400 đ89.186.400 đ

Các khoản phải nộp — bản Tiêu Chuẩn (Xanh dương, Xanh xám), đăng ký tại Hà Nội

Giá xe niêm yết86.290.000 đ
Lệ phí trước bạ (2%)1.725.800 đ
Phí cấp biển số2.800.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc66.000 đ
Tổng giá lăn bánh90.881.800 đ

TÍNH TRẢ GÓP XE NÀY

Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Giá xe Honda Super Cub C125 2026 bao nhiêu?

Honda Super Cub C125 2026 có giá niêm yết 87,27 triệu đồng. Xe có 2 phiên bản: Tiêu Chuẩn (Xanh dương, Xanh xám) (86,29 triệu đồng); Đặc Biệt (Đen) (87,27 triệu đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.

Honda Super Cub C125 2026 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?

Honda Super Cub C125 2026 trang bị động cơ PGM-FI, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí, công suất tối đa 9,2 mã lực (6,87 kW) tại 7.500 vòng/phút, mô-men xoắn 10,15 Nm tại 5.000 vòng/phút, hộp số/truyền động Cơ khí 4 cấp (hộp số tròn).

Honda Super Cub C125 2026 tốn bao nhiêu xăng?

Mức tiêu thụ nhiên liệu của Honda Super Cub C125 2026 theo thông số: 1,52 L/100 km. Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.

Kích thước Honda Super Cub C125 2026 thế nào?

Honda Super Cub C125 2026 có kích thước dài × rộng × cao 1.910 × 718 × 1.002 mm, khoảng sáng gầm 136 mm.

Honda Super Cub C125 2026 cạnh tranh với những xe nào?

Honda Super Cub C125 2026 thuộc phân khúc Xe số cao cấp, cạnh tranh trực tiếp với Honda Future 125 FI 2025, Honda Future 125 FI 2026, Honda Super Cub C125 2024.

Có nên mua Honda Super Cub C125 2026 không?

BlogXe chấm Honda Super Cub C125 2026 7.3/10. Honda Super Cub C125 2026 là chiếc xe hoàn hảo cho người mê phong cách hoài cổ và dư dả tài chính, nhưng hoàn toàn không phù hợp cho người tìm kiếm một phương tiện đi lại thực dụng giá rẻ.

Nguồn tham khảo

Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.

  1. Super Cub C125 Giá từ honda.com.vn
  2. Cập nhật bảng giá xe Honda Super Cub C125 mới nhất ... baomoi.com
  3. Honda Super Cub C125: Giá lăn bánh tháng 9 ... vnexpress.net
  4. Honda Super Cub có bản mới bắt mắt hơn, phanh ABS ... tuoitre.vn
  5. Honda Super Cub C125: Giá xe Cúp Nhật 125cc minhlongmoto.com

SO SÁNH VỚI ĐỐI THỦ

CÙNG PHÂN KHÚC