Thông số kỹ thuật Honda Super Cub C125 2026
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của dòng xe Honda Super Cub C125 2026 chính hãng tại Việt Nam với 2 phiên bản Tiêu Chuẩn và Đặc Biệt. Toàn bộ thông tin về kích thước, động cơ, trang bị an toàn và mức tiêu hao nhiên liệu đều được BlogXe.VN tổng hợp chính xác từ dữ liệu nhà sản xuất.
Dòng xe có 2 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.
Động cơ & vận hành
| Chỉ tiêu | Tiêu Chuẩn (Xanh dương, Xanh xám) 86,29 triệu đồng | Đặc Biệt (Đen) 87,27 triệu đồng |
|---|---|---|
| LOẠI ĐỘNG CƠ | PGM-FI, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí | PGM-FI, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí |
| DUNG TÍCH | 123,94 cc | 123,94 cc |
| CÔNG SUẤT TỐI ĐA | 9,2 mã lực (6,87 kW) tại 7.500 vòng/phút | 9,2 mã lực (6,87 kW) tại 7.500 vòng/phút |
| MÔ-MEN XOẮN | 10,15 Nm tại 5.000 vòng/phút | 10,15 Nm tại 5.000 vòng/phút |
| HỘP SỐ | Cơ khí 4 cấp (hộp số tròn) | Cơ khí 4 cấp (hộp số tròn) |
| TRUYỀN ĐỘNG | Xích tải | Xích tải |
| TĂNG TỐC 0–100 KM/H | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TỐC ĐỘ TỐI ĐA | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | 1,52 L/100 km | 1,52 L/100 km |
Kích thước & khối lượng
| Chỉ tiêu | Tiêu Chuẩn (Xanh dương, Xanh xám) 86,29 triệu đồng | Đặc Biệt (Đen) 87,27 triệu đồng |
|---|---|---|
| DÀI × RỘNG × CAO | 1.910 × 718 × 1.002 mm | 1.910 × 718 × 1.002 mm |
| CHIỀU DÀI CƠ SỞ | 1.243 mm | 1.243 mm |
| KHOẢNG SÁNG GẦM | 136 mm | 136 mm |
| KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI | 109 kg | 109 kg |
| CỐP XE | Chưa công bố | Chưa công bố |
| DUNG TÍCH BÌNH XĂNG | 3,7 L | 3,7 L |
Khung gầm & phanh
| Chỉ tiêu | Tiêu Chuẩn (Xanh dương, Xanh xám) 86,29 triệu đồng | Đặc Biệt (Đen) 87,27 triệu đồng |
|---|---|---|
| TREO TRƯỚC | Ống lồng, giảm chấn thủy lực | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| TREO SAU | Lò xo trụ đơn | Lò xo trụ đơn |
| PHANH | Phanh đĩa thủy lực trước / Phanh tang trống sau | Phanh đĩa thủy lực trước / Phanh tang trống sau |
| MÂM & LỐP | 17 inch — Lốp trước 70/90-17M/C 38P, lốp sau 80/90-17M/C 50P | 17 inch — Lốp trước 70/90-17M/C 38P, lốp sau 80/90-17M/C 50P |
Tiện nghi & an toàn
| Chỉ tiêu | Tiêu Chuẩn (Xanh dương, Xanh xám) 86,29 triệu đồng | Đặc Biệt (Đen) 87,27 triệu đồng |
|---|---|---|
| MÀN HÌNH GIẢI TRÍ | Không có | Không có |
| ĐỒNG HỒ | Kết hợp analog và kỹ thuật số LCD | Kết hợp analog và kỹ thuật số LCD |
| ÂM THANH | Không có | Không có |
| GHẾ | Yên xe bọc da mềm mại | Yên xe bọc da màu đỏ |
| HỖ TRỢ LÁI | Khóa thông minh Smart Key (cảnh báo chống trộm, định vị), đèn pha tự động AHO | Khóa thông minh Smart Key (cảnh báo chống trộm, định vị), đèn pha tự động AHO |
| PHANH ABS | Chưa trang bị (bản phân phối chính hãng HVN) | Chưa trang bị (bản phân phối chính hãng HVN) |
| CAMERA | Không có | Không có |
| BẢO HÀNH | Chưa công bố | Chưa công bố |
Giá lăn bánh Honda Super Cub C125 2026 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh Honda Super Cub C125 2026 dự tính từ 88.186.800 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 91.881.400 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm bắt buộc.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh, thành khác |
|---|---|---|---|---|
| Tiêu Chuẩn (Xanh dương, Xanh xám) | 86.290.000 đ | 90.881.800 đ | 90.881.800 đ | 88.186.800 đ |
| Đặc Biệt (Đen) | 87.270.000 đ | 91.881.400 đ | 91.881.400 đ | 89.186.400 đ |
Các khoản phải nộp — bản Tiêu Chuẩn (Xanh dương, Xanh xám), đăng ký tại Hà Nội
Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Giá xe Honda Super Cub C125 2026 bao nhiêu?
Honda Super Cub C125 2026 có giá niêm yết 87,27 triệu đồng. Xe có 2 phiên bản: Tiêu Chuẩn (Xanh dương, Xanh xám) (86,29 triệu đồng); Đặc Biệt (Đen) (87,27 triệu đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.
Honda Super Cub C125 2026 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?
Honda Super Cub C125 2026 trang bị động cơ PGM-FI, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí, công suất tối đa 9,2 mã lực (6,87 kW) tại 7.500 vòng/phút, mô-men xoắn 10,15 Nm tại 5.000 vòng/phút, hộp số/truyền động Cơ khí 4 cấp (hộp số tròn).
Honda Super Cub C125 2026 tốn bao nhiêu xăng?
Mức tiêu thụ nhiên liệu của Honda Super Cub C125 2026 theo thông số: 1,52 L/100 km. Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.
Kích thước Honda Super Cub C125 2026 thế nào?
Honda Super Cub C125 2026 có kích thước dài × rộng × cao 1.910 × 718 × 1.002 mm, khoảng sáng gầm 136 mm.
Honda Super Cub C125 2026 cạnh tranh với những xe nào?
Honda Super Cub C125 2026 thuộc phân khúc Xe số cao cấp, cạnh tranh trực tiếp với Honda Future 125 FI 2025, Honda Future 125 FI 2026, Honda Super Cub C125 2024.
Có nên mua Honda Super Cub C125 2026 không?
BlogXe chấm Honda Super Cub C125 2026 7.3/10. Honda Super Cub C125 2026 là chiếc xe hoàn hảo cho người mê phong cách hoài cổ và dư dả tài chính, nhưng hoàn toàn không phù hợp cho người tìm kiếm một phương tiện đi lại thực dụng giá rẻ.
Nguồn tham khảo
Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.
- Super Cub C125 Giá từ honda.com.vn
- Cập nhật bảng giá xe Honda Super Cub C125 mới nhất ... baomoi.com
- Honda Super Cub C125: Giá lăn bánh tháng 9 ... vnexpress.net
- Honda Super Cub có bản mới bắt mắt hơn, phanh ABS ... tuoitre.vn
- Honda Super Cub C125: Giá xe Cúp Nhật 125cc minhlongmoto.com